
Lubomir Tupta
Tiền đạo cắm ·
Neftçi PFK
Các thương vụ chuyển nhượng của Lubomir Tupta
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Lubomir Tupta là từ AEL Novibet sang Neftçi PFK ngày 01/07/2026, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: AEL Novibet sang Neftçi PFK ngày 30/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | AEL Novibet | Neftçi PFK | Tự do |
| 30/6/2026 | AEL Novibet | Neftçi PFK | Không công bố |
| 1/7/2018 | Hellas Verona U20 | Hellas Verona | Không công bố |
| 11/1/2020 | Hellas Verona | Wisła Kraków | Cho mượn |
| 20/7/2020 | Wisła Kraków | Hellas Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Hellas Verona | Ascoli | Cho mượn |
| 9/2/2021 | Ascoli | Hellas Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 10/2/2021 | Hellas Verona | FC Sion | Cho mượn |
| 30/6/2021 | FC Sion | Hellas Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2021 | Hellas Verona | FC Slovan Liberec | Cho mượn |
| 30/6/2022 | FC Slovan Liberec | Hellas Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Hellas Verona | Pescara | Tự do |
| 2/2/2023 | Pescara | FC Slovan Liberec | Cho mượn |
| 30/6/2023 | FC Slovan Liberec | Pescara | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Pescara | FC Slovan Liberec | 100 nghìn EUR |
| 22/2/2025 | FC Slovan Liberec | Widzew Łódź | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Widzew Łódź | FC Slovan Liberec | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2025 | FC Slovan Liberec | AEL Novibet | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lubomir Tupta
Lubomir Tupta sinh ngày 27/03/1998, mang quốc tịch Slovakia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Ngày 01/07/2026, anh từ AEL Novibet chuyển tới Neftçi PFK theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Neftçi PFK. Tại Neftçi PFK, anh mang áo số 29 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại Serie A cùng Hellas Verona, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh từ Hellas Verona U20 chuyển tới Hellas Verona, năm anh bước sang tuổi 20. Quãng ở Hellas Verona được ghi bằng 22 trận có tên trong danh sách thi đấu. AEL Novibet đón anh ngày 17/07/2025 từ FC Slovan Liberec. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 1 kiến tạo sau 35 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 9 bàn và 5 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 100 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 24 trận cho Slovakia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Hy Lạp ở AEL Novibet là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 24/25 tại VĐQG Ba Lan ở Widzew Łódź, với 1 bàn.
Lubomir Tupta đang khoác áo đội nào?
Lubomir Tupta đang khoác áo Neftçi PFK ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/07/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Neftçi PFK
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Lubomir Tupta: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 28, Lubomir Tupta đang là tiền đạo trong đội hình Neftçi PFK. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 27/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Neftçi PFK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Lubomir Tupta
Hồ sơ sự nghiệp của Lubomir Tupta trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 15/16 ở Hellas Verona.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wisła Kraków | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Sion | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 15 | 740 | 0 | 2 | 6,66 |
| AEL Novibet | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 35 | 2708 | 8 | 1 | 6,88 |
| Hellas Verona | 20/21 | Serie A | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,60 |
| Hellas Verona | 19/20 | Serie A | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | 17/18 | Serie A | 13 | 30 | 0 | 0 | 6,35 |
| Hellas Verona | 15/16 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Widzew Łódź | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 12 | 897 | 1 | 2 | 6,87 |
| Neftçi PFK | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neftçi PFK | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 74 | 0 | 0 | 6,55 |
| Slovakia | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 96 | 0 | 1 | 6,92 |
| Slovakia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 11 | 0 | 0 | 6,70 |
| Slovakia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 92 | 0 | 0 | 6,53 |
| Slovakia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,50 |
| Slovakia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Lubomir Tupta
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Lubomir Tupta có 24 trận cho Slovakia.
Slovakia 24 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Lubomir Tupta mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Lubomir Tupta
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | Dinamo Minsk | 0–1 | Không vào sân | — |
| 22-07 | Dinamo Minsk | 2–4 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Lubomir Tupta
- Lubomir Tupta đang khoác áo đội bóng nào?
- Lubomir Tupta hiện khoác áo Neftçi PFK, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Lubomir Tupta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lubomir Tupta 28 tuổi (sinh ngày 27/03/1998), cao 180 cm.
- Quốc tịch của Lubomir Tupta là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Lubomir Tupta là Slovakia và anh từng khoác áo Slovakia.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Neftçi PFK
Cập nhật lần cuối: 22:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.