Lamine Diaby-Fadiga — Tiền đạo, Raków Częstochowa

Lamine Diaby-Fadiga

Tiền đạo cắm · Raków Częstochowa

Lamine Diaby-Fadiga — Raków Częstochowa

Lamine Diaby-Fadiga đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Tại Raków Częstochowa, Lamine Diaby-Fadiga mang áo số 80, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,9 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Ba Lan.

Câu lạc bộ
Raków Częstochowa
Giải đấu
VĐQG Ba Lan
Số áo
80
Gia nhập
01/07/2025
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)

Số liệu mùa 26/27 của Lamine Diaby-Fadiga

4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan mang về cho Lamine Diaby-Fadiga 1 bàn sau 191 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ đỏ. Anh được chấm trung bình 6,60 điểm mỗi trận.

  • 4 Trận
  • 191 Phút
  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,74 xG
  • 0,11 xA
  • 8 Sút
  • 1 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 1 Thẻ đỏ
  • 6,60 Điểm trung bình

Tiểu sử và thông tin cá nhân Lamine Diaby-Fadiga

Ở tuổi 25, Lamine Diaby-Fadiga đang là tiền đạo trong đội hình Raków Częstochowa. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Guinea.

Vị trí
Tiền đạo cắm
Ngày sinh
19/1/2001 (25 tuổi)
Quốc tịch
Guinea
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
80
CLB hiện tại
Raków Częstochowa
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)

Lamine Diaby-Fadiga qua những trận gần nhất

Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Lamine Diaby-Fadiga tích luỹ 191 phút thi đấu. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
19-09MKS Korona Kielce3–2901/07,3
03-09Górnik Zabrze1–2490/06,3
30-08Jagiellonia Białystok2–5280/06,4
16-08KS Cracovia2–1240/06,4

Sự nghiệp thi đấu của Lamine Diaby-Fadiga qua các mùa

Các đội Lamine Diaby-Fadiga từng khoác áo theo dữ liệu gồm Nice, Jagiellonia Białystok, Paris FC và 2 đội khác. 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Raków Częstochowa. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Nice17/18Cúp C2 Châu Âu124006,50
Jagiellonia Białystok24/25Cúp C2 Châu Âu2000—
Paris FC2020Ligue 1168006,90
Nice2018Ligue 18160006,57
FC Eindhoven22/23VĐQG Hà Lan269006,75
Raków Częstochowa25/26VĐQG Ba Lan291417747,01
Jagiellonia Białystok24/25VĐQG Ba Lan28861316,74
Jagiellonia Białystok24/25Cúp C1 Châu Âu4000—
Paris FC2019Hạng Hai Pháp11438006,42
Paris FC2020Hạng Hai Pháp6129006,60
Paris FC2021Hạng Hai Pháp4400—
Paris FC2023Hạng Hai Pháp25833406,70
Jagiellonia Białystok24/25Cúp C3 Châu Âu10187006,61
Raków Częstochowa25/26Cúp C3 Châu Âu14513406,96
Raków Częstochowa26/27Cúp C3 Châu Âu4105207,30
Raków Częstochowa2026Club Friendlies445006,80
Jagiellonia Białystok24/25Cúp Quốc gia Ba Lan23200—
Raków Częstochowa25/26Cúp Quốc gia Ba Lan42220—
Raków Częstochowa26/27VĐQG Ba Lan4191106,60
Paris FC—Coupe de France164006,70

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Chặng đường sự nghiệp Lamine Diaby-Fadiga

Câu chuyện sự nghiệp của Lamine Diaby-Fadiga trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Raków Częstochowa ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại Raków Częstochowa bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ Jagiellonia Białystok theo mức phí 120 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh ghi 1 bàn sau 4 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 16 bàn cùng 4 kiến tạo qua 55 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Raków Częstochowa. Trong đội hình Raków Częstochowa, anh mang áo số 80, có hợp đồng tới 30/06/2028.

Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Nice tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 16. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2018, khi anh rời Nice U19 sang OGC Nice 2, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Nice ngày 01/07/2019 từ OGC Nice 2. Cộng mọi giải, anh có 9 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Paris FC đón anh ngày 02/10/2019 từ Nice theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 48 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn trên mọi giải. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 23 bàn cùng 5 kiến tạo. Anh có 160 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Ba Lan cùng Raków Częstochowa, với 7 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2023 tại Hạng Hai Pháp ở Paris FC, với 4 bàn.

Các thương vụ chuyển nhượng của Lamine Diaby-Fadiga

Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Lamine Diaby-Fadiga, gần nhất là từ Nice U19 sang OGC Nice 2 ngày 01/07/2018, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Raków Częstochowa, 120 nghìn EUR.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2018Nice U19OGC Nice 2Không công bố
1/7/2019OGC Nice 2NiceKhông công bố
2/10/2019NiceParis FCTự do
8/7/2022Paris FCFC EindhovenCho mượn
30/6/2023FC EindhovenParis FCTrở lại sau cho mượn
1/7/2024Paris FCJagiellonia BiałystokTự do
1/7/2025Jagiellonia BiałystokRaków Częstochowa120 nghìn EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Lamine Diaby-Fadiga

Lamine Diaby-Fadiga ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận Lamine Diaby-Fadiga có 1 bàn qua 4 trận.
Lamine Diaby-Fadiga hiện thuộc biên chế CLB nào?
Raków Częstochowa là CLB hiện tại của Lamine Diaby-Fadiga, mang áo số 80 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Lamine Diaby-Fadiga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Lamine Diaby-Fadiga 25 tuổi (sinh ngày 19/01/2001), cao 188 cm.

Cập nhật lần cuối: 05:55 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.