Henrikh Mkhitaryan — Tiền vệ, Inter

Henrikh Mkhitaryan

Tiền vệ trung tâm · Inter

Henrikh Mkhitaryan — Inter

Henrikh Mkhitaryan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Henrikh Mkhitaryan là ngày 01/07/2005, khi anh đầu quân cho Pyunik II — năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến Shakhtar Donetsk ngày 30/08/2010 từ Metalurh Donetsk, phí 5,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 12 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Shakhtar Donetsk, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ngày 09/07/2013, anh từ Shakhtar Donetsk chuyển tới Borussia Dortmund, phí 28 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 40 bàn và 39 kiến tạo sau 141 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Borussia Dortmund. Ngày 06/07/2016, anh từ Borussia Dortmund chuyển tới Manchester United, phí 42 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 13 bàn và 10 kiến tạo sau 68 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester United.

Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại Bundesliga ở Borussia Dortmund là mùa cao nhất trong dữ liệu với 11 bàn và 17 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 104 bàn cùng 102 kiến tạo. Tổng cộng anh có 608 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Inter, nơi anh đến ngày 01/07/2022 từ AS Roma theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 12 bàn cùng 16 kiến tạo qua 201 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Inter. Tại Inter, anh khoác áo số 22 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.

Hành trình sự nghiệp của Henrikh Mkhitaryan

Theo thống kê từng mùa, Henrikh Mkhitaryan ghi 104 bàn qua 608 lần có tên trong danh sách thi đấu. 33% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Inter. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Borussia Dortmund15/16Cúp C2 Châu Âu15901797,56
Manchester United16/17Cúp C2 Châu Âu11816607,25
Arsenal17/18Cúp C2 Châu Âu6416117,00
Arsenal18/19Cúp C2 Châu Âu13670036,95
AS Roma19/20Cúp C2 Châu Âu6299016,86
AS Roma20/21Cúp C2 Châu Âu11597116,85
Inter25/26Serie A331556416,93
Inter24/25Serie A342410147,06
Inter23/24Serie A382803287,22
Inter22/23Serie A321996326,88
AS Roma21/22Serie A322501567,16
AS Roma20/21Serie A33265613107,40
AS Roma19/20Serie A241533957,13
Arsenal19/20Ngoại Hạng Anh4116006,37
Arsenal18/19Ngoại Hạng Anh281649647,02
Arsenal17/18Ngoại Hạng Anh11796247,27
Manchester United17/18Ngoại Hạng Anh16931157,01
Manchester United16/17Ngoại Hạng Anh261349416,97
Inter25/26Cúp C1 Châu Âu8315006,90
Inter24/25Cúp C1 Châu Âu15856007,02
Inter23/24Cúp C1 Châu Âu8522007,16
Inter22/23Cúp C1 Châu Âu13915206,94
Manchester United17/18Cúp C1 Châu Âu4284107,10
Borussia Dortmund14/15Cúp C1 Châu Âu7603006,86
Borussia Dortmund13/14Cúp C1 Châu Âu10793206,81
Shakhtar Donetsk12/13Cúp C1 Châu Âu8720206,73
Shakhtar Donetsk11/12Cúp C1 Châu Âu4293006,97
Borussia Dortmund15/16Bundesliga31257511177,59
Borussia Dortmund14/15Bundesliga29192234—
Borussia Dortmund13/14Bundesliga32245096—
Manchester United—UEFA Super Cup190006,70
AS Roma21/22Cúp C3 Châu Âu13571016,87
Inter2026Club Friendlies5221006,78
Armenia—World Cup Qualification UEFA10000—
Armenia—World Cup Qualification UEFA7450227,26
Armenia—World Cup Qualification UEFA7616206,89
Armenia2014Giao hữu quốc tế2010—
Armenia2015Giao hữu quốc tế1000—
Armenia2016Giao hữu quốc tế1000—
Armenia18/19UEFA Nations League6000—
Armenia20/21UEFA Nations League2180107,10
Armenia2017Giao hữu quốc tế2000—
Armenia2018Giao hữu quốc tế2000—
Inter26/27Serie A462006,90
Manchester United16/17FA Cup4217117,50
Manchester United17/18FA Cup145007,10
Borussia Dortmund—DFB Pokal5020—
Borussia Dortmund—DFB Pokal683118,60
Borussia Dortmund—DFB Pokal690528,60
AS Roma—Coppa Italia2135017,30
Inter—Coppa Italia5336007,10
Inter—Coppa Italia121006,40
Inter—Coppa Italia4121006,85
Inter—Coppa Italia5131017,15
Inter26/27Cúp C1 Châu Âu111006,50
Manchester United—Carabao Cup371037,40
Manchester United—Carabao Cup221007,00
Arsenal—Carabao Cup345006,20

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Henrikh Mkhitaryan: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Sinh ngày 21/01/1989, Henrikh Mkhitaryan là tiền vệ và hiện thuộc Inter. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Armenia.

Vị trí
Tiền vệ trung tâm
Ngày sinh
21/1/1989 (37 tuổi)
Quốc tịch
Armenia
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Cả hai
Số áo
22
CLB hiện tại
Inter
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Henrikh Mkhitaryan

Ở tuổi 37, Henrikh Mkhitaryan là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Inter. Trong đội, anh nhận áo số 22. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,9 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
Inter
Giải đấu
Serie A
Số áo
22
Gia nhập
01/07/2022
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)

Số liệu mùa 26/27 của Henrikh Mkhitaryan

Sau 1 trận mùa 26/27 tại Serie A, Henrikh Mkhitaryan đóng góp 0 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,90.

  • 1 Trận
  • 62 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,39 xG
  • 0,06 xA
  • 6 Sút
  • 2 Đường chuyền quyết định
  • 1 Thẻ vàng
  • 6,90 Điểm trung bình

Lịch sử chuyển nhượng Henrikh Mkhitaryan

Giá trị chuyển nhượng của Henrikh Mkhitaryan được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,9 triệu EUR khi đang ở Inter (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2005—Pyunik IIKhông công bố
1/7/2006Pyunik IIPyunik YerevanKhông công bố
1/7/2009Pyunik YerevanMetalurh Donetsk350 nghìn EUR
30/8/2010Metalurh DonetskShakhtar Donetsk5,8 triệu EUR
9/7/2013Shakhtar DonetskBorussia Dortmund28 triệu EUR
6/7/2016Borussia DortmundManchester United42 triệu EUR
22/1/2018Manchester UnitedArsenal34 triệu EUR
2/9/2019ArsenalAS RomaCho mượn
31/8/2020AS RomaArsenalCho mượn
1/9/2020ArsenalAS RomaTrở lại sau cho mượn
1/7/2022AS RomaInterTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Phong độ gần đây của Henrikh Mkhitaryan

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
19-09AS Roma2–2Không vào sân——
14-09Udinese5–3620/06,9
05-09SSC Napoli3–2Không vào sân——
30-08Cagliari0–1Không vào sân——

Câu hỏi thường gặp về Henrikh Mkhitaryan

Henrikh Mkhitaryan có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Henrikh Mkhitaryan có 0 bàn qua 1 trận.
Henrikh Mkhitaryan hiện thuộc biên chế CLB nào?
Henrikh Mkhitaryan hiện khoác áo Inter, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Henrikh Mkhitaryan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Henrikh Mkhitaryan 37 tuổi (sinh ngày 21/01/1989), cao 178 cm.

Cập nhật lần cuối: 18:55 · 27/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.