
Lionel Messi
Tiền đạo cắm ·
Inter Miami CF
Sự nghiệp quốc tế của Lionel Messi
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Lionel Messi có 136 trận trong màu áo Argentina.
Argentina 136 trận 86 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Hồ sơ cầu thủ Lionel Messi
Sinh ngày 24/06/1987, Lionel Messi là tiền đạo và hiện thuộc Inter Miami CF. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 169 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 24/6/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Inter Miami CF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Câu chuyện sự nghiệp Lionel Messi
Lionel Messi sinh ngày 24/06/1987, mang quốc tịch Argentina; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 05/03/2004, lúc anh chuyển từ Barcelona U20 sang Barcelona Atlètic, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến FC Barcelona ngày 01/07/2005 từ Barcelona Atlètic. Cộng mọi giải, anh có 462 bàn cùng 161 kiến tạo qua 472 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại La Liga cùng FC Barcelona, năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đó anh có 42 bàn cùng 13 kiến tạo.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 570 bàn cùng 242 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 632 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 136 trận cho Argentina, kèm 86 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 14/15 tại La Liga ở FC Barcelona là mùa cao nhất trong dữ liệu với 43 bàn và 18 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Anh đến Inter Miami CF ngày 15/07/2023 từ Paris Saint-Germain dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh ghi 20 bàn sau 23 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 77 bàn cùng 47 kiến tạo qua 86 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Inter Miami CF. Hồ sơ hiện tại ở Inter Miami CF ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2028.
Lionel Messi thuộc biên chế CLB nào?
Tại Inter Miami CF, Lionel Messi mang áo số 10, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2028. Anh cập bến Inter Miami CF từ 15/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Inter Miami CF
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 15/07/2023
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Lionel Messi thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Lionel Messi góp mặt 23 trận trong màu áo Inter Miami CF. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 16,31.
- 23 Trận
- 2007 Phút
- 20 Bàn thắng
- 11 Kiến tạo
- 16,31 xG
- 10,27 xA
- 145 Sút
- 63 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 8,44 Điểm trung bình
Phong độ Lionel Messi các trận vừa qua
Lionel Messi có 457 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 5 bàn và 3 kiến tạo. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 8,52.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | San Diego FC | 2–2 | 90 | 1/0 | 8,6 |
| 12-09 | Nashville SC | 2–2 | 90 | 1/0 | 9,6 |
| 10-09 | Chicago Fire | 1–1 | 97 | 0/1 | 7,1 |
| 06-09 | Atlanta United | 2–2 | 90 | 0/1 | 7,3 |
| 29-08 | CF Montréal | 7–1 | 90 | 3/1 | 10,0 |
Thống kê sự nghiệp Lionel Messi
Các đội Lionel Messi từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Barcelona, Paris Saint-Germain, Inter Miami CF. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 570 bàn và 632 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Barcelona | 11/12 | La Liga | 31 | 2790 | 42 | 13 | — |
| Paris Saint-Germain | 2022 | Ligue 1 | 32 | 2842 | 16 | 16 | 8,11 |
| Paris Saint-Germain | 2021 | Ligue 1 | 26 | 2152 | 6 | 14 | 7,75 |
| FC Barcelona | 20/21 | La Liga | 35 | 3023 | 30 | 9 | 8,33 |
| FC Barcelona | 19/20 | La Liga | 33 | 2880 | 25 | 21 | 8,43 |
| FC Barcelona | 18/19 | La Liga | 34 | 2710 | 36 | 13 | 8,43 |
| FC Barcelona | 17/18 | La Liga | 36 | 2996 | 34 | 12 | 8,48 |
| FC Barcelona | 16/17 | La Liga | 34 | 2832 | 37 | 9 | 8,36 |
| FC Barcelona | 15/16 | La Liga | 33 | 2728 | 26 | 16 | 8,43 |
| FC Barcelona | 14/15 | La Liga | 38 | 3374 | 43 | 18 | — |
| FC Barcelona | 13/14 | La Liga | 31 | 2500 | 28 | 5 | — |
| FC Barcelona | 12/13 | La Liga | 32 | 2614 | 46 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 615 | 4 | 4 | 7,93 |
| Paris Saint-Germain | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 5 | 0 | 7,80 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 5 | 2 | 8,23 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 661 | 3 | 3 | 8,01 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 837 | 12 | 3 | 8,90 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 783 | 6 | 2 | 7,88 |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 810 | 11 | 2 | 8,23 |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 6 | 1 | 8,17 |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1146 | 10 | 5 | 8,52 |
| FC Barcelona | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 8 | 0 | 8,00 |
| FC Barcelona | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 822 | 8 | 2 | 7,67 |
| FC Barcelona | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 810 | 12 | 4 | 8,47 |
| Argentina | 2014 | World Cup 2026 | 7 | 693 | 4 | 1 | 7,89 |
| Argentina | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 1 | 2 | 8,10 |
| Argentina | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 690 | 7 | 3 | 8,53 |
| FC Barcelona | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 2 | 0 | — |
| Argentina | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 740 | 8 | 4 | 8,81 |
| Inter Miami CF | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 6 | 372 | 1 | 2 | 7,32 |
| Inter Miami CF | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 22 | 1756 | 21 | 11 | 8,32 |
| Inter Miami CF | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 35 | 2960 | 35 | 23 | 8,57 |
| Inter Miami CF | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 23 | 2007 | 20 | 11 | 8,44 |
| Inter Miami CF | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 1 | 0 | 2 | 1 | — |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 10 | 720 | 7 | 3 | 8,16 |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 15 | 1274 | 7 | 0 | 7,79 |
| Argentina | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 945 | 8 | 3 | 7,98 |
| Argentina | 2012 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 7 | 0 | — |
| Argentina | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 3 | 1 | — |
| Argentina | 2014 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 4 | 3 | — |
| Argentina | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 3 | 0 | — |
| Argentina | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 124 | 3 | 1 | 8,80 |
| Argentina | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 270 | 5 | 1 | 8,90 |
| Argentina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 124 | 2 | 1 | 8,00 |
| Argentina | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 176 | 1 | 3 | 8,60 |
| Argentina | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 155 | 2 | 0 | 7,87 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Barcelona | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 0 | 5 | 0 | — |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 5 | 4 | — |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 5 | 6 | — |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 630 | 5 | 3 | 8,14 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 509 | 4 | 4 | 8,70 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 387 | 3 | 2 | 8,34 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 2 | 1 | 8,10 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 510 | 3 | 1 | 8,76 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 120 | 1 | 3 | 7,70 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 374 | 5 | 4 | 8,54 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 487 | 1 | 1 | 7,25 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 7 | 630 | 4 | 5 | 8,30 |
| Argentina | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 426 | 1 | 1 | 7,54 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Các thương vụ chuyển nhượng của Lionel Messi
Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Lionel Messi, gần nhất là từ Barcelona U20 sang Barcelona Atlètic ngày 05/03/2004, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Barcelona Atlètic sang FC Barcelona ngày 01/07/2005, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/3/2004 | Barcelona U20 | Barcelona Atlètic | Không công bố |
| 1/7/2005 | Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Không công bố |
| 10/8/2021 | FC Barcelona | Paris Saint-Germain | Tự do |
| 15/7/2023 | Paris Saint-Germain | Inter Miami CF | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Lionel Messi
- Lionel Messi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lionel Messi 39 tuổi (sinh ngày 24/06/1987), cao 169 cm.
- Lionel Messi có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Lionel Messi ghi 20 bàn sau 23 trận và có 11 kiến tạo.
- Lionel Messi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lionel Messi đang thuộc biên chế Inter Miami CF, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Inter Miami CF
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.