Portland Thorns FC vs Washington Spirit
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Sandy MacIver Washington Spirit
- 7,8 Trinity Rodman Washington Spirit
- 7,7 Mackenzie Arnold Portland Thorns FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.60 | 3.40 | 2.30 |
| Đồng thuận | 2.60 | 3.40 | 2.30 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 | 2.30 |
| Nhà cái 3 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 5 | 1.55 | 2.25 |
| Nhà cái 6 | 1.55 | 2.22 |
| Nhà cái 7 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 10 | 1.55 | 2.30 |
| Nhà cái 11 | 1.54 | 2.22 |
| Nhà cái 13 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 14 | 1.55 | 2.25 |
| Nhà cái 15 | 1.57 | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.25 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.80 | 1.02 |
| Đồng thuận | 8.80 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.40 | 1.01 |
| Nhà cái 11 | 8.40 | 1.01 |
| Đồng thuận | 8.40 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.50 | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.50 | 1.13 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.10 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.10 | 1.16 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.10 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.70 | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.70 | 1.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.70 | 1.20 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.70 | 1.36 |
| Nhà cái 11 | 2.74 | 1.35 |
| Đồng thuận | 2.72 | 1.35 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.30 | 1.53 |
| Nhà cái 10 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 14 | 2.38 | 1.50 |
| Nhà cái 15 | 2.30 | 1.53 |
| Đồng thuận | 2.34 | 1.52 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.06 | 1.66 |
| Nhà cái 11 | 2.03 | 1.63 |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.64 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 | 1.83 |
| Nhà cái 2 | 1.79 | 1.89 |
| Nhà cái 9 | 1.80 | 1.90 |
| Nhà cái 10 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 11 | 1.79 | 1.89 |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.89 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.56 | 2.15 |
| Nhà cái 11 | 1.56 | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.56 | 2.15 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 10 | 1.45 | 2.55 |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.55 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.31 (kèo giảm) | 2.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.31 | 2.92 |
| Đồng thuận | 1.31 | 2.92 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.17 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.00 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.11 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.11 | 4.80 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.00 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.00 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 3 | 1.75 | 1.91 |
| Nhà cái 5 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 |
| Nhà cái 6 | 1.83 | 1.87 |
| Nhà cái 7 | 1.80 | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.83 | 1.87 |
| Nhà cái 14 | 1.80 | 1.85 |
| Nhà cái 15 | 1.75 | 1.91 |
| Đồng thuận | 1.81 | 1.87 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
7 C. Hanks -
23 M. Müller -
2 R. Reyes -
11 M. Padelski -
35 M. Messner -
15 S. Harvey -
29 M. McKenzie -
6 C. Bogere -
41 R. Lyles
-
12 A. Sullivan -
21 G. Monday -
35 M. Haugen -
5 L. Tsé -
28 S. Wojdelko -
31 K. Collins -
16 T. Paranaguá -
13 L. Di Guglielmo -
29 E. Gaines-Ramos
Chơi hay nhất
6 lần cứu thua
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
3 lần cứu thua
Portland Thorns FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Mackenzie Arnold TM | 100' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/27 | 0 | 0 | 3 |
| 24 Jayden Perry HV | 100' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 37/45 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Sam Hiatt C HV | 100' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 32/41 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Carolyn Calzada HV | 84' | 6,5 | 0 | 0 | 1/3 | 17/20 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Mary Alice Vignola HV | 84' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Marie Müller HV DB | 37' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Reyna Reyes HV DB | 16' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/3 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Jessie Fleming TV | 100' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 31/34 | 3 | 7 | 0 |
| 19 Pietra Tordin TV | 100' | 6,9 | 0 | 0 | 2/4 | 27/34 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Nina Nijstad TV | 100' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 18/24 | 1 | 2 | 0 |
| 66 Reilyn Turner TV | 63' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 9/13 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Morgan Weaver TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/8 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Sophia Wilson TĐ | 100' | 7,4 | 1 | 0 | 2/4 | 8/14 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Caiya Hanks TĐ DB | 55' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Maddie Padelski TĐ DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
Washington Spirit
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Sandy MacIver C TM | 100' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 39/41 | 0 | 0 | 6 |
| 24 Esme Morgan HV | 100' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 57/61 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Tara Rudd HV | 100' | 7,0 | 1 | 0 | 1/2 | 47/57 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Paige Metayer HV | 100' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 37/56 | 2 | 2 | 0 |
| 14 Gabrielle Carle HV | 100' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/29 | 0 | 3 | 0 |
| 35 Madison Haugen HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Elisabeth Tse HV DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Hal Hershfelt TV | 100' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 43/52 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Melissa Bethi TV | 98' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 20/25 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Monique Ngock TV | 73' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 1 | 4 | 0 |
| 12 Andi Sullivan TV DB | 24' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 1 | 1 | 0 |
| 2 Trinity Rodman TĐ | 100' | 7,8 | 0 | 1 | 1/2 | 21/24 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Rosemonde Kouassi TĐ | 88' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 17/19 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Sofia Cantore TĐ | 87' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 15/19 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Gift Monday TĐ DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (30 trận)
- 07/09/2026 Portland Thorns FC 1-2 Washington Spirit
- 14/03/2026 Washington Spirit 0-1 Portland Thorns FC
- 16/11/2025 Washington Spirit 2-0 Portland Thorns FC
- 03/08/2025 Washington Spirit 2-1 Portland Thorns FC
- 16/06/2025 Portland Thorns FC 2-0 Washington Spirit
- 07/09/2024 Washington Spirit 2-1 Portland Thorns FC
- 05/05/2024 Portland Thorns FC 2-1 Washington Spirit
- 28/08/2023 Washington Spirit 1-1 Portland Thorns FC
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.