
Alexander Merkel
Tiền vệ trung tâm ·
Astana
Chặng đường sự nghiệp Alexander Merkel
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Alexander Merkel thuộc biên chế Astana, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 9 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2011, lúc anh rời Milan U20 sang AC Milan, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AC Milan. Tất cả nằm trong mùa 11/12. Genoa đón anh ngày 01/07/2011 từ AC Milan theo mức phí 6,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 30 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 3 kiến tạo trên mọi giải. Anh cập bến Heracles Almelo ngày 01/07/2018 từ Admira Wacker theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn cùng 5 kiến tạo qua 60 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại VĐQG Hà Lan ở Heracles Almelo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại Serie A cùng Genoa, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Tính trên 10 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn và 12 kiến tạo. Cùng quãng đó là 240 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Astana ở chặng gần nhất. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Astana. Tại Astana, anh mang áo số 21 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hành trình sự nghiệp của Alexander Merkel
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Alexander Merkel là 11/12 tại AC Milan. Tổng cộng anh ghi 8 bàn qua 240 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Heracles Almelo chiếm 25% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gaziantep FK | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1002 | 1 | 1 | 6,62 |
| Gaziantep FK | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 765 | 2 | 1 | 6,89 |
| AC Milan | 11/12 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Genoa | 11/12 | Serie A | 13 | 0 | 0 | 3 | — |
| Udinese | 12/13 | Serie A | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Genoa | 12/13 | Serie A | 17 | 209 | 1 | 0 | 6,46 |
| Al Faisaly | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 27 | 2070 | 1 | 2 | 6,91 |
| Grasshopper Club Zürich | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grasshopper Club Zürich | 14/15 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | 15/16 | Serie A | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,50 |
| Udinese | 13/14 | Serie A | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Heracles Almelo | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 25 | 2201 | 2 | 4 | 7,02 |
| Heracles Almelo | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 35 | 2792 | 0 | 1 | 6,65 |
| Grasshopper Club Zürich | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 20 | 0 | 1 | 0 | — |
| Astana | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Alexander Merkel
Cao 179 cm, Alexander Merkel là tiền vệ người Kazakhstan của Astana. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm. Alexander Merkel sinh ngày 22/02/1992, hiện 34 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 22/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Astana
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Alexander Merkel thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 34, Alexander Merkel là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Astana. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 390 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Astana hiện thi đấu tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Astana
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 21
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Alexander Merkel
Giá trị chuyển nhượng của Alexander Merkel được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 390 nghìn EUR khi đang ở Astana (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 20 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | Milan U20 | AC Milan | Không công bố |
| 1/7/2011 | AC Milan | Genoa | 6,5 triệu EUR |
| 17/1/2012 | Genoa | AC Milan | Cho mượn |
| 30/6/2012 | AC Milan | Genoa | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2013 | Genoa | Udinese | 4,0 triệu EUR |
| 1/1/2014 | Udinese | Watford | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Watford | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Udinese | Grasshopper Club Zürich | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Grasshopper Club Zürich | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Udinese | Pisa | Tự do |
| 15/8/2016 | Pisa | VfL Bochum 1848 | Tự do |
| 5/2/2018 | VfL Bochum 1848 | Admira Wacker | Tự do |
| 1/7/2018 | Admira Wacker | Heracles Almelo | Tự do |
| 13/9/2020 | Heracles Almelo | Al Faisaly | Tự do |
| 19/8/2021 | Al Faisaly | Gaziantep FK | Tự do |
| 5/7/2023 | Gaziantep FK | Hatta | Tự do |
| 13/9/2024 | Hatta | Nassaji Mazandaran FC | Tự do |
| 1/7/2025 | Nassaji Mazandaran FC | No team | Không công bố |
| 21/9/2025 | No team | — | Không công bố |
| 30/1/2026 | Legentus FC | FK Zhenys | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Alexander Merkel mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Alexander Merkel
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-07 | Dinamo City | 1–4 | Không vào sân | — |
| 09-07 | Dinamo City | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Alexander Merkel
- Quốc tịch của Alexander Merkel là gì?
- Alexander Merkel có quốc tịch Kazakhstan theo hồ sơ.
- Alexander Merkel hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Astana là CLB hiện tại của Alexander Merkel, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alexander Merkel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexander Merkel 34 tuổi (sinh ngày 22/02/1992), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Astana
Cập nhật lần cuối: 07:42 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.