
Antoine Griezmann
Tiền đạo cắm ·
Orlando City SC
Các thương vụ chuyển nhượng của Antoine Griezmann
Dữ liệu chuyển nhượng của Antoine Griezmann gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FC Barcelona, 120 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | Atlético Madrid | Orlando City SC | Tự do |
| 1/7/2005 | — | — | Tự do |
| 1/7/2009 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad | Không công bố |
| 28/7/2014 | Real Sociedad | Atlético Madrid | 54 triệu EUR |
| 14/7/2019 | Atlético Madrid | FC Barcelona | 120 triệu EUR |
| 31/8/2021 | FC Barcelona | Atlético Madrid | Không công bố |
| 30/6/2023 | Atlético Madrid | FC Barcelona | Không công bố |
| 1/7/2023 | FC Barcelona | Atlético Madrid | 22 triệu EUR |
| 10/7/2026 | Atlético Madrid | Orlando City SC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Antoine Griezmann
Antoine Griezmann sinh ngày 21/03/1991, mang quốc tịch Pháp; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Orlando City SC, nơi anh đến ngày 13/07/2026 từ Atlético Madrid theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh có 11 lần ra sân, ghi 8 bàn. Tại Orlando City SC, anh mang áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh từ Real Sociedad U19 chuyển tới Real Sociedad, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Real Sociedad, dữ liệu ghi cho anh 36 bàn và 6 kiến tạo sau 116 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 13/14. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Real Sociedad tại La Liga ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh đóng góp 6 bàn và 4 kiến tạo. Atlético Madrid đón anh ngày 28/07/2014 từ Real Sociedad, phí 54 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 210 bàn và 91 kiến tạo qua 504 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 14/07/2019, anh chuyển từ Atlético Madrid sang FC Barcelona với mức phí 120 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 32 bàn cùng 15 kiến tạo qua 103 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Barcelona. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại La Liga trong màu áo Atlético Madrid, khi anh có 15 bàn cùng 16 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 31 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 286 bàn cùng 115 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 733 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Antoine Griezmann đang khoác áo đội nào?
Antoine Griezmann thi đấu cho Orlando City SC tại Nhà nghề Mỹ MLS theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 7,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Orlando City SC
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 13/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,6 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Antoine Griezmann
Cao 176 cm, Antoine Griezmann là tiền đạo người Pháp của Orlando City SC. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 21/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Orlando City SC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Antoine Griezmann
Antoine Griezmann đã chơi 11 trận với 986 phút trên sân mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,79.
- 11 Trận
- 986 Phút
- 8 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 5,62 xG
- 2,92 xA
- 34 Sút
- 21 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,79 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Antoine Griezmann
Antoine Griezmann có 430 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 5 bàn và 2 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 86 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-09 | Philadelphia Union | 4–2 | 90 | 0/1 | 6,6 |
| 12-09 | Toronto FC | 3–0 | 70 | 1/0 | 7,7 |
| 09-09 | Atlanta United | 2–3 | 90 | 2/0 | 9,0 |
| 05-09 | San Diego FC | 1–0 | 90 | 1/0 | 8,0 |
| 30-08 | Minnesota United | 3–3 | 90 | 1/1 | 8,5 |
Hành trình sự nghiệp của Antoine Griezmann
Các đội Antoine Griezmann từng khoác áo theo dữ liệu gồm Real Sociedad, Atlético Madrid, FC Barcelona và 1 đội khác. Riêng Atlético Madrid chiếm 69% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Sociedad | 11/12 | La Liga | 31 | 2258 | 6 | 4 | — |
| Atlético Madrid | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 629 | 6 | 2 | 7,71 |
| Atlético Madrid | 25/26 | La Liga | 36 | 1475 | 7 | 4 | 6,88 |
| Atlético Madrid | 24/25 | La Liga | 38 | 2482 | 8 | 7 | 7,18 |
| Atlético Madrid | 23/24 | La Liga | 34 | 2654 | 16 | 6 | 7,45 |
| Atlético Madrid | 22/23 | La Liga | 38 | 2858 | 15 | 16 | 7,74 |
| Atlético Madrid | 21/22 | La Liga | 27 | 1706 | 3 | 4 | 6,97 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 3 | 264 | 0 | 0 | 6,93 |
| FC Barcelona | 20/21 | La Liga | 38 | 2620 | 13 | 7 | 7,24 |
| FC Barcelona | 19/20 | La Liga | 36 | 2561 | 9 | 4 | 7,05 |
| Atlético Madrid | 18/19 | La Liga | 37 | 3202 | 15 | 9 | 7,38 |
| Atlético Madrid | 17/18 | La Liga | 33 | 2529 | 19 | 9 | 7,49 |
| Atlético Madrid | 16/17 | La Liga | 37 | 3065 | 16 | 8 | 7,33 |
| Atlético Madrid | 15/16 | La Liga | 38 | 3058 | 22 | 5 | 7,33 |
| Atlético Madrid | 14/15 | La Liga | 37 | 2486 | 22 | 1 | — |
| Real Sociedad | 13/14 | La Liga | 36 | 2659 | 17 | 2 | — |
| Real Sociedad | 12/13 | La Liga | 35 | 2687 | 10 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 15 | 870 | 2 | 3 | 6,91 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 732 | 6 | 2 | 7,76 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 822 | 6 | 1 | 7,84 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 405 | 1 | 1 | 7,23 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 518 | 4 | 2 | 7,16 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 504 | 2 | 0 | 7,17 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 657 | 2 | 0 | 6,74 |
| Atlético Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 4 | 2 | 7,55 |
| Atlético Madrid | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 529 | 2 | 2 | 7,38 |
| Atlético Madrid | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1066 | 6 | 2 | 7,41 |
| Atlético Madrid | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1133 | 7 | 1 | 7,38 |
| Atlético Madrid | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 537 | 2 | 0 | 7,01 |
| Real Sociedad | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 491 | 1 | 0 | 7,10 |
| France | 2014 | World Cup 2026 | 5 | 295 | 0 | 0 | 7,04 |
| France | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 570 | 4 | 2 | 7,67 |
| France | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 537 | 0 | 3 | 7,74 |
| Atlético Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,30 |
| Orlando City SC | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 10 | 896 | 8 | 3 | 7,91 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 414 | 3 | 2 | 7,46 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 651 | 6 | 1 | 7,92 |
| France | 2014 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 4 | 1 | — |
| France | 2015 | Giao hữu quốc tế | 10 | 0 | 1 | 2 | — |
| France | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 1 | 2 | — |
| France | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 700 | 2 | 1 | 7,31 |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 339 | 0 | 1 | 7,05 |
| France | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,80 |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 554 | 6 | 2 | 7,69 |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 355 | 1 | 0 | 7,45 |
| France | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 393 | 0 | 0 | 6,98 |
| France | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 166 | 1 | 1 | 7,65 |
| France | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 168 | 0 | 0 | 7,90 |
| Real Sociedad | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 3 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 424 | 4 | 2 | 7,52 |
| Atlético Madrid | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 183 | 2 | 0 | 7,03 |
| Atlético Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 88 | 2 | 0 | 7,15 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 195 | 3 | 0 | 7,40 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 540 | 3 | 4 | 7,77 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 20 | 1 | 0 | 7,70 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,40 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 320 | 1 | 0 | 6,95 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 335 | 2 | 0 | 7,30 |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 498 | 5 | 1 | 7,82 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Antoine Griezmann
- Antoine Griezmann bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Antoine Griezmann 35 tuổi (sinh ngày 21/03/1991), cao 176 cm.
- Antoine Griezmann ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Antoine Griezmann có 8 bàn qua 11 trận và có 4 kiến tạo.
- Antoine Griezmann đang khoác áo đội bóng nào?
- Orlando City SC là CLB hiện tại của Antoine Griezmann, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Orlando City SC
Cập nhật lần cuối: 08:45 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.