
Kikas
Tiền đạo ·
KAS Eupen
Kikas: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kikas là ngày 21/07/2017, khi anh rời Vitória SC U19 sang Benfica Castelo Branco theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 19 tuổi. B-SAD đón anh ngày 01/07/2018 từ Benfica Castelo Branco. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn cùng 1 kiến tạo sau 64 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về B-SAD tại VĐQG Bồ Đào Nha ở mùa 18/19, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 5 bàn cùng 1 kiến tạo. CF Estrela Amadora đón anh ngày 31/01/2023 từ B-SAD theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 21 bàn cùng 3 kiến tạo qua 102 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo CF Estrela Amadora, khi anh có 8 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 28 bàn và 5 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 195 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với KAS Eupen, nơi anh đến ngày 21/01/2026 từ CF Estrela Amadora. Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ, anh có 5 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở KAS Eupen ghi anh khoác áo số 98 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Kikas đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Kikas trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 28 bàn và 195 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CF Estrela Amadora | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 1212 | 6 | 1 | 6,71 |
| CF Estrela Amadora | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2105 | 6 | 1 | 6,67 |
| CF Estrela Amadora | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 1573 | 8 | 1 | 6,79 |
| CF Estrela Amadora | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,35 |
| B-SAD | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 18 | 525 | 1 | 0 | 6,56 |
| B-SAD | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 665 | 5 | 1 | 6,75 |
| KAS Eupen | 26/27 | Hạng Hai Bỉ | 5 | 242 | 1 | 1 | 6,26 |
| B-SAD | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Mafra | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| B-SAD | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF Estrela Amadora | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| B-SAD | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Mafra | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF Estrela Amadora | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| CF Estrela Amadora | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| UD Vilafranquense | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Mafra | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| B-SAD | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF Estrela Amadora | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 14 | 96 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Kikas là ai?
Kikas là tiền đạo người Bồ Đào Nha 28 tuổi, hiện khoác áo KAS Eupen. Kikas chào đời 17/09/1998 và nay 28 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 176 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 17/9/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 98
- CLB hiện tại
- KAS Eupen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Kikas thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Kikas với KAS Eupen được ghi nhận đến 30/06/2028. KAS Eupen hiện thi đấu tại Hạng Hai Bỉ theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến KAS Eupen trong hồ sơ là 21/01/2026.
- Câu lạc bộ
- KAS Eupen
- Giải đấu
- Hạng Hai Bỉ
- Số áo
- 98
- Gia nhập
- 21/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Kikas
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ của Kikas: 5 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,26 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 48 phút.
- 5 Trận
- 242 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,01 xG
- 0,10 xA
- 6 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,26 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Kikas
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Kikas 1 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 48 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | RFC Liège | 3–1 | 25 | 1/0 | 7,0 |
| 13-09 | Patro Eisden Maasmechelen | 1–2 | 27 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Club NXT U23 | 0–1 | 60 | 0/0 | 6,0 |
| 21-08 | KSC Lokeren | 2–1 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 15-08 | Jong KRC Genk U23 | 4–1 | 85 | 0/1 | 5,4 |
Chuyển nhượng và giá trị của Kikas
Dữ liệu chuyển nhượng của Kikas gồm 17 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 775 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2011 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2013 | — | — | Không công bố |
| 21/7/2017 | Vitória SC U19 | Benfica Castelo Branco | Tự do |
| 1/7/2018 | Benfica Castelo Branco | B-SAD | Không công bố |
| 31/1/2020 | B-SAD | UD Vilafranquense | Cho mượn |
| 30/6/2020 | UD Vilafranquense | B-SAD | Trở lại sau cho mượn |
| 4/9/2020 | B-SAD | Doxa Katokopias | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Doxa Katokopias | B-SAD | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2021 | B-SAD | CD Mafra | Cho mượn |
| 31/12/2021 | CD Mafra | B-SAD | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2022 | B-SAD | União de Leiria | Cho mượn |
| 30/6/2022 | União de Leiria | B-SAD | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | B-SAD | CF Estrela Amadora | Cho mượn |
| 30/6/2023 | CF Estrela Amadora | B-SAD | Cho mượn |
| 1/7/2023 | B-SAD | CF Estrela Amadora | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2026 | CF Estrela Amadora | KAS Eupen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kikas
- Thành tích ghi bàn của Kikas mùa 26/27 ra sao?
- Kikas ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Kikas hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kikas hiện khoác áo KAS Eupen, mang áo số 98 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Kikas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kikas 28 tuổi (sinh ngày 17/09/1998), cao 176 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bỉ · Lịch thi đấu KAS Eupen
Cập nhật lần cuối: 12:33 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.