Fluminense
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Fluminense đang xếp thứ 1 trên tổng 6 đội, với 15 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Fluminense: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Fluminense, đội bóng Brazil, là Estadio Jornalista Mário Filho (Maracanã). Tên gọi tắt quen thuộc của đội là FLU. Khán đài có 78.838 chỗ ngồi.
Fluminense đang đứng thứ mấy?
Fluminense đang đứng thứ 4 trong số 20 đội. Thành tích mùa 18/19 là 13 thắng, 9 hoà và 6 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Fluminense tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Fluminense ghi 1,6 bàn và nhận 1,3 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
Khoảng cách của Fluminense với nhóm trên và nhóm dưới
Fluminense đang hơn Bahia 2 điểm. Cách biệt với Flamengo là 12 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội.
Đối thủ kế tiếp của Fluminense
Trận kế tiếp, Fluminense gặp Chapecoense-sc trên sân khách ngày 26/10/2026. Đội còn 27 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gustavo Felix | Thủ môn | |
| - | Andrey | Tiền vệ | |
| 1 | Fábio | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Samuel Xavier | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Thiago Silva | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Ignacio | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Renê | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Hulk | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Martinelli | Tiền vệ | |
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo | |
| 10 | PH Ganso | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | J. Savarino | Tiền đạo | |
| 13 | Guilherme Arana | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Germán Cano | Tiền đạo | Argentina |
| 16 | Nonato | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | A. Canobbio | Tiền vệ | |
| 19 | R. Castillo | Tiền đạo | |
| 21 | Igor Rabello | Hậu vệ | Brazil |
| 22 | Juan Freytes | Hậu vệ | Argentina |
| 23 | Guga | Hậu vệ | Brazil |
| 25 | Alisson | Tiền vệ | Brazil |
| 27 | Marcelo | Thủ môn | |
| 28 | Riquelme | Tiền đạo | |
| 29 | Julián Millán | Hậu vệ | Colombia |
| 30 | Yeferson Soteldo | Tiền vệ | Venezuela |
| 32 | L. Acosta | Tiền vệ | |
| 34 | Wesley Nata | Tiền đạo | |
| 35 | Hércules | Tiền vệ | |
| 36 | Vagno | Hậu vệ | |
| 39 | Keven Samuel | Tiền đạo | |
| 41 | Ruan | Tiền vệ | |
| 41 | Sales Ruan | Tiền vệ | |
| 44 | Jemmes | Hậu vệ | |
| 46 | Julio Fidelis | Hậu vệ | |
| 90 | K. Serna | Tiền vệ | |
| 94 | Otávio | Tiền vệ | Brazil |
| 98 | Vitor Eudes | Thủ môn | Brazil |