Mamady Bangré — Tiền đạo, Grenoble Foot 38

Mamady Bangré

Tiền đạo cánh phải · Grenoble Foot 38

Mamady Bangré — Grenoble Foot 38

Câu chuyện sự nghiệp Mamady Bangré

Mamady Bangré sinh ngày 15/06/2001, mang quốc tịch Burkina Faso; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2019, lúc anh chuyển từ Toulouse U19 sang Toulouse 2, năm anh tròn 18 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2020 tại Hạng Hai Pháp cùng Toulouse, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Ngày 01/07/2021, anh chuyển từ Toulouse 2 sang Toulouse. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 1 kiến tạo sau 48 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Toulouse.

Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2022 tại Hạng Hai Pháp trong màu áo Quevilly - Rouen Métropole, khi anh có 9 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 13 bàn và 11 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 155 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 8 trận trong màu áo Burkina Faso. Giai đoạn đang diễn ra tại Grenoble Foot 38 bắt đầu ngày 30/06/2025, khi anh đến từ Pau FC sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn và 2 kiến tạo qua 47 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Grenoble Foot 38. Tại Grenoble Foot 38, anh mang áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2027.

Sự nghiệp Mamady Bangré theo mùa

Hồ sơ sự nghiệp của Mamady Bangré trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 13 bàn, 155 lần có tên trong danh sách.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Toulouse23/24Cúp C2 Châu Âu5000—
Toulouse2024Ligue 12000—
Toulouse2023Ligue 114110016,73
Burkina Faso—Africa Cup of Nations 2023445006,20
Toulouse2020Hạng Hai Pháp573006,45
Toulouse2021Hạng Hai Pháp18152106,71
Quevilly - Rouen Métropole2022Hạng Hai Pháp381872956,89
Troyes2023Hạng Hai Pháp12499036,69
Pau FC2024Hạng Hai Pháp10501106,68
Grenoble Foot 382024Hạng Hai Pháp17514006,69
Grenoble Foot 382025Hạng Hai Pháp25922126,70
Grenoble Foot 382026Hạng Hai Pháp319006,70
Grenoble Foot 382026Club Friendlies1000—
Burkina Faso2022Giao hữu quốc tế1000—
Burkina Faso2023Giao hữu quốc tế1000—
Burkina Faso2024Giao hữu quốc tế2000—
Toulouse—Coupe de France130107,80
Toulouse—Coupe de France325006,40
Grenoble Foot 38—Coupe de France176006,40
Grenoble Foot 3825/26Coupe de France167006,50

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử và thông tin cá nhân Mamady Bangré

Sinh ngày 15/06/2001, Mamady Bangré là tiền đạo và hiện thuộc Grenoble Foot 38. Số đo ghi nhận: cao 171 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.

Vị trí
Tiền đạo cánh phải
Ngày sinh
15/6/2001 (25 tuổi)
Quốc tịch
Burkina Faso
Chiều cao
171 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
11
CLB hiện tại
Grenoble Foot 38
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)

Mamady Bangré đang khoác áo đội nào?

Mamady Bangré đã ra sân 2 trận cho Grenoble Foot 38 ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 365 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Hai Pháp.

Câu lạc bộ
Grenoble Foot 38
Giải đấu
Hạng Hai Pháp
Số áo
11
Gia nhập
30/06/2025
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)

Thống kê Mamady Bangré mùa 2026

Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, Mamady Bangré ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 10 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,70.

  • 2 Trận
  • 19 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 1 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,70 Điểm trung bình

Những trận gần nhất của Mamady Bangré

Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Mamady Bangré tích luỹ 19 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 10 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
04-09Annecy FC1–2180/06,7
28-08Stade Lavallois0–310/0—
08-08USL Dunkerque4–2Không vào sân——

Các thương vụ chuyển nhượng của Mamady Bangré

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mamady Bangré là từ Toulouse U19 sang Toulouse 2 ngày 01/07/2019, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 365 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2019Toulouse U19Toulouse 2Không công bố
1/7/2021Toulouse 2ToulouseKhông công bố
1/7/2022ToulouseQuevilly - Rouen MétropoleCho mượn
30/6/2023Quevilly - Rouen MétropoleToulouseTrở lại sau cho mượn
8/1/2024ToulouseTroyesCho mượn
30/6/2024TroyesToulouseTrở lại sau cho mượn
26/8/2024ToulouseGrenoble Foot 38Không công bố
3/2/2025Grenoble Foot 38Pau FCCho mượn
30/6/2025Pau FCGrenoble Foot 38Trở lại sau cho mượn
11/9/2026Grenoble Foot 38Sumqayıt FKKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Mamady Bangré và đội tuyển quốc gia

Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Mamady Bangré có 8 trận cho Burkina Faso.

Burkina Faso 8 trận 0 bàn Lần gần nhất: 30/1/2024

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Mamady Bangré

Thành tích ghi bàn của Mamady Bangré mùa 2026 ra sao?
Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp ghi nhận Mamady Bangré có 0 bàn qua 2 trận.
Mamady Bangré hiện thuộc biên chế CLB nào?
Mamady Bangré hiện khoác áo Grenoble Foot 38, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Mamady Bangré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Mamady Bangré 25 tuổi (sinh ngày 15/06/2001), cao 171 cm.

Cập nhật lần cuối: 01:03 · 27/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.