
Andreas Pereira
Tiền vệ trung tâm ·
Palmeiras
Câu chuyện thi đấu của Andreas Pereira, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Palmeiras, CLB hiện tại, hồ sơ của Andreas Pereira còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Manchester United tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 14/15, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh từ Manchester United U21 chuyển tới Manchester United, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 4 bàn cùng 5 kiến tạo sau 131 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester United. Fulham đón anh ngày 11/07/2022 từ Manchester United với phí 9,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 bàn và 19 kiến tạo qua 124 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2026 tại VĐQG Brazil ở Palmeiras là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 10 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 30 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 34 bàn và 51 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 474 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Palmeiras bắt đầu ngày 29/08/2025, khi anh đến từ Fulham, phí 10 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Copa Libertadores, anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 13 kiến tạo qua 60 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Palmeiras. Trong đội hình Palmeiras, anh mang áo số 8, có hợp đồng tới 31/12/2028.
Andreas Pereira đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Andreas Pereira là 14/15 tại Manchester United. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 34 bàn và 474 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Manchester United chiếm 28% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 5 | 422 | 0 | 1 | 6,98 |
| Palmeiras | 2026 | Copa Libertadores | 8 | 655 | 1 | 0 | 6,88 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 4 | 261 | 0 | 0 | 6,73 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,70 |
| Palmeiras | 2026 | Copa do Brasil | 5 | 329 | 1 | 2 | 7,20 |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester United | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 230 | 1 | 0 | 6,82 |
| Lazio | 20/21 | Serie A | 31 | 536 | 1 | 2 | 6,57 |
| Flamengo | 2021 | VĐQG Brazil | 19 | 1387 | 5 | 1 | 7,05 |
| Fulham | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2022 | 2 | 4 | 6,92 |
| Fulham | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2637 | 3 | 7 | 7,06 |
| Fulham | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2714 | 4 | 6 | 6,86 |
| Manchester United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1488 | 1 | 3 | 6,65 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 600 | 1 | 1 | 6,54 |
| Flamengo | 2022 | VĐQG Brazil | 14 | 796 | 2 | 1 | 6,93 |
| Manchester United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 80 | 0 | 0 | 6,47 |
| Manchester United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 13 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | 2025 | VĐQG Brazil | 15 | 1008 | 2 | 0 | 7,16 |
| Palmeiras | 2026 | VĐQG Brazil | 27 | 2208 | 1 | 10 | 7,23 |
| Valencia | 17/18 | La Liga | 26 | 1076 | 1 | 3 | 6,66 |
| Granada | 16/17 | La Liga | 35 | 2830 | 5 | 3 | 6,72 |
| Lazio | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 139 | 0 | 1 | 6,76 |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 195 | 0 | 0 | 6,62 |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 28 | 0 | 0 | 6,40 |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 6 | 22 | 1 | 0 | 7,00 |
| Brazil | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 150 | 1 | 0 | 6,98 |
| Manchester United | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 3 | 123 | 0 | 0 | 6,17 |
| Manchester United | 19/20 | FA Cup | 6 | 229 | 0 | 1 | 6,72 |
| Fulham | 22/23 | FA Cup | 5 | 386 | 1 | 0 | 6,90 |
| Fulham | 23/24 | FA Cup | 2 | 147 | 0 | 0 | 7,30 |
| Fulham | 24/25 | FA Cup | 4 | 318 | 0 | 1 | 7,55 |
| Lazio | — | Coppa Italia | 2 | 140 | 0 | 1 | 6,95 |
| Granada | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,45 |
| Valencia | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 385 | 0 | 1 | 6,75 |
| Brazil | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 65 | 0 | 0 | 6,77 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 5 | 318 | 0 | 0 | 7,18 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 6 | 249 | 0 | 1 | 7,02 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 3 | 272 | 0 | 0 | 6,97 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 7 | 428 | 1 | 1 | 7,01 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Andreas Pereira
Ở tuổi 30, Andreas Pereira đang là tiền vệ trong đội hình Palmeiras. Ở Palmeiras, anh khoác áo số 8. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 1/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Palmeiras
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 14 triệu EUR (ước tính)
Andreas Pereira thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Andreas Pereira gia nhập Palmeiras ngày 29/08/2025. Trong đội, anh nhận áo số 8. Dữ liệu định giá anh khoảng 14 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Palmeiras
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 29/08/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 14 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Andreas Pereira
Mùa 2026 tại Copa Libertadores, Andreas Pereira góp mặt 8 trận trong màu áo Palmeiras. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,88. Mỗi trận anh có trung bình 82 phút trên sân.
- 8 Trận
- 655 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,49 xG
- 1,46 xA
- 10 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,88 Điểm trung bình
Andreas Pereira qua những trận gần nhất
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Andreas Pereira thi đấu tổng cộng 405 phút. Quãng này anh đóng góp 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | LDU | 3–2 | 89 | 0/0 | 6,3 |
| 12-08 | Cerro Porteño | 1–1 | 73 | 0/0 | 6,5 |
| 28-05 | Junior Barranquilla | 4–1 | 77 | 1/0 | 7,9 |
| 21-05 | Cerro Porteño | 0–1 | 85 | 0/0 | 7,4 |
| 05-05 | Club Sporting Cristal | 0–2 | 81 | 0/0 | 6,6 |
Chuyển nhượng và giá trị của Andreas Pereira
Giá trị chuyển nhượng của Andreas Pereira được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 14 triệu EUR khi đang ở Palmeiras (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Manchester United U21 | Manchester United | Không công bố |
| 26/8/2016 | Manchester United | Granada | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Granada | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2017 | Manchester United | Valencia | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Valencia | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 2/10/2020 | Manchester United | Lazio | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Lazio | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 20/8/2021 | Manchester United | Flamengo | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Flamengo | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2022 | Manchester United | Fulham | 9,5 triệu EUR |
| 29/8/2025 | Fulham | Palmeiras | 10 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Andreas Pereira
- Andreas Pereira đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Andreas Pereira hiện khoác áo Palmeiras, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Andreas Pereira bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Andreas Pereira 30 tuổi (sinh ngày 01/01/1996), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Andreas Pereira mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Libertadores ghi nhận Andreas Pereira có 1 bàn qua 8 trận.
Cập nhật lần cuối: 09:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.