
Stavros Gavriel
Tiền vệ ·
CD Nacional
Stavros Gavriel đang khoác áo đội nào?
Tại CD Nacional, Stavros Gavriel mang áo số 11, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2029. Anh cập bến CD Nacional từ 02/07/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 555 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- CD Nacional
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 02/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Stavros Gavriel mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha của Stavros Gavriel: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,69. Thời lượng trung bình mỗi trận là 40 phút.
- 7 Trận
- 278 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,45 xG
- 0,51 xA
- 5 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,69 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Stavros Gavriel
Cao 178 cm, Stavros Gavriel là tiền vệ người Síp của CD Nacional. Hợp đồng với CD Nacional được ghi nhận đến 30/06/2029. Stavros Gavriel sinh ngày 29/01/2002, hiện 24 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Síp
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- CD Nacional
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Stavros Gavriel
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Stavros Gavriel tích luỹ 230 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,52.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Famalicão | 0–4 | 45 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | FC Alverca | 1–3 | 69 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | Sporting CP | 2–0 | 73 | 0/0 | 6,7 |
| 30-08 | CF Estrela Amadora | 2–3 | 21 | 0/0 | 6,5 |
| 23-08 | Vitória SC | 1–0 | 22 | 0/0 | 6,5 |
Sự nghiệp Stavros Gavriel theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Stavros Gavriel ghi 1 bàn qua 52 lần có tên trong danh sách thi đấu. 73% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở SV Zulte Waregem. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SV Zulte Waregem | 23/24 | VĐQG Bỉ | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,70 |
| SV Zulte Waregem | 25/26 | VĐQG Bỉ | 36 | 629 | 1 | 1 | 6,72 |
| APOEL Nicosia | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| APOEL Nicosia | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Nacional | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 278 | 0 | 0 | 6,69 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Stavros Gavriel qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Stavros Gavriel là ngày 01/07/2020, khi anh gia nhập APOEL Nicosia — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại CD Nacional bắt đầu ngày 02/07/2026, khi anh đến từ SV Zulte Waregem dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh có 7 lần ra sân. Tại CD Nacional, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Ở APOEL Nicosia, dữ liệu ghi cho anh 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 22/23 đến 23/24. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về APOEL Nicosia tại Cúp C3 Châu Âu ở mùa 22/23, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 23/01/2024, anh chuyển từ APOEL Nicosia sang SV Zulte Waregem với mức phí 300 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 38 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo SV Zulte Waregem. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Anh có 52 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 8 trận cho Cyprus. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Bỉ cùng SV Zulte Waregem, với 1 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23.
Stavros Gavriel chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Stavros Gavriel được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 555 nghìn EUR khi đang ở CD Nacional (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2020 | — | APOEL Nicosia | Không công bố |
| 30/9/2022 | APOEL Nicosia | Akritas Chlorakas | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Akritas Chlorakas | APOEL Nicosia | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2024 | APOEL Nicosia | SV Zulte Waregem | 300 nghìn EUR |
| 2/7/2026 | SV Zulte Waregem | CD Nacional | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Stavros Gavriel
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Stavros Gavriel có 8 trận trong màu áo Cyprus.
Cyprus 8 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/6/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Stavros Gavriel
- Stavros Gavriel hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Stavros Gavriel hiện khoác áo CD Nacional, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Stavros Gavriel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stavros Gavriel 24 tuổi (sinh ngày 29/01/2002), cao 178 cm.
- Stavros Gavriel ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận Stavros Gavriel có 0 bàn qua 7 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu CD Nacional
Cập nhật lần cuối: 06:21 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.