RFC Liège
Belgium
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của RFC Liège
Hai vòng vừa rồi, RFC Liège thua KAS Eupen 1-3 và hoà Club NXT U23 4-4. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
RFC Liège trên bảng xếp hạng Hạng Hai Bỉ
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên RFC Liège. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm. Bảng có 15 đội tranh tài.
Vị trí RFC Liège so với phần còn lại của bảng
RFC Liège và KAA Gent Reserve U23 đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Jong KRC Genk U23, đội cần bù 2 điểm. Cách biệt với K. Beerschot V.A. là 10 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của RFC Liège
RFC Liège ghi 6 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 8 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 5 bàn thua.
Người ghi bàn nhiều nhất RFC Liège mùa 26/27
Trên hàng công RFC Liège, Kays Ruiz-Atil là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 30% số bàn đội ghi được. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo.
Số bàn thắng và bàn thua của RFC Liège
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước RFC Liège mùa 26/27. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
RFC Liège là đội bóng nước nào?
RFC Liège là một đội bóng Bỉ. Đây là một đại diện của bóng đá Bỉ. Đội thường được gọi ngắn là Club Liège.
Trận kế tiếp của RFC Liège
Đối thủ kế tiếp của RFC Liège tại Hạng Hai Bỉ là K. Beerschot V.A., đá ngày 11/10/2026. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Harrison Ondo-Eyi | Tiền đạo | Gabon |
| - | Birane Wane | Tiền đạo | Senegal |
| 1 | Alexis Andre Jr. | Thủ môn | Morocco |
| 2 | Ilunga Kitoko | Hậu vệ | DR Congo |
| 5 | Pierre-Yves Ngawa | Hậu vệ | Belgium |
| 6 | Kevin Shkurti | Tiền vệ | Albania |
| 7 | Benoit Bruggeman | Tiền vệ | Belgium |
| 8 | Kays Ruiz-Atil | Tiền vệ | Morocco |
| 9 | Arnold Qevani | Tiền đạo | Luxembourg |
| 10 | Kylian Hazard | Tiền vệ | Belgium |
| 11 | Nacim Dendani | Tiền đạo | Tunisia |
| 12 | Oregan Ravet | Thủ môn | Belgium |
| 13 | Damien Mouchamps | Hậu vệ | Belgium |
| 14 | Valentin Guillaume | Tiền vệ | Belgium |
| 15 | Ryan Ogam | Tiền đạo | Kenya |
| 16 | Eric N'jo | Hậu vệ | France |
| 17 | Almamy Sekou Kanitao | Tiền đạo | Mali |
| 17 | Afonso N'Salambi | Tiền vệ | Belgium |
| 18 | Simon Paulet | Tiền vệ | Belgium |
| 19 | Adham Refai | Tiền vệ | Egypt |
| 20 | Naël Lawson | Tiền đạo | Belgium |
| 21 | Thomas Wauters | Thủ môn | Belgium |
| 22 | Joshua Mpenza | Thủ môn | Belgium |
| 23 | Stephen Reynaerts | Hậu vệ | Belgium |
| 24 | Ousmane Camara | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 25 | Jonathan D'Ostilio | Hậu vệ | Belgium |
| 28 | Reno Wilmots | Tiền vệ | Belgium |
| 90 | Adham Karim | Tiền đạo | Egypt |