Club NXT U23 vs KAA Gent Reserve U23
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 9,5 Milan Robberechts Club NXT U23
- 8,2 Matisse Samoise KAA Gent Reserve U23
- 7,3 Mohammed El Âdfaoui KAA Gent Reserve U23
Club NXT U23 vs KAA Gent Reserve U23: kết quả chung cuộc
Mỗi đội mang về một điểm sau khi Club NXT U23 và KAA Gent Reserve U23 hoà 2-2. Đây là trận thuộc vòng 6. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 1-1.
Club NXT U23 vs KAA Gent Reserve U23 qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 10 tới phút 66. Có 2 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai. M. Robberechts ghi 2 bàn trong trận này.
Thứ hạng và điểm số của Club NXT U23, KAA Gent Reserve U23
Trên bảng xếp hạng, Club NXT U23 đang thứ 8 với 8 điểm còn KAA Gent Reserve U23 thứ 11. Giải xếp 15 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của KAA Gent Reserve U23 là 5 sau 5 vòng.
Cá nhân nổi bật của Club NXT U23 và KAA Gent Reserve U23
Milan Robberechts nhận điểm số cao nhất trận 9,5 sau 2 bàn thắng. Abubakar Abdullahi dứt điểm 9 lần mà chưa lần nào thành bàn. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
KAA Gent Reserve U23 tới sân với 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, KAA Gent Reserve U23 thua FCV Dender 0-1. Club NXT U23 hoà RFC Liège 4-4 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Club NXT U23 và KAA Gent Reserve U23 chơi thế nào qua các chỉ số?
Số cú dứt điểm nghiêng về KAA Gent Reserve U23 với 16 lần so với 12. Tổng cộng 3 tình huống rõ rệt được tạo ra. Số thẻ vàng của trận là 5.
Bước ngoặt của trận Club NXT U23 vs KAA Gent Reserve U23
Bàn gỡ hoà ở phút 35 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 44%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 | 3.50 | 3.10 |
| Đồng thuận | 2.10 | 3.50 | 3.10 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
78 A. Kamara -
98 A. Wins -
89 J. V. Britsom -
92 A. Vandeperre -
72 J. P. D. Silva -
91 T. Kestemont -
90 A. Garcia -
76 L. Delorge -
94 E. Callens
-
19 M. Diop -
72 A. Chaidron -
82 D. J. Wisdom -
51 V. D. Coninck -
76 V. Vandenbroucke -
74 T. Kongolo -
79 R. Vydysh -
58 J. Djamba-Shango -
97 S. Toure
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Club NXT U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 Argus Vanden Driessche TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 57/71 | 0 | 0 | 3 |
| 96 Denis Odoi C HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 65/69 | 0 | 0 | 0 |
| 95 Mohamed Elbay HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 34/37 | 0 | 1 | 0 |
| 82 Samuel Gomez Van Hoogen HV | 79' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 29/33 | 1 | 0 | 0 |
| 93 Wout Verlinden HV | 62' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 68/72 | 0 | 0 | 0 |
| 98 Axl Wins HV DB | 28' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 27/29 | 0 | 0 | 0 |
| 92 Alexander Vandeperre HV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 2 | 0 |
| 39 Milan Robberechts TV | 90' | 9,5 | 2 | 0 | 3/4 | 19/23 | 1 | 2 | 0 |
| 86 Gianluca Okon-Engstler TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 39/48 | 1 | 2 | 0 |
| 68 Utku Kurtal TV | 79' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 21/29 | 2 | 0 | 0 |
| 27 Wisdom Mike TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 11/15 | 0 | 1 | 0 |
| 97 Naïm Amengai TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 16/19 | 2 | 2 | 0 |
| 77 Andrej Vasovic TĐ | 62' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 78 Al-Hassan Kamara TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 1 | 1 | 0 |
| 89 Jakke Van Britsom TĐ DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 72 Jessi Da Silva TĐ DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
KAA Gent Reserve U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Bas Evers TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 35/40 | 0 | 0 | 4 |
| 55 Eric Junior Simporé HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 44/51 | 1 | 0 | 0 |
| 71 Preben Blondeel C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 52/61 | 0 | 1 | 0 |
| 35 Gilles De Meyer HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 37/41 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Matisse Samoise HV | 64' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 26/35 | 0 | 4 | 0 |
| 28 Mohammed El Âdfaoui TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 30/43 | 3 | 2 | 0 |
| 61 Abubakar Abdullahi TV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 1/9 | 20/34 | 1 | 3 | 0 |
| 67 Oleksandr Soroka TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 41/42 | 2 | 2 | 0 |
| 77 Gyano Vanderdonck TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 21/23 | 0 | 2 | 0 |
| 72 Alexandre Chaidron TV DB | 26' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 3 | 0 | 0 |
| 95 Yassin Mohammed TĐ | 79' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 7/9 | 2 | 0 | 0 |
| 19 Moctar Diop TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 78 David Mukuna-Trouet TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 82 Daniel James Wisdom TĐ DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.