CD Nacional
Portugal
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
CD Nacional thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, CD Nacional thua Famalicão 0-4 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 13 bàn thua.
CD Nacional trên bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
CD Nacional trải qua mạch thua 5 trận và rơi xuống thứ 15. Nhịp lấy điểm đang là 0,6 điểm một trận. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.
Cuộc đua quanh vị trí của CD Nacional
Khoảng cách từ CD Nacional tới FC Porto ở ngôi đầu là 17 điểm. Phía trên là Vitória SC, cách 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của CD Nacional
CD Nacional ghi 5 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 10 bàn. Khi xa nhà, đội có 2 bàn thắng và 5 bàn thua.
CD Nacional: quốc gia, giải đấu và sân nhà
CD Nacional lấy Estádio da Madeira ở Funchal làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Nacional. Đây là một đại diện của bóng đá Bồ Đào Nha.
Sức mạnh ghi bàn của CD Nacional
Trung bình mỗi trận CD Nacional ghi 1,0 bàn và nhận 2,1 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −8. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Trận kế tiếp của CD Nacional
CD Nacional sẽ làm khách của Rio Ave vào ngày 11/10/2026. Đội còn 16 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Renato Marin | Thủ môn | Italy |
| 2 | Daniel De la Cruz | Tiền vệ | Ecuador |
| 4 | Ulisses | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | José Gomes | Hậu vệ | Portugal |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Markus Jensen | Tiền vệ | Denmark |
| 8 | Miguel Baeza | Tiền vệ | Spain |
| 9 | Allen Obando | Tiền đạo | Ecuador |
| 10 | Daniel Júnior | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Stavros Gavriel | Tiền vệ | Cyprus |
| 11 | Abdel Kader Njoya | Tiền đạo | Cameroon |
| 12 | Min-kyu Song | Tiền vệ | South Korea |
| 13 | João Gonçalves | Thủ môn | Portugal |
| 14 | Ivanildo Fernandes | Hậu vệ | Cape Verde |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ | Tunisia |
| 17 | Fernando Nava | Tiền vệ | Bolivia |
| 20 | Matchoi Djaló | Tiền vệ | Portugal |
| 21 | Williams Kokolo | Hậu vệ | France |
| 22 | Filipe Soares | Tiền vệ | Portugal |
| 23 | Mateus Jose Iseppe | Tiền vệ | Brazil |
| 26 | Joel Silva | Tiền vệ | Portugal |
| 28 | Liziero | Tiền vệ | Brazil |
| 30 | Martim Gustavo Watts | Tiền đạo | Portugal |
| 31 | Danel Dongmo | Tiền vệ | Cameroon |
| 33 | Francisco Gonçalves | Hậu vệ | Portugal |
| 34 | Léo Santos | Hậu vệ | Brazil |
| 38 | Ze Vitor | Hậu vệ | Brazil |
| 48 | Josue Souza | Tiền vệ | Brazil |
| 50 | Kevyn | Thủ môn | Brazil |
| 52 | Wesley Gasolina | Hậu vệ | Brazil |
| 88 | Deivison Souza Brito | Tiền vệ | Brazil |
| 99 | Pablo Messias Cardozo | Tiền đạo | Brazil |