Club NXT U23 vs KAS Eupen
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Denis Odoi Club NXT U23
- 7,6 Antoine Lejoly KAS Eupen
- 7,5 Yentl Van Genechten KAS Eupen
Thông tin trận
Trận Club NXT U23 gặp KAS Eupen kết thúc thế nào?
Những phút cuối định đoạt tất cả khi KAS Eupen ghi bàn ở phút 86. Trận đấu khép lại với tỷ số 0-1. Cặp đấu nằm ở vòng 4.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Kết quả chỉ được chốt trong quãng cuối trận. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Club NXT U23 và KAS Eupen đứng ở đâu sau trận?
KAS Eupen đang đứng trên Club NXT U23 5 bậc. Quỹ điểm của KAS Eupen là 12 sau 5 vòng. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là 1 và 6.
Những người tạo khác biệt trong trận
Denis Odoi nhận điểm số cao nhất trận với 8,0. 6 cú dứt điểm của Naïm Amengai đều chưa đi tới đích cuối cùng.
Phong độ của Club NXT U23 và KAS Eupen trước trận
Trước trận này, Club NXT U23 có 3 thắng, 1 hoà trong bốn trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, Club NXT U23 thắng Patro Eisden Maasmechelen 2-1. KAS Eupen thua KSC Lokeren 1-2 ở lần ra sân liền trước.
Club NXT U23 vs KAS Eupen: những chỉ số đáng đọc
Hai đội đưa bóng trúng đích 3 và 4 lần theo thứ tự chủ nhà rồi đội khách. Trọng tài rút 7 thẻ vàng. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Club NXT U23.
Lịch sử đối đầu Club NXT U23 và KAS Eupen
Tính cả trận này, hai đội gặp nhau 1 lần và Club NXT U23 chưa thắng trận nào. Tổng bàn thắng đối đầu là 0 cho Club NXT U23 và 1 cho KAS Eupen.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Bàn cuối cùng của trận thuộc về C. Nadje ở phút 86.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
68 U. Kurtal -
94 E. Callens -
84 M. Soria -
91 T. Kestemont -
75 D. Tchitchi -
98 A. Wins -
73 B. Morel -
76 L. Delorge
-
3 M. Precious -
7 I. Nuhu -
14 R. D. Matteo -
11 B. Simakala -
13 L. Youndje -
44 J. Renner -
18 A. Keita -
25 J. Malhage -
9 A. Sulejmani
Chơi hay nhất
2 lần tắc bóng
3 lần cứu thua
4 lần tắc bóng
Club NXT U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 Axl De Corte TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 66/79 | 0 | 0 | 3 |
| 96 Denis Odoi C HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/1 | 111/118 | 0 | 2 | 0 |
| 82 Samuel Gomez Van Hoogen HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 75/77 | 0 | 0 | 0 |
| 92 Alexander Vandeperre HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 32/43 | 1 | 2 | 0 |
| 95 Mohamed Elbay HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 38/46 | 1 | 1 | 0 |
| 39 Milan Robberechts TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/3 | 36/46 | 1 | 2 | 0 |
| 97 Naïm Amengai TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 2/6 | 20/22 | 0 | 0 | 0 |
| 86 Gianluca Okon-Engstler TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 44/52 | 0 | 0 | 0 |
| 78 Al-Hassan Kamara TV | 73' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 2 | 1 | 0 |
| 68 Utku Kurtal TV DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 1 | 2 | 0 |
| 94 Emiel Callens TV DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 89 Jakke Van Britsom TĐ | 81' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 1 | 1 | 0 |
| 72 Jessi Da Silva TĐ | 73' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 1 | 1 | 0 |
| 84 Matteo Soria TĐ DB | 9' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
KAS Eupen
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Antoine Lejoly TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 0 | 3 |
| 2 Yentl Van Genechten HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/21 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Nicolas Gavory C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 37/42 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Rune Paeshuyse HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 27/30 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Igor Plastun HV | 56' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 31/32 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Michael Precious HV DB | 34' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Lorenzo Youndje HV DB | 14' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 70 Mathias Fixelles TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 22/28 | 0 | 4 | 0 |
| 17 Sandro Vidigal TV | 76' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/14 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Mark Müller TV | 61' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/13 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Bertan Caliskan TV | 60' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/13 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Raphael Di Matteo TV DB | 30' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Chris-Kévin Nadje TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 7/11 | 1 | 0 | 0 |
| 98 Kikas TĐ | 60' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Isaac Nuhu TĐ DB | 30' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 15/18 | 4 | 0 | 0 |
| 11 Ba-Muaka Simakala TĐ DB | 29' | 6,0 | 0 | 0 | 2/5 | 4/6 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 05/09/2026 Club NXT U23 0-1 KAS Eupen
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.