FC Porto B
Portugal
Thứ hạng hiện tại Bảng Division2
FC Porto B đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Porto B trên bảng xếp hạng
FC Porto B xếp thứ 17 trong số 18 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Vị trí FC Porto B so với phần còn lại của bảng
FC Porto B bằng điểm Chaves và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Ngay sau lưng là Feirense, kém 3 điểm.
Sân nhà và giải đấu của FC Porto B
Sân nhà của FC Porto B, đội bóng Bồ Đào Nha, là Estádio Dr. Jorge Sampaio. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 8.500 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là POR.
Số bàn thắng và bàn thua của FC Porto B
Hàng công FC Porto B đứng thứ 16 với 0,7 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 16.
Trận kế tiếp của FC Porto B
Trận kế tiếp, FC Porto B gặp Amarante trên sân khách ngày 31/10/2026. Còn 33 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 18 | Domingos Muxito | Tiền đạo | |
| 21 | D. Prpić | Hậu vệ | |
| 24 | Andorinha | Thủ môn | |
| 41 | G. Silva | Thủ môn | |
| 43 | T. Melnichenko | Tiền đạo | |
| 46 | M. Alassane Niang | Tiền đạo | |
| 47 | Cardoso Varela | Tiền đạo | |
| 50 | João Afonso | Thủ môn | Portugal |
| 51 | Diogo Fernandes | Thủ môn | Portugal |
| 53 | E. Ferreira | Tiền đạo | |
| 54 | António Ribeiro | Hậu vệ | |
| 55 | Y. Pereira | Hậu vệ | |
| 56 | Kauê | Tiền vệ | |
| 57 | Duarte Cunha | Tiền đạo | |
| 58 | T. Silva | Tiền vệ | |
| 60 | Francisco Fernandes | Tiền đạo | |
| 62 | G. Guerra | Tiền đạo | |
| 64 | Luís Gomes | Hậu vệ | Portugal |
| 65 | J. Brito | Tiền vệ | |
| 66 | Bernardo Lima | Tiền vệ | |
| 67 | G. Carvalho | Hậu vệ | |
| 70 | Eirik Granaas | Tiền vệ | |
| 76 | Dinis Rodrigues | Hậu vệ | Portugal |
| 80 | E. Balbinot | Hậu vệ | |
| 82 | G. Oliveira | Tiền vệ | |
| 82 | A. Cassama | Tiền đạo | |
| 83 | R. Goncalves | Tiền vệ | |
| 84 | Martim Cunha | Hậu vệ | |
| 89 | Mateus Mide | Tiền vệ | |
| 91 | Gonçalo Ribeiro | Thủ môn | Portugal |
| 92 | João Pedro Moreira Teixeira | Tiền vệ | |
| 93 | Tiago Ferreira | Hậu vệ | |
| 94 | Chelmik | Hậu vệ | |
| 95 | A. Cande | Tiền đạo | |
| 97 | Gabriel Veron | Tiền đạo |