
Mousa Tamari
Tiền đạo ·
Stade Rennais
CLB hiện tại của Mousa Tamari
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Mousa Tamari gia nhập Stade Rennais ngày 03/02/2025. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 11 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Stade Rennais hiện thi đấu tại Ligue 1 theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Stade Rennais
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 03/02/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Mousa Tamari mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Mousa Tamari ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,78.
- 5 Trận
- 284 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,45 xG
- 0,69 xA
- 8 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,78 Điểm trung bình
Mousa Tamari là ai?
Ở tuổi 29, Mousa Tamari đang là tiền đạo trong đội hình Stade Rennais. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Jordan. Mousa Tamari chào đời 10/06/1997 và nay 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 10/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Jordan
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Stade Rennais
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Mousa Tamari qua những trận gần nhất
Mousa Tamari chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 57 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Olympique Lyonnais | 4–0 | 29 | 0/0 | 6,5 |
| 11-09 | Olympique de Marseille | 1–0 | 41 | 0/0 | 7,3 |
| 06-09 | Angers | 1–2 | 68 | 0/0 | 6,8 |
| 30-08 | Le Mans | 3–2 | 74 | 0/0 | 6,7 |
| 23-08 | Paris Saint-Germain | 2–2 | 72 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Mousa Tamari qua các mùa
Mousa Tamari có tên trong danh sách thi đấu của Oud-Heverlee Leuven nhiều nhất, 89 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 25 bàn và 210 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 18/19 cùng APOEL Nicosia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Oud-Heverlee Leuven | 20/21 | VĐQG Bỉ | 24 | 1175 | 1 | 1 | 6,72 |
| Oud-Heverlee Leuven | 21/22 | VĐQG Bỉ | 31 | 2205 | 3 | 1 | 6,74 |
| Oud-Heverlee Leuven | 22/23 | VĐQG Bỉ | 34 | 2772 | 6 | 1 | 6,85 |
| APOEL Nicosia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| APOEL Nicosia | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 512 | 0 | 0 | 6,20 |
| APOEL Nicosia | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | 2025 | Ligue 1 | 33 | 2224 | 6 | 6 | 6,89 |
| Stade Rennais | 2024 | Ligue 1 | 11 | 577 | 1 | 0 | 6,77 |
| Montpellier | 2024 | Ligue 1 | 15 | 1116 | 2 | 1 | 6,85 |
| Montpellier | 2023 | Ligue 1 | 27 | 1941 | 5 | 2 | 6,98 |
| APOEL Nicosia | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 162 | 0 | 0 | 6,40 |
| APOEL Nicosia | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jordan | — | World Cup Qualification AFC | 13 | 682 | 2 | 2 | 6,93 |
| Jordan | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 217 | 1 | 1 | 6,87 |
| Stade Rennais | 2026 | Club Friendlies | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,40 |
| Jordan | — | World Cup Qualification AFC | 8 | 132 | 0 | 0 | 6,55 |
| Jordan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jordan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jordan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jordan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jordan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 69 | 0 | 0 | 6,30 |
| Jordan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 7 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Jordan | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 78 | 0 | 0 | 7,70 |
| Jordan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Jordan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 105 | 0 | 1 | 6,70 |
| Stade Rennais | 2026 | Ligue 1 | 5 | 284 | 0 | 0 | 6,78 |
| Stade Rennais | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,60 |
| Montpellier | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Stade Rennais | 25/26 | Coupe de France | 3 | 265 | 1 | 2 | 7,20 |
| Jordan | — | AFC Asian Cup 2023 | 3 | 255 | 1 | 2 | 7,27 |
| Jordan | — | AFC Asian Cup 2023 | 7 | 538 | 3 | 1 | 7,47 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Mousa Tamari
Ngoài Stade Rennais, CLB hiện tại, hồ sơ của Mousa Tamari còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Stade Rennais bắt đầu ngày 03/02/2025, khi anh đến từ Montpellier với phí 8,0 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 53 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn cùng 8 kiến tạo cho Stade Rennais. Trong đội hình Stade Rennais, anh mang áo số 11, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh gia nhập Shabab Al-Ordon, năm anh tròn 19 tuổi. APOEL Nicosia đón anh ngày 01/07/2018 từ Shabab Al-Ordon với phí 400 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 25 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu cùng APOEL Nicosia, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Oud-Heverlee Leuven đón anh ngày 05/10/2020 từ APOEL Nicosia theo mức phí 1,1 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 bàn cùng 3 kiến tạo qua 89 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 25 bàn và 14 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 210 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 67 trận trong màu áo Jordan, kèm 7 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2025 tại Ligue 1 trong màu áo Stade Rennais, khi anh có 6 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 20/21 tại VĐQG Bỉ ở Oud-Heverlee Leuven, với 1 bàn.
Các thương vụ chuyển nhượng của Mousa Tamari
Mousa Tamari gia nhập Shabab Al-Ordon theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2016. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | — | Shabab Al-Ordon | Không công bố |
| 1/9/2017 | Shabab Al-Ordon | Al-Jazeera Jordan | Không công bố |
| 30/6/2018 | Al-Jazeera Jordan | Shabab Al-Ordon | Không công bố |
| 1/7/2018 | Shabab Al-Ordon | APOEL Nicosia | 400 nghìn EUR |
| 5/10/2020 | APOEL Nicosia | Oud-Heverlee Leuven | 1,1 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Oud-Heverlee Leuven | Montpellier | Tự do |
| 3/2/2025 | Montpellier | Stade Rennais | 8,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Mousa Tamari
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Mousa Tamari có 67 trận trong màu áo Jordan.
Jordan 67 trận 7 bàn Lần gần nhất: 28/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mousa Tamari
- Mousa Tamari bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mousa Tamari 29 tuổi (sinh ngày 10/06/1997), cao 175 cm.
- Mousa Tamari ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Mousa Tamari ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Mousa Tamari hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mousa Tamari đang thuộc biên chế Stade Rennais, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Stade Rennais
Cập nhật lần cuối: 05:00 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.