
Câu lạc bộ và hợp đồng của Craig Forsyth
Ở tuổi 37, Craig Forsyth là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Derby County. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 48 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Derby County hiện thi đấu tại Hạng Nhất Anh theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Derby County
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/07/2013
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Craig Forsyth
Sau 2 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Craig Forsyth đóng góp 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 82 phút mỗi trận ở mùa này. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,00.
- 2 Trận
- 163 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Craig Forsyth: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 24/02/1989, Craig Forsyth là hậu vệ và hiện thuộc Derby County. Số đo ghi nhận: cao 191 cm. Trong đội hình Derby County, anh mặc áo 3.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 24/2/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Derby County
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Craig Forsyth các trận vừa qua
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Craig Forsyth tích luỹ 163 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 82 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 01-09 | Portsmouth | 0–2 | 80 | 0/0 | 7,2 |
| 29-08 | Swansea City | 0–3 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | Cardiff City | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 15-08 | Charlton Athletic | 2–1 | 83 | 0/0 | 6,8 |
Sự nghiệp thi đấu của Craig Forsyth qua các mùa
Các đội Craig Forsyth từng khoác áo theo dữ liệu gồm Derby County, Watford, Bradford City. Tổng cộng anh ghi 14 bàn qua 525 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Watford.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Derby County | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 3 | 246 | 1 | 0 | 7,40 |
| Derby County | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 39 | 2970 | 0 | 2 | 6,82 |
| Derby County | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 44 | 1158 | 1 | 0 | 6,75 |
| Derby County | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 46 | 2554 | 3 | 4 | 6,92 |
| Derby County | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 39 | 1940 | 3 | 1 | 6,76 |
| Derby County | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 43 | 1628 | 0 | 0 | 6,66 |
| Derby County | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 30 | 1755 | 0 | 3 | 6,88 |
| Derby County | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 16 | 961 | 0 | 4 | 6,91 |
| Derby County | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 15 | 853 | 0 | 1 | 7,11 |
| Derby County | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 46 | 0 | 1 | 1 | — |
| Derby County | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 49 | 630 | 2 | 1 | 7,01 |
| Derby County | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 12/13 | Hạng Tư Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 22/23 | Hạng Ba Anh | 45 | 3004 | 0 | 2 | 6,83 |
| Derby County | 23/24 | Hạng Ba Anh | 26 | 2072 | 3 | 2 | 7,09 |
| Derby County | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 19/20 | FA Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Derby County | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 22/23 | FA Cup | 5 | 322 | 0 | 0 | 6,72 |
| Derby County | 23/24 | FA Cup | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,90 |
| Derby County | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 25/26 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Derby County | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 4 | 163 | 0 | 0 | 7,00 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | — | Carabao Cup | 4 | 98 | 0 | 0 | 6,80 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Derby County | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Derby County | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Craig Forsyth: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Craig Forsyth trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Derby County ở chặng gần nhất. Anh đến Derby County ngày 01/07/2013 từ Watford, phí 175 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh ra sân 2 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 494 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn cùng 21 kiến tạo trong màu áo Derby County. Trong đội hình Derby County, anh khoác áo số 3, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2006, lúc anh rời Dundee U20 sang Dundee FC, năm anh tròn 17 tuổi. Watford đón anh ngày 01/07/2011 từ Dundee FC theo mức phí 100 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 21 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Watford tại Hạng Nhất Anh ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 14 bàn và 21 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 525 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Derby County, khi anh có 3 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 35. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại Hạng Nhất Anh cùng Derby County, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 24.
Chuyển nhượng và giá trị của Craig Forsyth
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Craig Forsyth rời Dundee U20 để tới Dundee FC (01/07/2006). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | Dundee U20 | Dundee FC | Không công bố |
| 28/2/2008 | Dundee FC | Montrose | Cho mượn |
| 1/5/2008 | Montrose | Dundee FC | Trở lại sau cho mượn |
| 27/9/2008 | Dundee FC | Arbroath | Cho mượn |
| 30/6/2009 | Arbroath | Dundee FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | Dundee FC | Watford | 100 nghìn EUR |
| 19/10/2012 | Watford | Bradford City | Cho mượn |
| 19/12/2012 | Bradford City | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 4/3/2013 | Watford | Derby County | Cho mượn |
| 29/4/2013 | Derby County | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Watford | Derby County | 175 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Craig Forsyth
- Craig Forsyth hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Craig Forsyth hiện khoác áo Derby County, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Craig Forsyth bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Craig Forsyth 37 tuổi (sinh ngày 24/02/1989), cao 191 cm.
- Thành tích ghi bàn của Craig Forsyth mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận Craig Forsyth có 0 bàn qua 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Derby County
Cập nhật lần cuối: 05:45 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.