KAA Gent Reserve U23 vs RSCA Futures U23
Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 9,0 Enzo Sternal RSCA Futures U23
- 7,8 Abubakar Abdullahi KAA Gent Reserve U23
- 7,6 Ruslan Vydysh KAA Gent Reserve U23
Thông tin trận
Nhìn lại trận KAA Gent Reserve U23 vs RSCA Futures U23
KAA Gent Reserve U23 và RSCA Futures U23 tạo ra một trận đấu 4 bàn, kết thúc 2-2. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 2-1. Cặp đấu nằm ở vòng 4.
Mạch bàn thắng của KAA Gent Reserve U23 và RSCA Futures U23
Bàn cuối cùng của trận thuộc về E. Sternal ở phút 90+2. Có 3 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai. R. Vydysh ghi bàn trên chấm phạt đền phút 13.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Hai đội đưa bóng trúng đích 4 và 7 lần theo thứ tự chủ nhà rồi đội khách. Trọng tài rút 2 thẻ vàng. Khung thành KAA Gent Reserve U23 bị thử thách 5 lần.
KAA Gent Reserve U23 vs RSCA Futures U23: cầu thủ đáng chú ý
Enzo Sternal được chấm 9,0, bỏ xa người hay nhất bên kia là Abubakar Abdullahi. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên KAA Gent Reserve U23 đã khác.
Phong độ của KAA Gent Reserve U23 và RSCA Futures U23 trước trận
RSCA Futures U23 bước vào trận trong mạch 3 trận thua. KAA Gent Reserve U23 thắng Koninklijke Sporting Hasselt 2-0 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, RSCA Futures U23 thua K. Beerschot V.A. 0-1.
Bảng xếp hạng Hạng Hai Bỉ sau trận
Cả hai đã đi qua 6 vòng đấu tại Hạng Hai Bỉ. Bảng đấu gồm 15 đội. Quỹ điểm của KAA Gent Reserve U23 là 5 sau 5 vòng.
Khoảnh khắc quyết định KAA Gent Reserve U23 vs RSCA Futures U23
Quả phạt đền ở phút 13 thay đổi thế trận của KAA Gent Reserve U23.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
76 V. Vandenbroucke -
74 T. Kongolo -
89 L. Pirotte -
63 J. Umolu -
64 N. Laghmich -
53 L. Wauters -
58 J. Djamba-Shango -
72 A. Chaidron -
97 S. Toure
-
44 M. Abdellaoui -
76 T. V. D. Ven - 42 R. Lougmani
-
86 L. Gijsbers -
41 J. Matadi - 58 M. Debast
-
48 I. Benktib -
51 O. Sarr -
57 G. Sylla
Chơi hay nhất
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
KAA Gent Reserve U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Bas Evers TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/43 | 0 | 0 | 5 |
| 35 Gilles De Meyer HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 33/39 | 0 | 4 | 0 |
| 71 Preben Blondeel C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 46/53 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Matisse Samoise HV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 0 | 2 | 0 |
| 56 Mamadou Diallo HV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 0 | 1 | 0 |
| 76 Victor Vandenbroucke HV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 1 | 0 |
| 74 Trey Kongolo HV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 20/23 | 0 | 0 | 0 |
| 79 Ruslan Vydysh TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 28/37 | 2 | 0 | 0 |
| 77 Gyano Vanderdonck TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/33 | 1 | 0 | 0 |
| 67 Oleksandr Soroka TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 40/43 | 0 | 1 | 0 |
| 61 Abubakar Abdullahi TV | 78' | 7,8 | 1 | 0 | 2/2 | 13/17 | 2 | 2 | 0 |
| 82 Daniel James Wisdom TV | 65' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 21/27 | 1 | 0 | 0 |
| 89 Loris Pirotte TV DB | 25' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 64 Noah Laghmich TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Moctar Diop TĐ | 65' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 63 Jemiah Umolu TĐ DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 8/11 | 0 | 1 | 0 |
RSCA Futures U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Mattis Seghers TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 0 | 2 |
| 71 Nunzio Engwanda HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 59/63 | 0 | 0 | 0 |
| 65 Ludovick Wola-Wetshay HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 59/65 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Thomas Foket C TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 2/2 | 30/34 | 0 | 1 | 0 |
| 64 Alexander De Ridder TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 50/61 | 2 | 7 | 0 |
| 31 Check Koité TV | 85' | 7,4 | 0 | 1 | 0/1 | 29/33 | 6 | 1 | 0 |
| 45 Joël Kana TV | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 30/32 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Mohamed Abdellaoui TV DB | 22' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 11/12 | 3 | 0 | 0 |
| 28 Enzo Sternal TĐ | 90' | 9,0 | 2 | 0 | 2/4 | 38/45 | 2 | 0 | 0 |
| 90 Pape Aliya N'dao TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 15/19 | 1 | 0 | 0 |
| 94 Willsem Boussaid TĐ | 68' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 24/26 | 1 | 0 | 0 |
| 76 Terry Van De Ven TĐ DB | 22' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| Babatunde Akomolede | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 32/39 | 2 | 3 | 0 |
| Rami Lougmani | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.