
Racheal Kundananji
Tiền vệ ·
Bay FC
Câu chuyện sự nghiệp Racheal Kundananji qua từng mùa
Anh đến Bay FC ngày 13/02/2024 từ Madrid CFF theo mức phí 625 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại NWSL ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 16 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 bàn cùng 9 kiến tạo qua 61 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bay FC. Tại Bay FC, anh khoác áo số 9.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/09/2021, khi anh rời BIIK Shymkent sang SD Eibar, năm anh bước sang tuổi 21. Ở SD Eibar, dữ liệu ghi cho anh 22 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 21/22. Anh cập bến Madrid CFF ngày 10/08/2022 từ SD Eibar. Cộng mọi giải, anh có 8 bàn cùng 2 kiến tạo qua 45 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 19 bàn cùng 11 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 128 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Liga F trong màu áo Madrid CFF, khi anh có 8 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23.
Tiểu sử Racheal Kundananji
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 3/6/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Zambia
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Bay FC
Racheal Kundananji đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thống kê Racheal Kundananji mùa 2026
- 16 Trận
- 1040 Phút
- 2 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 34 Sút
- 13 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Racheal Kundananji
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Racing Louisville | 2–0 | 64 | 0/1 | 7,1 |
| 17-09 | Denver Summit FC | 2–2 | 64 | 0/0 | 6,3 |
| 13-09 | Seattle Reign FC | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Kansas City Current | 1–2 | 17 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | Washington Spirit | 1–0 | 21 | 0/0 | 6,3 |
Sự nghiệp Racheal Kundananji theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SD Eibar | 21/22 | Liga F | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Madrid CFF | 22/23 | Liga F | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Madrid CFF | 23/24 | Liga F | 16 | 1082 | 8 | 2 | 7,71 |
| Bay FC | 2024 | NWSL | 23 | 1944 | 5 | 4 | 7,17 |
| Bay FC | 2025 | NWSL | 24 | 1875 | 4 | 4 | 7,09 |
| Bay FC | 2026 | NWSL | 14 | 912 | 2 | 1 | 6,72 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Racheal Kundananji
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2021 | BIIK Shymkent | SD Eibar | Không công bố |
| 10/8/2022 | SD Eibar | Madrid CFF | Không công bố |
| 13/2/2024 | Madrid CFF | Bay FC | 625 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng NWSL · Lịch thi đấu Bay FC
Cập nhật lần cuối: 17:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.