Hibernian
Scotland
Thứ hạng VĐQG Scotland
Hibernian đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội tại VĐQG Scotland, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hibernian xếp hạng ra sao?
Hibernian xếp thứ 10 trong số 12 đội tại VĐQG Scotland. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Hibernian
Khoảng cách từ Hibernian tới Celtic ở ngôi đầu là 11 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm đua trụ hạng. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Phong độ gần đây của Hibernian
Trận gần nhất, Hibernian hoà Aberdeen 1-1 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới.
Hibernian trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Hibernian 0 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 4 bàn. Sân nhà đội ghi 3 bàn và nhận 7 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Hibernian?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Hibernian là Martin Boyle với 3 pha lập công. Số lần góp mặt là 6 trận. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 38%.
Hibernian: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Hibernian là một đội bóng Scotland. Đội thuộc làng bóng đá Scotland. Khán đài có 20.421 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Hibernian
Lưới đối phương rung lên 8 lần trước Hibernian mùa 26/27. Đội đang có hiệu số −3. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Hibernian
Hibernian sẽ làm khách của Dundee United vào ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jackson Thomson | Tiền vệ | Scotland |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | Austria |
| 3 | Adam Mayor | Tiền vệ | England |
| 4 | Grant Hanley | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Marko Ivezić | Hậu vệ | Serbia |
| 6 | Jason Kerr | Hậu vệ | Scotland |
| 7 | Owen Elding | Tiền đạo | Ireland |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Nathan Lowe | Tiền đạo | England |
| 10 | Martin Boyle | Tiền đạo | Australia |
| 11 | Joe Newell | Tiền vệ | England |
| 12 | Alex Williams | Hậu vệ | Wales |
| 13 | Jordan Smith | Thủ môn | England |
| 14 | Miguel Changa Chaiwa | Tiền vệ | Zambia |
| 15 | Jack Iredale | Hậu vệ | Australia |
| 17 | Jamie McGrath | Tiền vệ | Ireland |
| 18 | Thibault Klidjé | Tiền đạo | Togo |
| 19 | Nicky Cadden | Tiền vệ | Scotland |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ | Uganda |
| 22 | Ante Šuto | Tiền đạo | Australia |
| 23 | Callum Wright | Tiền vệ | England |
| 24 | Jacob Devaney | Tiền vệ | Ireland |
| 25 | Felix Passlack | Tiền vệ | Germany |
| 27 | Kanayochukwu Megwa | Tiền vệ | England |
| 33 | Rocky Bushiri | Hậu vệ | DR Congo |
| 35 | Freddie Owens | Thủ môn | Scotland |
| 47 | Azeem Abdulai | Tiền vệ | Sierra Leone |