
Amadou Cissé
Hậu vệ ·
Amed Sportif Faaliyetler
Chấn thương: yellow_or_red_card_suspension · Dự kiến trở lại: 10/10/2026
Amadou Cissé đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Amadou Cissé với Amed Sportif Faaliyetler được ghi nhận đến 30/06/2029. Dữ liệu định giá anh khoảng 185 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ.
- Câu lạc bộ
- Amed Sportif Faaliyetler
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 08/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Amadou Cissé mùa 26/27
Amadou Cissé đã chơi 4 trận với 156 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. xG mùa này của anh dừng ở 0,02. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ.
- 4 Trận
- 156 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 0,20 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,50 Điểm trung bình
Tiểu sử Amadou Cissé
Amadou Cissé là hậu vệ người Guinea 20 tuổi, hiện khoác áo Amed Sportif Faaliyetler. Chân thuận của anh là chân phải. Số áo của anh tại Amed Sportif Faaliyetler là 33.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 26/2/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Amed Sportif Faaliyetler
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Amadou Cissé
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Amadou Cissé thi đấu tổng cộng 156 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,50 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Beşiktaş JK | 3–2 | 39 | 0/0 | 6,1 |
| 13-09 | Başakşehir FK | 5–0 | 29 | 0/0 | 6,8 |
| 06-09 | Kasımpaşa | 2–2 | 77 | 0/0 | 6,4 |
| 31-08 | Trabzonspor | 2–1 | 11 | 0/0 | 6,7 |
| 24-08 | Kocaelispor | 2–0 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp Amadou Cissé theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Amadou Cissé là 2024 tại RC Strasbourg. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau. Riêng RC Strasbourg chiếm 65% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RC Strasbourg | 2025 | Ligue 1 | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| RC Strasbourg | 2024 | Ligue 1 | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Le Mans | 2025 | Hạng Hai Pháp | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Amed Sportif Faaliyetler | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Amed Sportif Faaliyetler | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 117 | 0 | 0 | 6,63 |
| Guinea | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,80 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Amadou Cissé: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Amadou Cissé là ngày 01/07/2024, khi anh gia nhập RC Strasbourg 2 — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Amed Sportif Faaliyetler bắt đầu ngày 08/07/2026, khi anh đến từ RC Strasbourg 2 theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Amed Sportif Faaliyetler. Tại Amed Sportif Faaliyetler, anh mang áo số 33 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Hồ sơ ghi cho anh 13 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RC Strasbourg. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2024 tại Ligue 1 cùng RC Strasbourg, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 20 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 1 trận trong màu áo Guinea. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2024 tại Ligue 1 ở RC Strasbourg, với 7 lần, năm anh bước sang tuổi 18.
Chuyển nhượng và giá trị của Amadou Cissé
Giá trị chuyển nhượng của Amadou Cissé được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 185 nghìn EUR khi đang ở Amed Sportif Faaliyetler (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2024 | — | RC Strasbourg 2 | Tự do |
| 15/8/2025 | RC Strasbourg 2 | Le Mans | Cho mượn |
| 31/12/2025 | Le Mans | RC Strasbourg 2 | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2026 | RC Strasbourg 2 | Amed Sportif Faaliyetler | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Amadou Cissé và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Amadou Cissé có 1 trận cho Guinea.
Guinea 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 4/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Amadou Cissé
- Amadou Cissé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Amadou Cissé 20 tuổi (sinh ngày 26/02/2006), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Amadou Cissé mùa 26/27 ra sao?
- Amadou Cissé ra sân 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 0 bàn.
- Amadou Cissé hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Amadou Cissé hiện khoác áo Amed Sportif Faaliyetler, mang áo số 33 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Amed Sportif Faaliyetler
Cập nhật lần cuối: 22:25 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.