
Niklas Stark
Trung vệ ·
SV Werder Bremen
Câu chuyện thi đấu của Niklas Stark, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Niklas Stark trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới SV Werder Bremen ở chặng gần nhất. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở 1. FC Nürnberg tại Bundesliga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 22/01/2013, lúc anh chuyển từ 1. FC Nürnberg U19 sang 1. FC Nürnberg, năm anh tròn 18 tuổi. Ở 1. FC Nürnberg, dữ liệu ghi cho anh 30 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hertha BSC đón anh ngày 24/08/2015 từ 1. FC Nürnberg theo mức phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 2 kiến tạo qua 216 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn cùng 3 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 352 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại Bundesliga trong màu áo Hertha BSC, khi anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 01/07/2022, anh chuyển từ Hertha BSC sang SV Werder Bremen theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 1 kiến tạo sau 106 trận nằm trong danh sách thi đấu cho SV Werder Bremen. Tại SV Werder Bremen, anh mang áo số 4.
Sự nghiệp thi đấu của Niklas Stark qua các mùa
Niklas Stark có tên trong danh sách thi đấu của Hertha BSC nhiều nhất, 216 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 10 bàn và 352 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở 1. FC Nürnberg.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hertha BSC | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hertha BSC | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 334 | 0 | 0 | 6,85 |
| SV Werder Bremen | 25/26 | Bundesliga | 19 | 727 | 0 | 0 | 6,58 |
| SV Werder Bremen | 24/25 | Bundesliga | 27 | 2110 | 0 | 1 | 6,96 |
| SV Werder Bremen | 23/24 | Bundesliga | 20 | 1090 | 2 | 0 | 6,84 |
| SV Werder Bremen | 22/23 | Bundesliga | 31 | 2082 | 0 | 0 | 6,80 |
| Hertha BSC | 21/22 | Bundesliga | 29 | 2110 | 1 | 0 | 6,79 |
| Hertha BSC | 20/21 | Bundesliga | 34 | 2793 | 0 | 0 | 6,82 |
| Hertha BSC | 19/20 | Bundesliga | 27 | 1735 | 1 | 0 | 6,70 |
| Hertha BSC | 18/19 | Bundesliga | 23 | 1869 | 1 | 0 | 6,93 |
| Hertha BSC | 17/18 | Bundesliga | 29 | 2210 | 1 | 1 | 7,09 |
| Hertha BSC | 16/17 | Bundesliga | 28 | 2355 | 1 | 0 | 7,11 |
| Hertha BSC | 15/16 | Bundesliga | 23 | 1409 | 2 | 0 | 6,94 |
| 1. FC Nürnberg | 13/14 | Bundesliga | 24 | 1299 | 0 | 0 | 7,10 |
| 1. FC Nürnberg | 12/13 | Bundesliga | 3 | 209 | 0 | 0 | — |
| SV Werder Bremen | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Nürnberg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Nürnberg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Nürnberg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 3 | 120 | 0 | 1 | 7,20 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,70 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,90 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 3 | 330 | 0 | 0 | 6,80 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,75 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,40 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 3 | 241 | 0 | 0 | 7,00 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| SV Werder Bremen | 26/27 | Bundesliga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Niklas Stark
Niklas Stark là hậu vệ 31 tuổi đang chơi cho SV Werder Bremen. Số đo ghi nhận: cao 190 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 14/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- SV Werder Bremen
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
Niklas Stark đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Niklas Stark đang khoác áo SV Werder Bremen ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2022. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,3 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Bundesliga.
- Câu lạc bộ
- SV Werder Bremen
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Niklas Stark
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Niklas Stark, gần nhất là từ 1. FC Nürnberg U19 sang 1. FC Nürnberg ngày 22/01/2013, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Hertha BSC với 3,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/1/2013 | 1. FC Nürnberg U19 | 1. FC Nürnberg | Không công bố |
| 24/8/2015 | 1. FC Nürnberg | Hertha BSC | 3,0 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Hertha BSC | SV Werder Bremen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Niklas Stark mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Niklas Stark
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Augsburg | 3–2 | Không vào sân | — |
| 12-09 | 1. FC Köln | 1–1 | Không vào sân | — |
| 05-09 | RB Leipzig | 3–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Niklas Stark
- Niklas Stark bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Niklas Stark 31 tuổi (sinh ngày 14/04/1995), cao 190 cm.
- Niklas Stark mang quốc tịch nào?
- Niklas Stark có quốc tịch Đức theo hồ sơ.
- Niklas Stark hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Niklas Stark hiện khoác áo SV Werder Bremen, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu SV Werder Bremen
Cập nhật lần cuối: 02:11 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.