Seattle Reign FC vs Bay FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Sofia Huerta Seattle Reign FC
- 8,0 Cassie Miller Seattle Reign FC
- 7,9 Brittany Ratcliffe Seattle Reign FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.61 | 2.15 |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.57 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.58 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.57 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.61 | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.15 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.40 (kèo tăng) | 1.03 |
| Đồng thuận | 9.40 | 1.03 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.90 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 4.90 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.90 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.45 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 4.45 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.45 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.96 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.96 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.96 | 1.17 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.88 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.32 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 9 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 13 | 2.30 | 1.52 |
| Nhà cái 14 | 2.40 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.50 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.09 (kèo giảm) | 1.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.06 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.08 | 1.63 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.79 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.80 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 10 | 1.79 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.79 | 1.89 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.55 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.17 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 9 | 1.45 | 2.55 |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.55 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.28 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.28 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.28 | 3.05 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.15 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.30 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.09 (kèo giảm) | 5.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.30 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.80 | 1.85 |
| Nhà cái 4 | 1.75 | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.77 | 1.94 |
| Nhà cái 6 | 1.83 | 1.91 |
| Nhà cái 11 | 1.78 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.75 | 1.93 |
| Nhà cái 14 | 1.80 | 1.85 |
| Đồng thuận | 1.79 | 1.91 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
24 M. Curry -
19 M. Fishel -
10 J. Fishlock -
13 B. Ratcliffe -
12 H. Ward -
14 E. Mason -
25 S. Holmes -
33 R. Hladek - 44 E. Milam
-
5 K. Lema -
17 A. Pfeiffer -
23 C. Conti -
1 C. Miller -
21 A. Cometti -
16 S. Collins -
11 K. Hubly -
19 D. Bailey -
30 A. Holzheier
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
4 lần cứu thua
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Seattle Reign FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 Cassie Miller TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 0 | 0 | 4 |
| 11 Sofia Huerta C HV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 2/2 | 32/38 | 1 | 3 | 0 |
| 21 Phoebe McClernon HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 42/48 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Jordyn Bugg HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 46/52 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Ryanne Brown HV | 67' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Madison Curry HV DB | 23' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Samantha Meza TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 29/30 | 1 | 3 | 0 |
| 8 Angharad James-Turner TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 23/33 | 0 | 2 | 0 |
| 30 Nerilia Mondesir TV | 89' | 7,1 | 0 | 0 | 1/3 | 13/22 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Maddie Dahlien TV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 21/28 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Sally Marie Menti TV | 68' | 7,1 | 0 | 0 | 2/2 | 14/18 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Jessica Fishlock TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Maddie Mercado TĐ | 79' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 16/18 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Mia Fishel TĐ DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 13 Brittany Ratcliffe TĐ DB | 6' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Holly Ward TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Bay FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Jordan Silkowitz TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 29/34 | 0 | 0 | 4 |
| 24 Madeline Moreau HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Heather Gilchrist HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 45/53 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Joelle Anderson HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 45/50 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Jenna Nighswonger HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 20/30 | 1 | 3 | 0 |
| 41 Hanna Bebar C TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/35 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Claire Hutton TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 23/29 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Taylor Huff TV | 80' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Racheal Kundananji TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 13/20 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Cristiana Girelli TĐ | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 14/19 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Keira Barry TĐ | 67' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 9/12 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Karlie Lema TĐ DB | 23' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Alex Pfeiffer TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Caroline Conti TĐ DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (6 trận)
- 13/09/2026 Seattle Reign FC 2-0 Bay FC
- 02/08/2026 Bay FC 2-3 Seattle Reign FC
- 11/10/2025 Seattle Reign FC 1-1 Bay FC
- 27/04/2025 Bay FC 1-1 Seattle Reign FC
- 30/09/2024 Seattle Reign FC 0-1 Bay FC
- 15/04/2024 Bay FC 3-2 Seattle Reign FC
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.