
Tom Nichols
Tiền vệ trung tâm ·
Swindon Town
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tom Nichols
Tom Nichols thuộc biên chế Swindon Town, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 105 nghìn EUR (ước tính). Swindon Town hiện thi đấu tại Hạng Tư Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Swindon Town ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Swindon Town
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tom Nichols thi đấu ra sao mùa 26/27?
Tom Nichols đã chơi 5 trận với 234 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,56.
- 5 Trận
- 234 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,56 Điểm trung bình
Tom Nichols: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Tom Nichols là tiền vệ người Anh 33 tuổi, hiện khoác áo Swindon Town. Ràng buộc hợp đồng với Swindon Town kéo dài đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 28/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Swindon Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tom Nichols qua những trận gần nhất
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Tom Nichols thi đấu tổng cộng 234 phút. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,56.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Salford City | 1–0 | 29 | 0/0 | 6,4 |
| 01-09 | Port Vale | 3–1 | 56 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Oldham Athletic | 3–0 | 31 | 0/0 | 6,5 |
| 22-08 | Cheltenham Town | 2–1 | 29 | 0/0 | 6,9 |
| 15-08 | Northampton Town | 0–0 | 89 | 0/0 | 6,3 |
Tom Nichols đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Tom Nichols có tên trong danh sách thi đấu 578 lần cho 8 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 84 bàn và 578 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Exeter City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Exeter City | 12/13 | Hạng Tư Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 13/14 | Hạng Tư Anh | 35 | 0 | 6 | 0 | — |
| Exeter City | 14/15 | Hạng Tư Anh | 40 | 0 | 13 | 0 | — |
| Exeter City | 15/16 | Hạng Tư Anh | 26 | 0 | 10 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 19/20 | Hạng Tư Anh | 10 | 228 | 0 | 0 | 6,61 |
| Crawley Town | 20/21 | Hạng Tư Anh | 43 | 3743 | 11 | 8 | 7,03 |
| Crawley Town | 21/22 | Hạng Tư Anh | 39 | 3160 | 10 | 4 | 6,91 |
| Crawley Town | 22/23 | Hạng Tư Anh | 19 | 1662 | 2 | 6 | 6,95 |
| Gillingham | 22/23 | Hạng Tư Anh | 23 | 1773 | 6 | 4 | 6,87 |
| Gillingham | 23/24 | Hạng Tư Anh | 27 | 1352 | 1 | 4 | 6,73 |
| Mansfield Town | 23/24 | Hạng Tư Anh | 18 | 867 | 3 | 3 | 6,85 |
| Swindon Town | 24/25 | Hạng Tư Anh | 20 | 1304 | 2 | 2 | 6,86 |
| Swindon Town | 25/26 | Hạng Tư Anh | 43 | 2685 | 1 | 0 | 6,74 |
| Swindon Town | 26/27 | Hạng Tư Anh | 4 | 205 | 0 | 0 | 6,60 |
| Exeter City | 11/12 | Hạng Ba Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Peterborough United | 15/16 | Hạng Ba Anh | 13 | 0 | 1 | 0 | — |
| Peterborough United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 9 | 1 | — |
| Bristol Rovers | 17/18 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 18/19 | Hạng Ba Anh | 43 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 19/20 | Hạng Ba Anh | 25 | 1010 | 2 | 2 | 6,77 |
| Mansfield Town | 24/25 | Hạng Ba Anh | 7 | 82 | 0 | 0 | 6,75 |
| Swindon Town | 2026 | Club Friendlies | 3 | 33 | 0 | 0 | 6,40 |
| Exeter City | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Peterborough United | 16/17 | FA Cup | 4 | 90 | 1 | 0 | 7,10 |
| Bristol Rovers | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 19/20 | FA Cup | 6 | 154 | 0 | 0 | 6,75 |
| Crawley Town | 20/21 | FA Cup | 3 | 180 | 1 | 1 | 7,25 |
| Crawley Town | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crawley Town | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 23/24 | FA Cup | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,30 |
| Mansfield Town | 24/25 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 25/26 | FA Cup | 3 | 77 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bristol Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bristol Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 98 | 1 | 0 | 7,10 |
| Crawley Town | — | Carabao Cup | 3 | 187 | 2 | 1 | 7,07 |
| Gillingham | — | Carabao Cup | 2 | 37 | 1 | 0 | 7,20 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Swindon Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Tom Nichols
Tom Nichols sinh ngày 28/08/1993, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Swindon Town bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ Mansfield Town sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 72 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 2 kiến tạo cho Swindon Town. Tại Swindon Town, anh mang áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh chuyển từ Exeter City U18 sang Exeter City, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Exeter City, dữ liệu ghi cho anh 30 bàn qua 114 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 15/16. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Ba Anh cùng Exeter City, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Peterborough United ngày 01/02/2016 từ Exeter City với phí 330 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 11 bàn cùng 1 kiến tạo qua 63 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Bristol Rovers đón anh ngày 17/07/2017 từ Peterborough United. Ở đội này, hồ sơ ghi 127 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 2 kiến tạo trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Crawley Town, khi anh có 11 bàn và 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 84 bàn cùng 36 kiến tạo. Tổng cộng anh có 578 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Tom Nichols
Giá trị chuyển nhượng của Tom Nichols được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 105 nghìn EUR khi đang ở Swindon Town (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 19 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Exeter City U18 | Exeter City | Không công bố |
| 6/1/2012 | Exeter City | Dorchester Town | Cho mượn |
| 7/4/2012 | Dorchester Town | Exeter City | Cho mượn |
| 1/8/2012 | Exeter City | Hereford United | Không công bố |
| 6/9/2012 | Hereford United | Exeter City | Không công bố |
| 22/11/2012 | Exeter City | Bath City | Cho mượn |
| 16/1/2013 | Bath City | Exeter City | Trở lại sau cho mượn |
| 18/3/2013 | Exeter City | Dorchester Town | Cho mượn |
| 31/5/2013 | Dorchester Town | Exeter City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2016 | Exeter City | Peterborough United | 330 nghìn EUR |
| 17/7/2017 | Peterborough United | Bristol Rovers | Không công bố |
| 31/1/2020 | Bristol Rovers | Cheltenham Town | Cho mượn |
| 31/5/2020 | Cheltenham Town | Bristol Rovers | Trở lại sau cho mượn |
| 7/9/2020 | Bristol Rovers | Crawley Town | Tự do |
| 1/1/2023 | Crawley Town | Gillingham | Không công bố |
| 1/2/2024 | Gillingham | Mansfield Town | Không công bố |
| 10/1/2025 | Mansfield Town | Swindon Town | Cho mượn |
| 31/5/2025 | Swindon Town | Mansfield Town | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Mansfield Town | Swindon Town | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Tom Nichols
- Tom Nichols có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận Tom Nichols có 0 bàn qua 5 trận.
- Tom Nichols đang khoác áo đội bóng nào?
- Swindon Town là CLB hiện tại của Tom Nichols, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Tom Nichols bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tom Nichols 33 tuổi (sinh ngày 28/08/1993), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Swindon Town
Cập nhật lần cuối: 01:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.