Bảng xếp hạng Ligue 1
Thứ hạng từng đội Ligue 1, kèm chỉ báo khu vực dự cúp và khu vực nguy hiểm ở cuối bảng. AS Monaco giữ đỉnh bảng Ligue 1 với 13 điểm/5 trận, trong khi Olympique Lyonnais có 11 điểm. Hai đầu thống kê: Olympique Lyonnais ghi nhiều nhất (10 bàn), Olympique Lyonnais thủng lưới ít nhất (2 bàn). Phong độ đáng chú ý nhất lúc này thuộc về AS Monaco với WDWWW trong 5 trận gần nhất. Các đội cuối bảng xuống hạng Ligue 2, nhóm đầu giành vé dự Cúp C1, C2 và C3 châu Âu. Phần dưới trang có lịch sắp đá và các trận vừa xong của chính giải này.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Pháp
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5
- Số đội
- 18
- Đang dẫn đầu
- AS Monaco
Bảng xếp hạng đầy đủ Ligue 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 13 | WDWWW |
| 2 | | 5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 11 | WDWDW |
| 3 | | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 11 | WDWWD |
| 4 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 10 | LWWDW |
| 5 | | 5 | 3 | 1 | 1 | -1 | 10 | LWWWD |
| 6 | | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 8 | WWLDD |
| 7 | | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 7 | WDLWL |
| 8 | | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | LDWWL |
| 9 | | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | WDDLD |
| 10 | | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | WWLLL |
| 11 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | LLWDD |
| 12 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | LDWLD |
| 13 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | WDLDL |
| 14 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | WLDLD |
| 15 | | 5 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 | LDLLW |
| 16 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | LLLWD |
| 17 | | 5 | 1 | 0 | 4 | -1 | 3 | LLLLW |
| 18 | | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | LDLDL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới Ligue 1
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Amine Gouiri | Olympique de Marseille | 4 | 5 |
| 2 | Ferran Torres | Paris Saint-Germain | 4 | 5 |
| 3 | Kamory Doumbia | Stade Brestois | 4 | 5 |
| 4 | Lassine Sinayoko | Paris FC | 4 | 5 |
| 5 | Paris Brunner | AS Monaco | 4 | 5 |
| 6 | Adil Bourabaa | Le Mans | 3 | 5 |
| 7 | Cameron Archer | Auxerre | 3 | 3 |
| 8 | Casper Tengstedt | Toulouse | 3 | 3 |
| 9 | Ernest Nuamah | Olympique Lyonnais | 3 | 5 |
| 10 | Esteban Lepaul | Stade Rennais | 3 | 5 |
Dẫn đầu kiến tạo Ligue 1
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cristian Cásseres Jr. | Toulouse | 4 | 5 |
| 2 | Panos Katseris | Lorient | 3 | 5 |
| 3 | Pavel Šulc | Olympique Lyonnais | 3 | 5 |
| 4 | Adil Bourabaa | Le Mans | 2 | 5 |
| 5 | Adrien Thomasson | Stade Rennais | 2 | 5 |
| 6 | Aleksandr Golovin | AS Monaco | 2 | 5 |
| 7 | Amine El Ouazzani | Angers | 2 | 5 |
| 8 | Corentin Tolisso | Olympique Lyonnais | 2 | 5 |
| 9 | Fabián Ruiz | Paris Saint-Germain | 2 | 5 |
| 10 | Florian Thauvin | RC Lens | 2 | 5 |
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 11/10
Ligue 1
CN, 18/10
Ligue 1
CN, 25/10
Ligue 1
Kết quả gần đây
CN, 20/09
Ligue 1
CN, 13/09
Ligue 1
CN, 06/09
Ligue 1
Thứ 7, 05/09
Ligue 1
CN, 30/08
Ligue 1
CN, 23/08
Ligue 1
Cập nhật lần cuối: 04:20 · 26/09/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng Ligue 1 được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.
Câu hỏi thường gặp
Ai đang dẫn đầu Ligue 1?
AS Monaco đang đứng đầu Ligue 1 với 13 điểm sau 5 trận, hiệu số +5. Thứ hạng cập nhật lại ngay khi lượt trận mới kết thúc.
Bảng xếp hạng Ligue 1 xếp thứ tự theo tiêu chí nào?
Thắng 3 điểm, hòa 1, thua 0; 18 đội của Ligue 1 xếp theo tổng điểm, bằng điểm thì xét hiệu số bàn thắng bại rồi số bàn ghi được.