
Benjamin Pavard
Trung vệ ·
Inter
Chặng đường sự nghiệp Benjamin Pavard
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Benjamin Pavard thuộc biên chế Inter, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Lille U19 sang Lille 2, năm anh tròn 18 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2014 ở Lille tại Ligue 1, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2015, anh từ Lille 2 chuyển tới Lille. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 43 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Lille. Anh cập bến FC Bayern München ngày 01/07/2019 từ VfB Stuttgart, phí 35 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 10 bàn cùng 11 kiến tạo qua 174 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại Bundesliga trong màu áo FC Bayern München, khi anh có 4 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 17/18 tại Bundesliga ở VfB Stuttgart, với 1 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 13 bàn và 17 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 414 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Inter ngày 30/06/2026 từ Olympique de Marseille sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 3 kiến tạo qua 89 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Inter. Tại Inter, anh mang áo số 28 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Benjamin Pavard đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Benjamin Pavard có tên trong danh sách thi đấu 414 lần cho 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 13 bàn qua 414 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2014 ở Lille.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Inter | 25/26 | Serie A | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Inter | 24/25 | Serie A | 31 | 1584 | 0 | 1 | 7,02 |
| Inter | 23/24 | Serie A | 31 | 1689 | 0 | 2 | 7,25 |
| Olympique de Marseille | 2025 | Ligue 1 | 29 | 1952 | 1 | 2 | 6,79 |
| Lille | 2016 | Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 2015 | Ligue 1 | 28 | 633 | 0 | 0 | 6,83 |
| Lille | 2014 | Ligue 1 | 13 | 508 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 538 | 0 | 0 | 6,47 |
| Inter | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 910 | 1 | 0 | 7,13 |
| Inter | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,06 |
| FC Bayern München | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 593 | 2 | 0 | 7,13 |
| FC Bayern München | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 764 | 0 | 1 | 7,11 |
| FC Bayern München | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 570 | 0 | 2 | 7,03 |
| FC Bayern München | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 638 | 0 | 2 | 7,11 |
| FC Bayern München | 23/24 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 22/23 | Bundesliga | 33 | 2432 | 4 | 1 | 7,36 |
| FC Bayern München | 21/22 | Bundesliga | 28 | 2080 | 0 | 1 | 7,11 |
| FC Bayern München | 20/21 | Bundesliga | 30 | 1943 | 0 | 0 | 6,99 |
| FC Bayern München | 19/20 | Bundesliga | 33 | 2790 | 4 | 4 | 7,17 |
| VfB Stuttgart | 18/19 | Bundesliga | 31 | 2786 | 0 | 0 | 6,87 |
| VfB Stuttgart | 17/18 | Bundesliga | 34 | 3060 | 1 | 0 | 7,15 |
| France | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 540 | 1 | 0 | 7,20 |
| France | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 89 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Bayern München | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| Inter | 2026 | Club Friendlies | 5 | 282 | 1 | 1 | 7,18 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 236 | 0 | 0 | 6,92 |
| France | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 438 | 1 | 0 | 7,18 |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 315 | 0 | 0 | 6,88 |
| France | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 8 | 0 | 0 | 6,70 |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 300 | 0 | 0 | 7,07 |
| France | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 26/27 | Serie A | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| France | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 155 | 2 | 0 | 7,85 |
| France | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 116 | 0 | 0 | 6,85 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,45 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,85 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Olympique de Marseille | 25/26 | Coupe de France | 4 | 173 | 0 | 1 | 7,23 |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,60 |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 120 | 0 | 0 | 7,05 |
| Inter | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Benjamin Pavard là ai?
Benjamin Pavard là hậu vệ 30 tuổi đang chơi cho Inter. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Pháp. Ngày sinh trong hồ sơ là 28/03/1996 — năm nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 28/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Inter
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 13 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Benjamin Pavard
Benjamin Pavard đang khoác áo Inter ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 30/06/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 13 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C1 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- Inter
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 30/06/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 13 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Benjamin Pavard
Mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Benjamin Pavard góp mặt 1 trận trong màu áo Inter. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,70. Thời lượng trung bình mỗi trận là 45 phút.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Benjamin Pavard chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Benjamin Pavard là từ Lille U19 sang Lille 2 ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Lille 2 sang Lille ngày 01/07/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Lille U19 | Lille 2 | Không công bố |
| 1/7/2015 | Lille 2 | Lille | Không công bố |
| 30/8/2016 | Lille | VfB Stuttgart | 5,0 triệu EUR |
| 1/7/2019 | VfB Stuttgart | FC Bayern München | 35 triệu EUR |
| 30/8/2023 | FC Bayern München | Inter | 32 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Inter | Olympique de Marseille | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Olympique de Marseille | Inter | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Benjamin Pavard
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Real Madrid | 2–1 | 45 | 0/0 | 6,7 |
Câu hỏi thường gặp về Benjamin Pavard
- Benjamin Pavard ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận Benjamin Pavard có 0 bàn qua 1 trận.
- Benjamin Pavard hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Inter là CLB hiện tại của Benjamin Pavard, mang áo số 28 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Benjamin Pavard bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Benjamin Pavard 30 tuổi (sinh ngày 28/03/1996), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Inter
Cập nhật lần cuối: 10:00 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.