
Magnus Knudsen
Tiền vệ ·
AGF
Chuyển nhượng và giá trị của Magnus Knudsen
Magnus Knudsen gia nhập Lillestrøm SK theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2019. Lượt liền trước trong hồ sơ: Lillestrøm SK sang Ullensaker Kisa theo dạng cho mượn ngày 15/03/2021.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2019 | Lillestrøm SK 2 | Lillestrøm SK | Không công bố |
| 15/3/2021 | Lillestrøm SK | Ullensaker Kisa | Cho mượn |
| 15/7/2021 | Ullensaker Kisa | Lillestrøm SK | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2022 | Lillestrøm SK | FC Rostov | 1,3 triệu EUR |
| 22/3/2022 | FC Rostov | Lillestrøm SK | Không công bố |
| 30/6/2023 | Lillestrøm SK | FC Rostov | Không công bố |
| 1/7/2023 | FC Rostov | AGF | Cho mượn |
| 30/6/2024 | AGF | FC Rostov | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | FC Rostov | Holstein Kiel | 1,0 triệu EUR |
| 26/1/2026 | Holstein Kiel | AGF | 1,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Magnus Knudsen
Số liệu theo mùa của Magnus Knudsen bắt đầu từ mùa 2019 cùng Lillestrøm SK, năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại AGF bắt đầu ngày 26/01/2026, khi anh đến từ Holstein Kiel với phí 1,8 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, anh ra sân 8 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn cùng 3 kiến tạo qua 57 trận nằm trong danh sách thi đấu cho AGF. Tại AGF, anh khoác áo số 4 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2019, khi anh rời Lillestrøm SK 2 sang Lillestrøm SK, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Lillestrøm SK, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn cùng 3 kiến tạo sau 73 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2019 đến mùa 2023. Mùa 2019 tại VĐQG Na Uy ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Ngày 01/07/2024, anh chuyển từ FC Rostov sang Holstein Kiel, phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo sau 38 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Holstein Kiel. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại VĐQG Na Uy cùng Lillestrøm SK, với 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 21. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 6 bàn và 7 kiến tạo. Tổng cộng anh có 168 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Magnus Knudsen thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Magnus Knudsen với AGF được ghi nhận đến 30/06/2030. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 3,3 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- AGF
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 26/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Magnus Knudsen: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Magnus Knudsen là tiền vệ 25 tuổi đang chơi cho AGF. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Na Uy.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 15/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- AGF
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Magnus Knudsen
Magnus Knudsen đã chơi 8 trận với 576 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,01.
- 8 Trận
- 576 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,21 xG
- 0,40 xA
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,01 Điểm trung bình
Phong độ Magnus Knudsen các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Magnus Knudsen thi đấu tổng cộng 444 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 89 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | FC Nordsjælland | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 05-09 | Silkeborg IF | 2–2 | 79 | 0/0 | 6,5 |
| 02-09 | FC Midtjylland | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | Randers FC | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 23-08 | Odense Boldklub | 2–2 | 95 | 0/1 | 7,9 |
Magnus Knudsen đã khoác áo những đội nào?
Magnus Knudsen có tên trong danh sách thi đấu của Lillestrøm SK nhiều nhất, 73 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 6 bàn qua 168 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Holstein Kiel | 24/25 | Bundesliga | 33 | 1865 | 0 | 1 | 6,61 |
| AGF | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 1866 | 3 | 1 | 6,77 |
| AGF | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 14 | 1227 | 0 | 0 | 6,91 |
| AGF | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 8 | 576 | 0 | 1 | 7,01 |
| Lillestrøm SK | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| AGF | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,70 |
| AGF | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Holstein Kiel | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AGF | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lillestrøm SK | 2019 | VĐQG Na Uy | 11 | 12 | 0 | 0 | 6,70 |
| Lillestrøm SK | 2021 | VĐQG Na Uy | 20 | 1018 | 0 | 1 | 6,84 |
| Lillestrøm SK | 2022 | VĐQG Na Uy | 28 | 2296 | 3 | 2 | 7,10 |
| Lillestrøm SK | 2023 | VĐQG Na Uy | 10 | 752 | 0 | 0 | 6,84 |
| Holstein Kiel | — | DFB Pokal | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,75 |
| Holstein Kiel | — | DFB Pokal | 3 | 276 | 0 | 0 | 6,60 |
| AGF | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 372 | 0 | 1 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Magnus Knudsen
- Magnus Knudsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Magnus Knudsen 25 tuổi (sinh ngày 15/06/2001), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Magnus Knudsen mùa 26/27 ra sao?
- Magnus Knudsen ra sân 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Magnus Knudsen đang khoác áo đội bóng nào?
- AGF là CLB hiện tại của Magnus Knudsen, mang áo số 4 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu AGF
Cập nhật lần cuối: 15:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.