Palmeiras
Brazil
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Palmeiras đứng thứ mấy tại VĐQG Brazil?
Palmeiras xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 3 điểm. Đội có 16 thắng, 9 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận.
Palmeiras đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Palmeiras nằm giữa Flamengo và Athletico. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội. Theo phân nhóm của giải, đây là suất dự Copa Libertadores.
Kết quả các trận gần nhất của Palmeiras
Palmeiras đang trải qua mạch bất bại 5 trận. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Số bàn thắng và bàn thua của Palmeiras
Lưới đối phương rung lên 47 lần trước Palmeiras mùa 2026. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu.
Thành tích sân nhà và sân khách của Palmeiras
Palmeiras ghi 23 bàn ở sân nhà và 24 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 23 bàn ghi và 9 bàn thua. Sân khách đội ghi 24 bàn và nhận 12 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Palmeiras
Nubank Parque, sân nhà của Palmeiras, chứa được 43.713 chỗ ngồi. Sân mở cửa lần đầu năm 2014. Đội thuộc làng bóng đá Brazil.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Palmeiras
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Palmeiras là José Manuel López với 8 pha lập công. Cầu thủ này còn có 4 kiến tạo. Anh ra sân 24 trận mùa 2026.
Palmeiras gặp ai ở vòng tới?
Bahia là cái tên chờ Palmeiras ở vòng kế tiếp, ngày 9/10/2026. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Alexander Barboza | Hậu vệ | Uruguay |
| 3 | Bruno Fuchs | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Agustín Giay | Hậu vệ | Argentina |
| 6 | Jefté | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Felipe Anderson | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Andreas Pereira | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Fabio So | Tiền vệ | Portugal |
| 9 | Vitor Roque | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Paulinho | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Jhon Arias | Tiền vệ | Colombia |
| 12 | Khellven | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Marcelo Lomba | Thủ môn | Brazil |
| 15 | Gustavo Gómez | Hậu vệ | Paraguay |
| 17 | Marlon Freitas | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | Mauricio | Tiền vệ | Paraguay |
| 19 | Ramón Sosa | Tiền đạo | Paraguay |
| 21 | Bruno Bertinato | Thủ môn | Brazil |
| 22 | Joaquín Piquerez | Hậu vệ | Uruguay |
| 26 | Murilo | Hậu vệ | Brazil |
| 29 | Miguel Cinoncelli Bilong | Tiền đạo | Cameroon |
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ | Brazil |
| 32 | Emiliano Martínez | Tiền vệ | Uruguay |
| 39 | Heittor | Tiền đạo | Brazil |
| 42 | José Manuel López | Tiền đạo | Argentina |
| 43 | Luis Benedetti | Hậu vệ | Brazil |
| 45 | Erick Belé | Tiền vệ | Brazil |
| 48 | Larson | Tiền vệ | Brazil |
| 50 | Luis Pacheco | Tiền vệ | Brazil |
| 56 | Arthur Gabriel | Hậu vệ | Brazil |