
Denis Odoi
Hậu vệ phải ·
Club NXT U23
Câu chuyện sự nghiệp Denis Odoi
Ngoài Club NXT U23, CLB hiện tại, hồ sơ của Denis Odoi còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2006, khi anh đầu quân cho Oud-Heverlee Leuven, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến RSC Anderlecht ngày 01/07/2011 từ Sint-Truidense VV, phí 1,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 31 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về RSC Anderlecht tại VĐQG Bỉ ở mùa 11/12, năm anh tròn 23 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 18 lần. Anh cập bến Fulham ngày 14/07/2016 từ KSC Lokeren Oost-Vlaanderen theo mức phí 1,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 230 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 7 kiến tạo tại đây.
Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn cùng 11 kiến tạo. Anh có 519 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Fulham, khi anh có 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại VĐQG Bỉ ở KSC Lokeren Oost-Vlaanderen, với 1 bàn. Chặng hiện tại gắn với Club NXT U23, nơi anh đến ngày 27/07/2026 từ NAC Breda theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ, anh có 5 lần ra sân. Trong đội hình Club NXT U23, anh mang áo số 96, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Denis Odoi
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Denis Odoi có tên trong danh sách thi đấu 519 lần cho 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 12 bàn và 519 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại RSC Anderlecht.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 11/12 | VĐQG Bỉ | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | 13/14 | VĐQG Bỉ | 22 | 0 | 1 | 0 | — |
| KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | 14/15 | VĐQG Bỉ | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | 15/16 | VĐQG Bỉ | 35 | 0 | 1 | 2 | — |
| Club Brugge KV | 21/22 | VĐQG Bỉ | 15 | 1064 | 1 | 0 | 7,01 |
| Club Brugge KV | 22/23 | VĐQG Bỉ | 35 | 2179 | 0 | 0 | 6,85 |
| Club Brugge KV | 23/24 | VĐQG Bỉ | 30 | 1041 | 2 | 0 | 6,85 |
| Royal Antwerp FC | 24/25 | VĐQG Bỉ | 28 | 2312 | 1 | 2 | 6,86 |
| RSC Anderlecht | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2004 | 2 | 2 | 6,76 |
| Fulham | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 47 | 2946 | 2 | 0 | 6,88 |
| Fulham | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 270 | 0 | 0 | 6,27 |
| Fulham | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2604 | 0 | 1 | 6,69 |
| NAC Breda | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 19 | 1512 | 0 | 0 | 6,55 |
| Club Brugge KV | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 524 | 0 | 0 | 6,76 |
| RSC Anderlecht | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 24 | 1474 | 1 | 3 | 6,94 |
| Fulham | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2734 | 0 | 1 | 6,89 |
| Club NXT U23 | 26/27 | Hạng Hai Bỉ | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,98 |
| Ghana | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 252 | 0 | 1 | 6,67 |
| Ghana | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 12 | 0 | 0 | 7,00 |
| Club Brugge KV | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 17 | 514 | 0 | 0 | 6,82 |
| Ghana | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Ghana | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 134 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 72 | 0 | 0 | 5,80 |
| Ghana | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 16/17 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Fulham | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fulham | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,30 |
| Fulham | 19/20 | FA Cup | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,65 |
| Fulham | 20/21 | FA Cup | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,55 |
| Fulham | 21/22 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,20 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | — | Carabao Cup | 3 | 118 | 0 | 0 | 6,75 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | — | Carabao Cup | 3 | 201 | 0 | 0 | 6,87 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Denis Odoi
Sinh ngày 27/05/1988, Denis Odoi là hậu vệ và hiện thuộc Club NXT U23. Trong đội hình Club NXT U23, anh mặc áo 96. Ràng buộc hợp đồng với Club NXT U23 kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 27/5/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 96
- CLB hiện tại
- Club NXT U23
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Denis Odoi đang khoác áo đội nào?
Denis Odoi thuộc biên chế Club NXT U23, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 155 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Club NXT U23 hiện thi đấu tại Hạng Hai Bỉ theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Club NXT U23
- Giải đấu
- Hạng Hai Bỉ
- Số áo
- 96
- Gia nhập
- 27/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Denis Odoi
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ, Denis Odoi đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,38 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 5 Trận
- 450 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,38 xG
- 0,15 xA
- 5 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,98 Điểm trung bình
Phong độ Denis Odoi các trận vừa qua
Denis Odoi có 450 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,98 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | KAA Gent Reserve U23 | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 13-09 | RFC Liège | 4–4 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | KAS Eupen | 0–1 | 90 | 0/0 | 8,0 |
| 29-08 | Patro Eisden Maasmechelen | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 22-08 | RFC Seraing | 3–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Denis Odoi từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Denis Odoi gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang RSC Anderlecht với 1,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/7/2026 | NAC Breda | Club NXT U23 | Tự do |
| 1/7/2006 | — | Oud-Heverlee Leuven | Không công bố |
| 1/7/2009 | Oud-Heverlee Leuven | Sint-Truidense VV | Không công bố |
| 1/7/2011 | Sint-Truidense VV | RSC Anderlecht | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2013 | RSC Anderlecht | KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | Không công bố |
| 14/7/2016 | KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | Fulham | 1,0 triệu EUR |
| 31/1/2022 | Fulham | Club Brugge KV | 700 nghìn EUR |
| 1/7/2024 | Club Brugge KV | Royal Antwerp FC | Tự do |
| 1/7/2025 | Royal Antwerp FC | No team | Không công bố |
| 24/11/2025 | No team | NAC Breda | Cho mượn |
| 1/7/2026 | NAC Breda | No team | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Denis Odoi
- Denis Odoi đang khoác áo đội bóng nào?
- Club NXT U23 là CLB hiện tại của Denis Odoi, mang áo số 96 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Denis Odoi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Denis Odoi 38 tuổi (sinh ngày 27/05/1988), cao 177 cm.
- Denis Odoi có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Denis Odoi ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bỉ · Lịch thi đấu Club NXT U23
Cập nhật lần cuối: 12:43 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.