
Anthony Lopes
Thủ môn ·
Angers
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Anthony Lopes
Anthony Lopes đã chơi 5 trận với 455 phút trên sân mùa 2026 tại Ligue 1. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 8,32. Tính trên 5 trận, anh có 26 pha cứu thua và 5 bàn thua.
- 5 Trận
- 455 Phút
- 26 Cứu thua
- 5 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 8,32 Điểm trung bình
Phong độ Anthony Lopes các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Anthony Lopes thi đấu tổng cộng 455 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 91 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Troyes | 2–0 | 90 | 8,2 |
| 12-09 | Le Havre | 0–0 | 90 | 9,2 |
| 06-09 | Stade Rennais | 1–2 | 95 | 8,1 |
| 29-08 | Auxerre | 1–3 | 90 | 7,9 |
| 23-08 | Lille | 0–2 | 90 | 8,2 |
Tiểu sử Anthony Lopes
Anthony Lopes là thủ môn mang quốc tịch Bồ Đào Nha và đang thuộc biên chế Angers. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028. Ngày sinh trong hồ sơ là 01/10/1990 — năm nay 35 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 1/10/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Angers
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Anthony Lopes thuộc biên chế CLB nào?
Anthony Lopes đang khoác áo Angers ở vị trí thủ môn, gia nhập ngày 01/07/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 930 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
Sự nghiệp Anthony Lopes theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Anthony Lopes là 2012 tại Olympique Lyonnais. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Riêng Olympique Lyonnais chiếm 90% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympique Lyonnais | 2012 | Ligue 1 | 35 | 450 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 2013 | Ligue 1 | 33 | 2822 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 90 | 0 | 0 | 8,50 |
| Olympique Lyonnais | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Olympique Lyonnais | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 750 | 0 | 0 | 7,24 |
| Olympique Lyonnais | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,97 |
| Olympique Lyonnais | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 720 | 0 | 0 | 6,98 |
| Nantes | 2025 | Ligue 1 | 31 | 2699 | 0 | 0 | 7,08 |
| Nantes | 2024 | Ligue 1 | 18 | 1564 | 0 | 0 | 6,98 |
| Olympique Lyonnais | 2024 | Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 2023 | Ligue 1 | 31 | 2790 | 0 | 0 | 7,28 |
| Olympique Lyonnais | 2022 | Ligue 1 | 32 | 2817 | 0 | 0 | 6,85 |
| Olympique Lyonnais | 2021 | Ligue 1 | 34 | 2984 | 0 | 0 | 6,94 |
| Olympique Lyonnais | 2020 | Ligue 1 | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,85 |
| Olympique Lyonnais | 2019 | Ligue 1 | 26 | 2340 | 0 | 0 | 6,95 |
| Olympique Lyonnais | 2018 | Ligue 1 | 34 | 3060 | 0 | 0 | 6,80 |
| Olympique Lyonnais | 2017 | Ligue 1 | 34 | 3059 | 0 | 0 | 6,97 |
| Olympique Lyonnais | 2016 | Ligue 1 | 36 | 3240 | 0 | 1 | 6,87 |
| Olympique Lyonnais | 2015 | Ligue 1 | 37 | 3330 | 0 | 0 | 6,90 |
| Olympique Lyonnais | 2014 | Ligue 1 | 38 | 3420 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,66 |
| Olympique Lyonnais | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 664 | 0 | 0 | 7,12 |
| Olympique Lyonnais | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,17 |
| Olympique Lyonnais | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,82 |
| Olympique Lyonnais | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angers | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,57 |
| Portugal | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Portugal | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angers | 2026 | Ligue 1 | 5 | 455 | 0 | 0 | 8,32 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,90 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,82 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,06 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 6 | 177 | 0 | 0 | 6,80 |
| Nantes | 25/26 | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Anthony Lopes
Ngoài Angers, CLB hiện tại, hồ sơ của Anthony Lopes còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh chuyển từ Olympique Lyon U19 sang Olympique Lyonnais 2, năm anh tròn 18 tuổi. Olympique Lyonnais đón anh ngày 01/07/2011 từ Olympique Lyonnais 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 521 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Olympique Lyonnais tại Ligue 1 ở mùa 2012, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 35 lần.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2016 tại Ligue 1 cùng Olympique Lyonnais, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 577 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ hiện tại ở Angers ghi anh khoác áo số 1 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Các thương vụ chuyển nhượng của Anthony Lopes
Giá trị chuyển nhượng của Anthony Lopes được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 930 nghìn EUR khi đang ở Angers (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Olympique Lyonnais 2 sang Olympique Lyonnais ngày 01/07/2011, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Olympique Lyon U19 | Olympique Lyonnais 2 | Không công bố |
| 1/7/2011 | Olympique Lyonnais 2 | Olympique Lyonnais | Không công bố |
| 1/1/2025 | Olympique Lyonnais | Nantes | Tự do |
| 1/7/2026 | Nantes | Angers | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Anthony Lopes
- Anthony Lopes bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Anthony Lopes bắt 5 trận với 26 pha cứu thua và để thủng lưới 5 bàn.
- Anthony Lopes đang khoác áo đội bóng nào?
- Anthony Lopes hiện khoác áo Angers, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Anthony Lopes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Anthony Lopes 35 tuổi (sinh ngày 01/10/1990), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Angers
Cập nhật lần cuối: 01:46 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.