
Mahir Emreli
Tiền đạo ·
Raków Częstochowa
Mahir Emreli: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Raków Częstochowa, CLB hiện tại, hồ sơ của Mahir Emreli còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2016, khi anh rời Qarabağ U19 sang Qarabağ FK, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 53 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Qarabağ FK. Số liệu ở đội này trải từ mùa 16/17 đến mùa 20/21. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở Qarabağ FK tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 52 trận cho Azerbaijan, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Raków Częstochowa, khi anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 14 bàn cùng 2 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 137 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Raków Częstochowa, nơi anh đến ngày 18/07/2026 từ 1. FC Kaiserslautern theo dạng cho mượn. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh ra sân 9 trận và ghi 3 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 bàn cùng 1 kiến tạo sau 15 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Raków Częstochowa. Hồ sơ hiện tại ở Raków Częstochowa ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Mahir Emreli qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Mahir Emreli ghi 14 bàn qua 137 lần có tên trong danh sách thi đấu. 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Qarabağ FK. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Konyaspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | 621 | 2 | 0 | 6,46 |
| Qarabağ FK | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 37 | 0 | 0 | 6,50 |
| Qarabağ FK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 357 | 0 | 0 | 6,18 |
| Qarabağ FK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 230 | 0 | 0 | 6,38 |
| Qarabağ FK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 164 | 0 | 0 | 6,63 |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 416 | 2 | 0 | 6,60 |
| GNK Dinamo Zagreb | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,45 |
| GNK Dinamo Zagreb | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 15 | 874 | 2 | 1 | 6,73 |
| GNK Dinamo Zagreb | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 10 | 0 | 0 | 6,40 |
| GNK Dinamo Zagreb | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 102 | 0 | 0 | 6,53 |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Qarabağ FK | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Qarabağ FK | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Qarabağ FK | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Qarabağ FK | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 501 | 1 | 0 | 6,73 |
| Qarabağ FK | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| GNK Dinamo Zagreb | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 211 | 0 | 0 | 6,68 |
| Raków Częstochowa | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 120 | 2 | 0 | 7,70 |
| 1. FC Kaiserslautern | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 73 | 0 | 0 | 6,40 |
| Azerbaijan | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 455 | 0 | 0 | 6,33 |
| Azerbaijan | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 237 | 0 | 0 | 6,50 |
| Azerbaijan | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 199 | 0 | 0 | 6,10 |
| Azerbaijan | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 231 | 1 | 1 | 6,84 |
| Azerbaijan | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 186 | 0 | 0 | 6,17 |
| Azerbaijan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 159 | 0 | 0 | 7,30 |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Azerbaijan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 9 | 746 | 3 | 1 | 6,73 |
| 1. FC Nürnberg | — | DFB Pokal | 1 | 82 | 1 | 0 | 7,20 |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Mahir Emreli
Mahir Emreli thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Azerbaijan của Raków Częstochowa. Ở Raków Częstochowa, anh khoác áo số 11. Ràng buộc hợp đồng với Raków Częstochowa kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 1/7/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Azerbaijan
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Raków Częstochowa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Mahir Emreli đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Mahir Emreli đang khoác áo Raków Częstochowa ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 18/07/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Ba Lan. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Raków Częstochowa
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 18/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Mahir Emreli thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Mahir Emreli đóng góp 3 bàn và 1 kiến tạo. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,73.
- 9 Trận
- 746 Phút
- 3 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 3,36 xG
- 0,63 xA
- 33 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,73 Điểm trung bình
Mahir Emreli thi đấu thế nào gần đây?
Mahir Emreli chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 87 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | MKS Korona Kielce | 3–2 | 80 | 0/0 | 6,5 |
| 15-09 | Zagłębie Lubin | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 11-09 | Motor Lublin | 2–1 | 87 | 0/0 | 6,5 |
| 06-09 | Lech Poznań | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 03-09 | Górnik Zabrze | 1–2 | 90 | 1/0 | 7,0 |
Mahir Emreli từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Mahir Emreli được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 625 nghìn EUR khi đang ở Raków Częstochowa (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Qarabağ FK sang Legia Warszawa ngày 01/07/2021, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | Qarabağ U19 | Qarabağ FK | Không công bố |
| 1/7/2021 | Qarabağ FK | Legia Warszawa | Tự do |
| 2/2/2022 | Legia Warszawa | GNK Dinamo Zagreb | Tự do |
| 14/2/2023 | GNK Dinamo Zagreb | Konyaspor | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Konyaspor | GNK Dinamo Zagreb | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2024 | GNK Dinamo Zagreb | 1. FC Nürnberg | Tự do |
| 1/7/2025 | 1. FC Nürnberg | 1. FC Kaiserslautern | Tự do |
| 18/7/2026 | 1. FC Kaiserslautern | Raków Częstochowa | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Raków Częstochowa | 1. FC Kaiserslautern | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mahir Emreli ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Mahir Emreli có 52 trận cho Azerbaijan và ghi 1 bàn.
Azerbaijan 52 trận 1 bàn Lần gần nhất: 23/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mahir Emreli
- Mahir Emreli đang khoác áo đội bóng nào?
- Mahir Emreli hiện khoác áo Raków Częstochowa, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Mahir Emreli bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mahir Emreli 29 tuổi (sinh ngày 01/07/1997), cao 188 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mahir Emreli mùa 26/27 ra sao?
- Mahir Emreli ra sân 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan và ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Raków Częstochowa
Cập nhật lần cuối: 15:40 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.