
Ivanildo Fernandes
Hậu vệ ·
CD Nacional
Chặng đường sự nghiệp Ivanildo Fernandes
Chặng hiện tại gắn với CD Nacional, nơi anh đến ngày 22/01/2025 từ No team. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 trận nằm trong danh sách thi đấu cho CD Nacional. Trong đội hình CD Nacional, anh khoác áo số 14, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Ở Sporting CP B U21, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn sau 86 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 15/16 đến mùa 17/18. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Sporting CP B U21 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở mùa 15/16, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 24/07/2018, khi anh rời Sporting U23 sang Moreirense, năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 4 bàn. Anh có 237 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở Sporting CP B U21 là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 20.
Tiểu sử Ivanildo Fernandes
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 26/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Cabo Verde
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- CD Nacional
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Ivanildo Fernandes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- CD Nacional
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 22/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Ivanildo Fernandes mùa 26/27
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,30 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Ivanildo Fernandes
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Famalicão | 0–4 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 12-09 | FC Alverca | 1–3 | Không vào sân | — | — |
| 16-08 | Estoril Praia | 2–0 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp Ivanildo Fernandes theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trabzonspor | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 360 | 0 | 0 | 6,88 |
| Trabzonspor | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | 224 | 0 | 0 | 6,97 |
| Çaykur Rizespor | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 956 | 1 | 0 | 6,66 |
| Vizela | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1483 | 0 | 0 | 6,64 |
| Vizela | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 18 | 1363 | 0 | 0 | 6,55 |
| Moreirense | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1814 | 1 | 0 | 6,88 |
| Vizela | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vizela | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moreirense | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vizela | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vizela | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP B U21 | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP B U21 | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 39 | 0 | 2 | 0 | — |
| Sporting CP B U21 | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cabo Verde | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Almería | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 21 | 1165 | 0 | 0 | 6,71 |
| CD Nacional | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Almería | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 15 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Ivanildo Fernandes
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | — | Không công bố |
| 24/7/2018 | Sporting U23 | Moreirense | Không công bố |
| 2/8/2019 | Sporting U23 | Trabzonspor | Không công bố |
| 18/1/2020 | Sporting U23 | Çaykur Rizespor | Không công bố |
| 4/8/2020 | Sporting U23 | Sporting CP | Không công bố |
| 4/1/2021 | Sporting CP | Almería | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Almería | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2021 | Sporting CP | Vizela | Tự do |
| 4/8/2023 | Vizela | Al-Ittihad Kalba | Không công bố |
| 1/7/2024 | Al-Ittihad Kalba | No team | Không công bố |
| 22/1/2025 | No team | CD Nacional | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu CD Nacional
Cập nhật lần cuối: 23:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.