
Marcin Listkowski
Tiền vệ trung tâm ·
Stal Rzeszów
Chặng đường sự nghiệp Marcin Listkowski
Số liệu theo mùa của Marcin Listkowski bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Pogoń Szczecin, năm anh tròn 16 tuổi. Ở mùa 14/15 tại VĐQG Ba Lan, anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 23/04/2015, khi anh rời Pogoń Szczecin U19 sang Pogoń Szczecin, năm anh bước sang tuổi 17. Ở Pogoń Szczecin, dữ liệu ghi cho anh 128 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 19/20. Lecce đón anh ngày 01/09/2020 từ Pogoń Szczecin với phí 300 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 37 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 205 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Pogoń Szczecin, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh rời GKS Tychy sang Stal Rzeszów theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Stal Rzeszów. Trong đội hình Stal Rzeszów, anh khoác áo số 29, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Marcin Listkowski theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Marcin Listkowski có tên trong danh sách thi đấu 205 lần cho 6 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 205 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại Pogoń Szczecin.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jagiellonia Białystok | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 26 | 0 | 0 | 1 | — |
| Pogoń Szczecin | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 29 | 0 | 0 | 1 | — |
| Pogoń Szczecin | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lecce | 23/24 | Serie A | 14 | 13 | 0 | 0 | 6,60 |
| Lecce | 22/23 | Serie A | 18 | 74 | 0 | 0 | 6,60 |
| Zagłębie Lubin | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 10 | 127 | 0 | 0 | 6,64 |
| Jagiellonia Białystok | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 16 | 345 | 0 | 0 | 6,65 |
| Jagiellonia Białystok | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 79 | 0 | 0 | 6,50 |
| GKS Tychy | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stal Rzeszów | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 17/18 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 18/19 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 90 | 0 | 0 | — |
| Stal Rzeszów | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lecce | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lecce | — | Coppa Italia | 2 | 150 | 1 | 0 | 6,75 |
| Lecce | — | Coppa Italia | 1 | 52 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lecce | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Marcin Listkowski
Marcin Listkowski thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Ba Lan của Stal Rzeszów. Anh thuận chân cả hai. Trong đội hình Stal Rzeszów, anh mặc áo 29.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 10/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Stal Rzeszów
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Marcin Listkowski đang khoác áo đội nào?
Marcin Listkowski đang khoác áo Stal Rzeszów ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2026. Stal Rzeszów hiện thi đấu tại Cúp Quốc gia Ba Lan theo dữ liệu mùa gần nhất. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Stal Rzeszów
- Giải đấu
- Cúp Quốc gia Ba Lan
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Marcin Listkowski
Giá trị chuyển nhượng của Marcin Listkowski được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 110 nghìn EUR khi đang ở Stal Rzeszów (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/4/2015 | Pogoń Szczecin U19 | Pogoń Szczecin | Không công bố |
| 7/8/2018 | Pogoń Szczecin | Raków Częstochowa | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Raków Częstochowa | Pogoń Szczecin | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2020 | Pogoń Szczecin | Lecce | 300 nghìn EUR |
| 26/1/2023 | Lecce | Brescia | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Brescia | Lecce | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2024 | Lecce | Lecco | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Lecco | Lecce | Trở lại sau cho mượn |
| 20/8/2024 | Lecce | Jagiellonia Białystok | Không công bố |
| 21/2/2025 | Jagiellonia Białystok | Zagłębie Lubin | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Zagłębie Lubin | Jagiellonia Białystok | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2026 | Jagiellonia Białystok | GKS Tychy | Tự do |
| 1/7/2026 | GKS Tychy | Stal Rzeszów | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Marcin Listkowski mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Marcin Listkowski
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 01-09 | Podbeskidzie Bielsko-Biała | 3–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Marcin Listkowski
- Marcin Listkowski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marcin Listkowski 28 tuổi (sinh ngày 10/02/1998), cao 178 cm.
- Marcin Listkowski là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marcin Listkowski mang quốc tịch Ba Lan.
- Marcin Listkowski hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Stal Rzeszów là CLB hiện tại của Marcin Listkowski, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp Quốc gia Ba Lan · Lịch thi đấu Stal Rzeszów
Cập nhật lần cuối: 22:22 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.