Salford City vs Swindon Town
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,4 Joe Powell Salford City
- 7,7 Will Norris Salford City
- 7,7 Adebola Oluwo Salford City
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 1,36 cho Salford City và 0,73 cho Swindon Town. Trọng tài rút 3 thẻ vàng. Salford City kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Kết quả cuộc đối đầu Salford City và Swindon Town
Trận đấu ở vòng 7 Hạng Tư Anh giữa hai đội khép lại với vỏn vẹn 1 bàn thắng. Trận đấu khép lại với tỷ số 1-0. Trận đấu diễn ra trên sân Peninsula ở Kersal.
Mạch bàn thắng của Salford City và Swindon Town
Bàn cuối cùng của trận thuộc về J. Powell ở phút 77. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
Ai chơi hay nhất trận Salford City vs Swindon Town?
Jack Thomson là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 3 đường chuyền quyết định. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Swindon Town đã khác.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Salford City bước vào cuộc đối đầu sau khi hoà Rotherham United 3-3, thắng Port Vale 1-0 và thắng Newport County 2-1. Salford City hoà Rotherham United 3-3 ở lần ra sân ngay trước trận này. Swindon Town thua York City 0-4 ở lần ra sân liền trước.
Salford City vs Swindon Town qua các lần chạm trán
Lần gặp trước đó, Salford City thắng 3-2. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng. Tổng bàn thắng đối đầu là 21 cho Salford City và 19 cho Swindon Town.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Ba điểm này giữ Salford City ở vị trí thứ 7 với 13 điểm. Swindon Town có 11 điểm sau 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là 2 và -3.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Salford City và Swindon Town
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 61%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.49 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 5.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.47 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.50 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.55 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.48 | 4.40 | 5.07 |
| Nhà cái 12 | 1.48 | 4.30 (kèo giảm) | 5.35 |
| Nhà cái 13 | 1.55 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.54 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.53 | 4.20 | 5.25 |
| Nhà cái 17 | 1.55 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.54 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.52 (kèo giảm) | 4.59 (kèo tăng) | 5.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.51 (kèo giảm) | 3.64 (kèo tăng) | 4.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.58 | 4.10 | 5.10 |
| Nhà cái 25 | 1.50 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.52 | 4.33 | 5.25 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 13.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.02 | 19.00 |
| Nhà cái 6 | 1.01 | 17.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 17.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 | 5.50 |
| Nhà cái 6 | 1.14 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.13 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.16 (kèo giảm) | 5.29 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.29 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.49 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.50 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.51 (kèo giảm) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.54 (kèo tăng) | 2.51 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.51 | 2.40 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.31 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 | 1.61 |
| Nhà cái 6 | 2.38 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.23 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.37 (kèo tăng) | 1.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.31 | 1.57 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.62 (kèo tăng) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.65 | 2.15 |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.62 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.62 (kèo giảm) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.62 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.62 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.62 (kèo tăng) | 2.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.62 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.65 | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.62 | 2.15 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.50 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 6.40 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 7.50 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.50 | 1.03 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.75 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 5.70 (kèo giảm) | 1.09 |
| Nhà cái 19 | 6.75 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.75 | 1.04 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.85 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.85 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.20 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.03 | 1.13 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.88 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.00 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.75 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.88 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 4.15 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 4.20 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.94 | 1.20 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.50 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.50 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.85 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.70 | 1.25 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.10 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.50 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.40 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.25 | 1.29 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.56 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.56 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.80 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.70 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.67 | 1.42 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.19 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.30 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.30 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.20 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.19 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.40 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.20 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.30 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.30 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.58 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.02 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.05 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.96 (kèo tăng) | 1.69 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.10 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.05 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.04 | 1.72 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.76 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.76 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.86 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.78 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.78 | 1.95 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.55 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.66 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.53 | 2.40 |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.53 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.53 | 2.30 |
| Nhà cái 16 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.53 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.53 | 2.30 |
| Nhà cái 24 | 1.48 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.53 | 2.40 |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.40 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.29 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.29 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.38 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.04 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.18 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.14 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.22 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.20 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.27 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.16 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.11 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.18 (kèo giảm) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.17 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.80 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.16 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.00 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo giảm) | 7.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 6.80 |
| Nhà cái 19 | 1.04 (kèo giảm) | 7.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.10 | 6.30 |
| Đồng thuận | 1.07 | 6.95 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.80 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo giảm) | 1.17 (kèo giảm) | 2.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.17 | 1.20 | 2.20 |
| Nhà cái 6 | 1.10 (kèo giảm) | 1.17 | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.14 (kèo giảm) | 1.14 | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.10 (kèo giảm) | 1.16 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.15 (kèo giảm) | 1.20 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 1.17 | 2.42 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.20 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.20 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.21 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.18 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.18 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.19 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.21 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.19 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.20 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.20 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.20 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo giảm) | 3.54 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.54 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.45 (kèo tăng) | 2.49 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.49 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.78 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.71 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.98 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.24 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.06 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.63 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.97 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.97 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
8 J. Grant -
7 B. Woodburn -
2 N. Asiimwe -
29 L. Garbutt -
26 L. Burge -
4 W. Aimson -
19 R. Graydon
-
18 J. Debayo -
7 T. Nichols -
29 A. Hackford -
34 B. Kirkman -
14 D. Butterworth -
12 L. Ward -
22 J. Pearman
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
1 lần cứu thua
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Salford City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Will Norris TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 0 | 0 | 1 |
| 22 Adebola Oluwo C HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 42/57 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Dan Scarr HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 55/67 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Taylor Allen HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 55/74 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Kelly N'Mai HV | 84' | 7,0 | 0 | 1 | 0/2 | 20/23 | 3 | 1 | 0 |
| 20 Ollie Turton HV | 74' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 13/24 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Nathan Asiimwe HV DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Luke Garbutt HV DB | 11' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Joe Powell TV | 90' | 8,4 | 1 | 0 | 3/4 | 52/59 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Elliot Bonds TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 50/58 | 1 | 2 | 0 |
| 44 Brendan Sarpong-Wiredu TV | 50' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 7/8 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Jorge Grant TV DB | 40' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 20/25 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Ben Woodburn TV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Macaulay Langstaff TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Daniel Udoh TĐ | 74' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 7/12 | 2 | 2 | 0 |
Swindon Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Connor Ripley TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/32 | 0 | 0 | 5 |
| 5 Stephan Negru HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 18/26 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Dan Butler HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 27/43 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Kaelan Majekodunmi HV | 80' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 0 | 2 | 0 |
| 6 James Ball HV | 61' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 14/22 | 2 | 7 | 0 |
| 18 James Debayo HV DB | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 0 | 3 | 0 |
| 34 Billy Kirkman HV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Anthony Munda TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 23/29 | 1 | 6 | 0 |
| 25 Jack Thomson TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/39 | 3 | 2 | 0 |
| 8 Ollie Clarke C TV | 80' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Tom Nichols TV DB | 29' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/12 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Daniel Butterworth TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Aaron Drinan TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 16/19 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Paul Glatzel TĐ | 69' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Joseph Hungbo TĐ | 61' | 6,6 | 0 | 0 | 0/4 | 14/17 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Antwoine Hackford TĐ DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (12 trận)
- 21/01/2026 Salford City 3-2 Swindon Town
- 17/01/2026 Swindon Town 2-3 Salford City
- 20/09/2025 Salford City 3-2 Swindon Town
- 05/03/2025 Swindon Town 2-2 Salford City
- 23/10/2024 Salford City 2-1 Swindon Town
- 10/02/2024 Swindon Town 1-1 Salford City
- 21/10/2023 Salford City 2-2 Swindon Town
- 18/02/2023 Salford City 1-2 Swindon Town
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.