
Tammy Abraham
Tiền đạo ·
Aston Villa
Tammy Abraham chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Tammy Abraham rời Chelsea U21 để tới Bristol City (05/08/2016). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang AS Roma với 41 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/8/2016 | Chelsea U21 | Bristol City | Không công bố |
| 1/7/2017 | Chelsea U21 | Chelsea | Không công bố |
| 4/7/2017 | Chelsea | Swansea City | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Swansea City | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2018 | Chelsea | Aston Villa | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Aston Villa | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2021 | Chelsea | AS Roma | 41 triệu EUR |
| 30/8/2024 | AS Roma | AC Milan | Cho mượn |
| 30/6/2025 | AC Milan | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | AS Roma | Beşiktaş JK | Cho mượn |
| 25/1/2026 | Beşiktaş JK | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2026 | AS Roma | Beşiktaş JK | 15 triệu EUR |
| 27/1/2026 | Beşiktaş JK | Aston Villa | 21 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Tammy Abraham
Câu chuyện sự nghiệp của Tammy Abraham trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Aston Villa ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại Aston Villa bắt đầu ngày 27/01/2026, khi anh đến từ Beşiktaş JK, phí 21 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 69 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 31 bàn và 4 kiến tạo cho Aston Villa. Tại Aston Villa, anh mang áo số 18 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở Chelsea tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 05/08/2016, lúc anh rời Chelsea U21 sang Bristol City, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Bristol City, dữ liệu ghi cho anh 23 bàn cùng 3 kiến tạo sau 44 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 16/17. AS Roma đón anh ngày 17/08/2021 từ Chelsea với phí 41 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 37 bàn và 11 kiến tạo qua 122 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 147 bàn cùng 38 kiến tạo. Tổng cộng anh có 446 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Hạng Nhất Anh cùng Aston Villa, với 26 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 21.
Tammy Abraham đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Tammy Abraham với Aston Villa được ghi nhận đến 30/06/2030. Aston Villa hiện thi đấu tại Cúp C1 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 27/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Tammy Abraham
Tammy Abraham là tiền đạo 28 tuổi đang chơi cho Aston Villa. Anh mang áo số 18 tại Aston Villa.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 2/10/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Aston Villa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Tammy Abraham
Mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Tammy Abraham góp mặt 1 trận trong màu áo Aston Villa. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,10.
- 1 Trận
- 9 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,10 Điểm trung bình
Thống kê sự nghiệp Tammy Abraham
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Tammy Abraham là 15/16 tại Chelsea. Tổng cộng anh ghi 147 bàn qua 446 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AS Roma | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 874 | 1 | 2 | 6,70 |
| AS Roma | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 80 | 0 | 0 | 6,37 |
| Bristol City | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3424 | 23 | 3 | 7,09 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 1102 | 5 | 1 | 6,69 |
| AS Roma | 24/25 | Serie A | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 24/25 | Serie A | 34 | 1182 | 3 | 4 | 6,74 |
| AS Roma | 23/24 | Serie A | 9 | 240 | 1 | 0 | 6,76 |
| AS Roma | 22/23 | Serie A | 38 | 2201 | 8 | 3 | 6,81 |
| AS Roma | 21/22 | Serie A | 37 | 3097 | 17 | 4 | 7,06 |
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 293 | 2 | 0 | 6,60 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1040 | 6 | 1 | 6,88 |
| Chelsea | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2225 | 15 | 3 | 6,84 |
| Swansea City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1720 | 5 | 1 | 6,71 |
| Chelsea | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,35 |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 95 | 0 | 1 | 6,73 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 310 | 2 | 1 | 7,02 |
| Chelsea | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 233 | 1 | 1 | 6,80 |
| Chelsea | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 568 | 3 | 1 | 6,89 |
| Aston Villa | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 40 | 3449 | 26 | 3 | 7,19 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,80 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 2026 | UEFA Super Cup | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,60 |
| AS Roma | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 919 | 9 | 0 | 7,13 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 334 | 4 | 1 | 7,55 |
| Aston Villa | 2026 | Club Friendlies | 4 | 30 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 165 | 2 | 1 | 6,95 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 14 | 0 | 0 | 6,60 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 65 | 0 | 0 | 6,70 |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 16/17 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 17/18 | FA Cup | 5 | 407 | 2 | 3 | 7,58 |
| Chelsea | 19/20 | FA Cup | 3 | 112 | 0 | 0 | 6,60 |
| Chelsea | 20/21 | FA Cup | 3 | 183 | 4 | 0 | 7,87 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 1 | 65 | 1 | 0 | 7,90 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 175 | 1 | 1 | 7,90 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 123 | 0 | 1 | 6,85 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 5 | 247 | 4 | 1 | 7,34 |
| Aston Villa | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,10 |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 3 | 117 | 1 | 0 | 6,67 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 86 | 1 | 2 | 7,85 |
| Aston Villa | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 69 | 2 | 0 | 9,10 |
| Aston Villa | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 84 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Tammy Abraham
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Club Brugge KV | 2–3 | 9 | 0/0 | 6,1 |
Câu hỏi thường gặp về Tammy Abraham
- Tammy Abraham có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Tammy Abraham ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Tammy Abraham hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tammy Abraham đang thuộc biên chế Aston Villa, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Tammy Abraham bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tammy Abraham 28 tuổi (sinh ngày 02/10/1997), cao 195 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Aston Villa
Cập nhật lần cuối: 05:31 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.