
Ollie Clarke
Tiền vệ trung tâm ·
Swindon Town
Chuyển nhượng và giá trị của Ollie Clarke
Dữ liệu chuyển nhượng của Ollie Clarke gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Bristol Rovers U18 sang Bristol Rovers ngày 01/07/2009, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | Bristol Rovers | Mangotsfield United FC | Không công bố |
| 1/7/2009 | Bristol Rovers U18 | Bristol Rovers | Không công bố |
| 10/9/2010 | Bristol Rovers | Gloucester City | Cho mượn |
| 10/10/2010 | Gloucester City | Bristol Rovers | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2011 | Bristol Rovers | Mangotsfield United | Cho mượn |
| 22/3/2011 | Mangotsfield United | Bristol Rovers | Trở lại sau cho mượn |
| 26/3/2012 | Bristol Rovers | — | Không công bố |
| 1/6/2012 | — | Bristol Rovers | Không công bố |
| 1/7/2020 | Bristol Rovers | Mansfield Town | Tự do |
| 1/7/2024 | Mansfield Town | Swindon Town | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Ollie Clarke
Ngoài Swindon Town, CLB hiện tại, hồ sơ của Ollie Clarke còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Anh đến Swindon Town ngày 01/07/2024 từ Mansfield Town. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận anh có 7 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 bàn cùng 4 kiến tạo sau 69 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Swindon Town. Hồ sơ hiện tại ở Swindon Town ghi anh khoác áo số 8 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh từ Bristol Rovers U18 chuyển tới Bristol Rovers, năm anh bước sang tuổi 17. Quãng ở Bristol Rovers được ghi bằng 7 bàn cùng 5 kiến tạo qua 261 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Hạng Tư Anh cùng Bristol Rovers, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 20 lần. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Hạng Tư Anh cùng Mansfield Town, với 3 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 31 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Hạng Tư Anh ở Bristol Rovers, với 1 bàn. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 33 bàn cùng 19 kiến tạo. Tổng cộng anh có 488 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ollie Clarke
Ở tuổi 34, Ollie Clarke là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Swindon Town. Dữ liệu định giá anh khoảng 77 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Swindon Town
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Ollie Clarke
Cao 180 cm, Ollie Clarke là tiền vệ người Anh của Swindon Town. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 29/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Swindon Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Ollie Clarke mùa 26/27
7 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh mang về cho Ollie Clarke 1 bàn sau 487 phút. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
- 7 Trận
- 487 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 12 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,81 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Ollie Clarke
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Ollie Clarke tích luỹ 359 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 72 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-09 | Accrington Stanley | 1–1 | 67 | 0/0 | 6,6 |
| 19-09 | Salford City | 1–0 | 80 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | Colchester United | 3–1 | 45 | 0/0 | 7,2 |
| 01-09 | Port Vale | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 29-08 | Oldham Athletic | 3–0 | 77 | 0/0 | 6,0 |
Sự nghiệp thi đấu của Ollie Clarke qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Ollie Clarke trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Bristol Rovers.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bristol Rovers | 12/13 | Hạng Tư Anh | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 13/14 | Hạng Tư Anh | 35 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 15/16 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 2 | 0 | — |
| Mansfield Town | 20/21 | Hạng Tư Anh | 34 | 2540 | 3 | 2 | 6,77 |
| Mansfield Town | 21/22 | Hạng Tư Anh | 34 | 1997 | 4 | 2 | 6,78 |
| Mansfield Town | 22/23 | Hạng Tư Anh | 38 | 2316 | 5 | 1 | 6,84 |
| Mansfield Town | 23/24 | Hạng Tư Anh | 40 | 1891 | 3 | 5 | 6,93 |
| Swindon Town | 24/25 | Hạng Tư Anh | 30 | 2098 | 4 | 3 | 7,01 |
| Swindon Town | 25/26 | Hạng Tư Anh | 28 | 2113 | 6 | 1 | 6,93 |
| Swindon Town | 26/27 | Hạng Tư Anh | 6 | 420 | 1 | 0 | 6,85 |
| Bristol Rovers | 16/17 | Hạng Ba Anh | 33 | 0 | 3 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 17/18 | Hạng Ba Anh | 41 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 18/19 | Hạng Ba Anh | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 19/20 | Hạng Ba Anh | 27 | 2268 | 1 | 3 | 6,73 |
| Swindon Town | 2026 | Club Friendlies | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,30 |
| Bristol Rovers | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 16/17 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 19/20 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 1 | 7,10 |
| Mansfield Town | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 21/22 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 23/24 | FA Cup | 1 | 40 | 0 | 0 | 6,90 |
| Swindon Town | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 25/26 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,20 |
| Bristol Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 145 | 0 | 1 | 6,85 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,50 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 4 | 193 | 0 | 0 | 6,60 |
| Swindon Town | — | Carabao Cup | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,60 |
| Swindon Town | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Ollie Clarke
- Ollie Clarke có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Ollie Clarke ghi 1 bàn sau 7 trận.
- Ollie Clarke đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Swindon Town là CLB hiện tại của Ollie Clarke, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Ollie Clarke bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ollie Clarke 34 tuổi (sinh ngày 29/06/1992), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Swindon Town
Cập nhật lần cuối: 00:11 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.