Raków Częstochowa
Poland
Thứ hạng VĐQG Ba Lan
Raków Częstochowa đang xếp thứ 18 trên tổng 18 đội tại VĐQG Ba Lan, với 3 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Raków Częstochowa trên bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
Raków Częstochowa xếp thứ 18 trong số 18 đội tại VĐQG Ba Lan. Nhịp lấy điểm đang là 0,3 điểm một trận. Thành tích mùa 26/27 là 1 thắng, 8 thua và chưa hoà trận nào.
Khoảng cách của Raków Częstochowa với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Raków Częstochowa tới Górnik Zabrze ở ngôi đầu là 19 điểm. Wieczysta Kraków đang hơn đội 2 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm xuống hạng.
Phong độ gần đây của Raków Częstochowa
Hai vòng vừa rồi, Raków Częstochowa thua MKS Korona Kielce 2-3 và thua Zagłębie Lubin 2-3. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Raków Częstochowa
Raków Częstochowa ghi 8 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 8 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 8 bàn thắng và 13 bàn thua.
Raków Częstochowa trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của Raków Częstochowa là Patryk Makuch, tác giả của 5 bàn. Số lần góp mặt là 9 trận. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 42%.
Raków Częstochowa: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Raków Częstochowa, đội bóng Ba Lan, là Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie. Sân được khánh thành từ năm 1955. Đội thường được gọi ngắn là Raków.
Sức mạnh ghi bàn của Raków Częstochowa
Hàng thủ Raków Częstochowa đứng thứ 18 tại VĐQG Ba Lan, trung bình nhận 2,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Lịch thi đấu sắp tới của Raków Częstochowa
Raków Częstochowa sẽ tiếp GKS Katowice vào ngày 10/10/2026. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kacper Trelowski | Thủ môn | Poland |
| 2 | Jerzy Napieraj | Tiền vệ | Poland |
| 3 | Arvid Brorsson | Hậu vệ | Sweden |
| 4 | Stratos Svarnas | Hậu vệ | Greece |
| 5 | Marko Bulat | Tiền vệ | Croatia |
| 6 | Oskar Repka | Tiền vệ | Poland |
| 7 | Fran Tudor | Hậu vệ | Croatia |
| 9 | Patryk Makuch | Tiền đạo | Poland |
| 10 | Wladyslaw Kocherhin | Tiền vệ | Ukraine |
| 11 | Adriano | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Mahir Emreli | Tiền đạo | Azerbaijan |
| 15 | Oliwier Kwiatkowski | Tiền vệ | Poland |
| 17 | Jakub Jendryka | Tiền vệ | Poland |
| 19 | Nils Zätterström | Hậu vệ | Sweden |
| 20 | Jean Carlos Silva | Tiền vệ | Spain |
| 21 | Tomasz Pieńko | Tiền vệ | Poland |
| 22 | Abraham Emmanuel Ojo | Tiền vệ | Nigeria |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ | Poland |
| 24 | Calko Nikodem | Tiền vệ | Poland |
| 25 | Bogdan Racovițan | Hậu vệ | Romania |
| 26 | Erick Otieno | Tiền vệ | Kenya |
| 29 | Wiktor Żołneczko | Thủ môn | Poland |
| 36 | Marko Perović | Tiền vệ | Montenegro |
| 39 | Isak Brusberg | Tiền đạo | Sweden |
| 44 | Bogdan Mirčetić | Tiền vệ | Serbia |
| 71 | Tarik Karić | Thủ môn | Bosnia & Herzegovina |
| 77 | Didí Gaucho | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 80 | Lamine Diaby-Fadiga | Tiền đạo | Guinea |
| 88 | Ádin Molnár | Tiền vệ | Hungary |
| 99 | Adam Basse | Tiền đạo | Poland |