Corinthians
Brazil
Thứ hạng VĐQG Brazil Bảng Paulista A1: Regular season
Corinthians đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội tại VĐQG Brazil, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Corinthians là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Corinthians, đội bóng Brazil, là Neo Química Arena. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 49.205 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là COR.
Corinthians xếp hạng ra sao?
Corinthians giữ vị trí thứ 14 mùa 18/19. Cụ thể là 8 thắng, 8 hoà và 12 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Corinthians hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Corinthians tới Flamengo ở ngôi đầu là 28 điểm. Bảng đấu có tất cả 20 đội. Vitoria đang hơn đội 1 điểm.
Hàng công và hàng thủ Corinthians
Số bàn thua của Corinthians dừng ở 32 sau 28 trận. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Corinthians gặp ai ở vòng tới?
Vitoria là cái tên chờ Corinthians ở vòng kế tiếp, ngày 19/10/2026. Còn 20 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Santos Ribeiro Silva Caua | Defender | |
| 1 | Hugo Souza | Goalkeeper | |
| 2 | Matheuzinho | Defender | |
| 3 | Gabriel Paulista | Defender | |
| 4 | João Pedro | Defender | |
| 5 | André Ramalho | Defender | |
| 7 | Breno | Midfielder | |
| 8 | R. Garro | Midfielder | |
| 9 | Yuri Alberto | Attacker | |
| 10 | M. Depay | Attacker | |
| 11 | Vitinho | Attacker | |
| 13 | Gustavo Henrique | Defender | |
| 13 | Joao Vitor | Defender | |
| 14 | Raniele | Midfielder | |
| 18 | Pedro Raul | Attacker | |
| 18 | Nicollas | Attacker | |
| 19 | A. Carrillo | Midfielder | |
| 20 | P. Milans | Defender | |
| 21 | Matheus Bidu | Defender | |
| 23 | Matheus Pereira | Midfielder | |
| 26 | F. Angileri | Defender | |
| 29 | Allan | Midfielder | |
| 31 | Kayke | Attacker | |
| 35 | Charles | Midfielder | |
| 37 | Kaio César | Midfielder | |
| 40 | Felipe Longo | Goalkeeper | |
| 46 | Hugo | Defender | |
| 49 | Andre | Midfielder | |
| 51 | Kauê Camargo | Goalkeeper | |
| 52 | Z. Labyad | Midfielder | |
| 54 | Luiz Gustavo | Midfielder | |
| 55 | I. Machado | Defender | |
| 56 | Guilherme Inácio | Attacker | |
| 61 | Dieguinho | Midfielder | |
| 64 | Luiz Fernando | Attacker | |
| 77 | J. Lingard | Midfielder | |
| 80 | Alex Santana | Midfielder | |
| 84 | Melo Yago | Defender |