
Yury Lodygin
Thủ môn ·
NPS Volos
Chuyển nhượng và giá trị của Yury Lodygin
Giá trị chuyển nhượng của Yury Lodygin được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 270 nghìn EUR khi đang ở NPS Volos (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Zenit St. Petersburg, 800 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | APO Levadiakos | No team | Không công bố |
| 1/7/2009 | — | AO Xanthis | Không công bố |
| 1/7/2010 | AO Xanthis | FS Eordaikos Ptolemaidas | Không công bố |
| 30/6/2011 | FS Eordaikos Ptolemaidas | AO Xanthis | Không công bố |
| 1/7/2013 | AO Xanthis | Zenit St. Petersburg | 800 nghìn EUR |
| 27/1/2019 | Zenit St. Petersburg | Olympiacos FC | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Olympiacos FC | Zenit St. Petersburg | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2019 | Zenit St. Petersburg | Gaziantep FK | Tự do |
| 18/2/2020 | Gaziantep FK | Arsenal Tula | Tự do |
| 1/8/2020 | Arsenal Tula | No team | Không công bố |
| 20/1/2021 | No team | PAS Giannina | Không công bố |
| 1/7/2022 | PAS Giannina | Panathinaikos FC | Tự do |
| 12/8/2025 | Panathinaikos FC | APO Levadiakos | Tự do |
| 16/9/2026 | No team | NPS Volos | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Yury Lodygin
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Yury Lodygin thuộc biên chế NPS Volos, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Anh đến NPS Volos ngày 16/09/2026 từ No team. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận anh có 0 pha cứu thua sau 1 trận ra sân. Trong đội hình NPS Volos, anh khoác áo số 12, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh gia nhập AO Xanthis, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 31 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AO Xanthis. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 12/13. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về AO Xanthis tại VĐQG Hy Lạp ở mùa 11/12, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Zenit St. Petersburg ngày 01/07/2013 từ AO Xanthis với phí 800 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 64 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Panathinaikos FC đón anh ngày 01/07/2022 từ PAS Giannina dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 131 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 1 trận cho Greece. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 22/23 tại VĐQG Hy Lạp cùng Panathinaikos FC, với 36 lần, năm anh bước sang tuổi 32. Tính trên 8 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 331 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Yury Lodygin thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Yury Lodygin gia nhập NPS Volos ngày 16/09/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Hy Lạp.
- Câu lạc bộ
- NPS Volos
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 16/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Yury Lodygin
Yury Lodygin là thủ môn 36 tuổi đang chơi cho NPS Volos. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 25/5/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- NPS Volos
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Yury Lodygin
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp của Yury Lodygin: 1 trận, 0 pha cứu thua, 2 bàn thua. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,70.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Cứu thua
- 2 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Sự nghiệp Yury Lodygin theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Yury Lodygin có tên trong danh sách thi đấu 331 lần cho 8 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại AO Xanthis.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AO Xanthis | 11/12 | VĐQG Hy Lạp | 2 | 90 | 0 | 0 | — |
| AO Xanthis | 12/13 | VĐQG Hy Lạp | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAS Giannina | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 36 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Zenit St. Petersburg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zenit St. Petersburg | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 630 | 0 | 0 | 6,74 |
| Zenit St. Petersburg | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 180 | 0 | 0 | 7,50 |
| Zenit St. Petersburg | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Panathinaikos FC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gaziantep FK | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 180 | 0 | 0 | 5,75 |
| APO Levadiakos | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 30 | 2430 | 0 | 0 | 6,87 |
| Panathinaikos FC | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 32 | 285 | 0 | 0 | 7,00 |
| Panathinaikos FC | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 34 | 1343 | 0 | 0 | 7,13 |
| PAS Giannina | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zenit St. Petersburg | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 0 | 7,13 |
| Zenit St. Petersburg | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 540 | 0 | 0 | 7,12 |
| Zenit St. Petersburg | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 630 | 0 | 0 | 7,04 |
| Russia | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 270 | 0 | 0 | 7,03 |
| NPS Volos | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Russia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Yury Lodygin khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Yury Lodygin có 1 trận cho Greece.
Greece 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 22/3/2013
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Yury Lodygin
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | AEK Athens | 1–2 | 90 | 6,7 |
Câu hỏi thường gặp về Yury Lodygin
- Yury Lodygin bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Yury Lodygin bắt 1 trận với 0 pha cứu thua và để thủng lưới 2 bàn.
- Yury Lodygin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yury Lodygin đang thuộc biên chế NPS Volos, mang áo số 12 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Yury Lodygin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yury Lodygin 36 tuổi (sinh ngày 25/05/1990), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu NPS Volos
Cập nhật lần cuối: 12:50 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.