
Massadio Haïdara
Hậu vệ ·
Kocaelispor
Câu chuyện sự nghiệp Massadio Haïdara
Massadio Haïdara sinh ngày 02/12/1992, mang quốc tịch Mali; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Anh cập bến RC Lens ngày 01/07/2018 từ Newcastle United dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn cùng 6 kiến tạo qua 191 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 5 bàn cùng 9 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 380 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 16 trận trong màu áo Mali, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2020 tại Ligue 1 trong màu áo RC Lens, khi anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2019 tại Hạng Hai Pháp ở RC Lens, với 1 bàn. Chặng hiện tại gắn với Kocaelispor, nơi anh đến ngày 03/07/2025 từ Stade Brestois dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ghi 1 bàn sau 6 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn và 1 kiến tạo sau 29 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kocaelispor. Tại Kocaelispor, anh khoác áo số 21 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Massadio Haïdara đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Massadio Haïdara trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 5 bàn và 380 trận có tên trong danh sách thi đấu. 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở RC Lens.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nancy | 2011 | Ligue 1 | 20 | 1498 | 0 | 1 | — |
| Nancy | 2012 | Ligue 1 | 17 | 1496 | 0 | 0 | 6,70 |
| Newcastle United | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,95 |
| Newcastle United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 5 | 77 | 0 | 0 | 6,70 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Kocaelispor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | 1727 | 0 | 1 | 6,75 |
| Newcastle United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 7 | 3 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 555 | 0 | 0 | 6,64 |
| Newcastle United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1099 | 0 | 1 | — |
| Newcastle United | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 426 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 198 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 2024 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Brestois | 2024 | Ligue 1 | 23 | 1680 | 0 | 0 | 6,91 |
| RC Lens | 2023 | Ligue 1 | 26 | 754 | 0 | 1 | 6,65 |
| RC Lens | 2022 | Ligue 1 | 36 | 1673 | 0 | 1 | 6,81 |
| RC Lens | 2021 | Ligue 1 | 26 | 1080 | 1 | 1 | 6,51 |
| RC Lens | 2020 | Ligue 1 | 30 | 2135 | 2 | 1 | 7,00 |
| RC Lens | 2018 | Ligue 1 | 2 | 188 | 0 | 0 | 6,75 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 390 | 1 | 0 | 7,08 |
| Stade Brestois | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 620 | 0 | 0 | 6,80 |
| RC Lens | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 120 | 0 | 0 | 6,62 |
| RC Lens | 2018 | Hạng Hai Pháp | 33 | 2753 | 0 | 0 | 6,93 |
| RC Lens | 2019 | Hạng Hai Pháp | 21 | 1570 | 1 | 2 | 6,85 |
| RC Lens | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,30 |
| Kocaelispor | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 454 | 1 | 0 | 7,30 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 180 | 0 | 1 | — |
| Mali | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 16/17 | FA Cup | 2 | 77 | 0 | 0 | 7,10 |
| Newcastle United | 17/18 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | — | Coupe de France | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,10 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 2 | 73 | 0 | 0 | 7,80 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 3 | 199 | 0 | 0 | 7,07 |
| Stade Brestois | — | Coupe de France | 3 | 12 | 0 | 0 | 6,60 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Massadio Haïdara
Massadio Haïdara là hậu vệ người Mali 33 tuổi, hiện khoác áo Kocaelispor. Chân thuận của anh là chân trái. Anh mang áo số 21 tại Kocaelispor.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 2/12/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Kocaelispor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Massadio Haïdara
Massadio Haïdara thi đấu cho Kocaelispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 650 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Kocaelispor ngày 03/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Kocaelispor
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 03/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Massadio Haïdara
Mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Massadio Haïdara góp mặt 6 trận trong màu áo Kocaelispor. Mùa này anh tích luỹ 0,47 bàn thắng kỳ vọng (xG). Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 6 Trận
- 478 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,47 xG
- 0,70 xA
- 5 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,17 Điểm trung bình
Phong độ Massadio Haïdara các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Massadio Haïdara thi đấu 388 phút, trung bình 78 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,26 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Gaziantep FK | 2–0 | 24 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | Galatasaray | 1–0 | 94 | 0/0 | 6,9 |
| 06-09 | Samsunspor | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 29-08 | Konyaspor | 1–2 | 90 | 1/0 | 7,4 |
| 24-08 | Amed Sportif Faaliyetler | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,9 |
Lịch sử chuyển nhượng Massadio Haïdara
Giá trị chuyển nhượng của Massadio Haïdara được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 650 nghìn EUR khi đang ở Kocaelispor (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Nancy U19 | Nancy 2 | Không công bố |
| 10/1/2011 | Nancy 2 | Nancy | Không công bố |
| 24/1/2013 | Nancy | Newcastle United | 2,5 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Newcastle United | RC Lens | Tự do |
| 30/8/2024 | RC Lens | Stade Brestois | Tự do |
| 3/7/2025 | Stade Brestois | Kocaelispor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Massadio Haïdara
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Massadio Haïdara có 16 trận trong màu áo Mali.
Mali 16 trận 1 bàn Lần gần nhất: 20/11/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Massadio Haïdara
- Massadio Haïdara có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Massadio Haïdara có 1 bàn qua 6 trận.
- Massadio Haïdara đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Massadio Haïdara đang thuộc biên chế Kocaelispor, mang áo số 21 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Massadio Haïdara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Massadio Haïdara 33 tuổi (sinh ngày 02/12/1992), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Kocaelispor
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.