Koninklijke Lierse Sportkring vs RFC Liège
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Jarno De Smet Koninklijke Lierse Sportkring
- 8,1 Samih El Touile Koninklijke Lierse Sportkring
- 8,0 Sam Vanderhallen Koninklijke Lierse Sportkring
Thông tin trận
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Koninklijke Lierse Sportkring hưởng 5 quả phạt góc, RFC Liège có 9. Trận đấu ghi nhận 1 cơ hội rõ rệt. Trọng tài rút 4 thẻ vàng.
Koninklijke Lierse Sportkring vs RFC Liège: kết quả chung cuộc
Cả trận chỉ có 3 cú sút trúng đích của Koninklijke Lierse Sportkring và 5 của RFC Liège. Bảng điện tử dừng ở 0-0. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 0-0.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Koninklijke Lierse Sportkring có Jarno De Smet chơi tốt nhất, còn phía RFC Liège là Eric N'jo. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng. Khung thành Koninklijke Lierse Sportkring bị thử thách liên tục suốt trận.
Koninklijke Lierse Sportkring vs RFC Liège: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
RFC Liège tới sân với 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, RFC Liège thua FCV Dender 1-2. Lần ra sân liền trước, Koninklijke Lierse Sportkring hoà RFC Seraing 1-1.
Koninklijke Lierse Sportkring gặp RFC Liège bao nhiêu lần trước đây?
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 27 lần với 8 chiến thắng cho Koninklijke Lierse Sportkring và 10 cho RFC Liège. Tổng bàn thắng đối đầu là 32 cho Koninklijke Lierse Sportkring và 39 cho RFC Liège. Hai đội là chỗ quen mặt với 27 lần chạm trán.
Bảng xếp hạng Hạng Hai Bỉ sau trận
Koninklijke Lierse Sportkring đã đá 5 trận tại Hạng Hai Bỉ và đang thứ 12. Hiệu số hiện tại nghiêng về RFC Liège. Giải xếp 15 đội trên cùng một bảng.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
79 P. Dwomoh -
7 Y. Mboko -
21 E. Yeboah -
73 J. Braaf -
16 L. Daems -
3 T. V. Elsuwege -
58 V. D. Vos -
24 J. Willems -
8 C. Kouam
-
23 S. Reynaerts -
11 N. Dendani -
15 R. Ogam -
17 A. N'Salambi -
19 A. Refai -
22 J. Mpenza -
2 I. Kitoko -
6 K. Shkurti -
20 N. Lawson
Chơi hay nhất
5 lần cứu thua
5 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
Koninklijke Lierse Sportkring
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jarno De Smet TM | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 0 | 0 | 5 |
| 4 Sam Vanderhallen HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 47/53 | 1 | 4 | 0 |
| 30 Pieter De Schrijver HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 26/31 | 2 | 1 | 0 |
| 2 Pietro Perdichizzi C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 39/44 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Dylan Dassy HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 37/53 | 1 | 4 | 0 |
| 11 Samih El Touile TV | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/3 | 22/29 | 5 | 3 | 0 |
| 80 Marko Mitrović TV | 85' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 3 | 3 | 0 |
| 6 Noam Mayoka-Tika TV | 64' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 26/33 | 0 | 3 | 0 |
| 79 Pierre Dwomoh TV DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 25/26 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Daan De Peuter TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Yohan Mboko TV DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Elton Yeboah TV DB | 5' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Alexandre Stanic TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/4 | 12/21 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Cristian Makate TĐ | 85' | 6,4 | 0 | 0 | 0/4 | 10/14 | 1 | 0 | 0 |
| 73 Jayden Braaf TĐ DB | 5' | – | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
RFC Liège
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alexis Andre Jr. TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/31 | 0 | 0 | 4 |
| 16 Eric N'jo HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 51/55 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Damien Mouchamps HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 41/54 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Pierre-Yves Ngawa HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 37/41 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Jonathan D'Ostilio C HV | 61' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 31/41 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Reno Wilmots TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 38/42 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Valentin Guillaume TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 27/34 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Kays Ruiz-Atil TV | 80' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 32/39 | 3 | 1 | 0 |
| 7 Benoit Bruggeman TV | 80' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 29/34 | 3 | 2 | 0 |
| 24 Ousmane Camara TV | 61' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 13/18 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Stephen Reynaerts TV DB | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/20 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Adham Refai TV DB | 10' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Afonso N'Salambi TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Arnold Qevani TĐ | 61' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Nacim Dendani TĐ DB | 29' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 8/9 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Ryan Ogam TĐ DB | 29' | 6,1 | 0 | 0 | 1/3 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (27 trận)
- 06/09/2026 Koninklijke Lierse Sportkring 0-0 RFC Liège
- 22/01/1995 RFC Liège 2-0 Koninklijke Lierse Sportkring
- 28/08/1994 Koninklijke Lierse Sportkring 5-0 RFC Liège
- 19/12/1993 RFC Liège 3-0 Koninklijke Lierse Sportkring
- 08/08/1993 Koninklijke Lierse Sportkring 0-1 RFC Liège
- 27/02/1993 Koninklijke Lierse Sportkring 0-2 RFC Liège
- 20/09/1992 RFC Liège 1-1 Koninklijke Lierse Sportkring
- 15/03/1992 Koninklijke Lierse Sportkring 1-0 RFC Liège
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.