Iraklis 1908
Greece
Thứ hạng VĐQG Hy Lạp Bảng Super League
Iraklis 1908 đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội tại VĐQG Hy Lạp, với 6 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Iraklis 1908
Trận gần nhất, Iraklis 1908 hoà Aris Thessalonikis 0-0 trên sân khách. Số trận thắng trong 5 lần ra sân gần nhất là 1. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 6 bàn thua.
Vị trí của Iraklis 1908 mùa 18/19
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Iraklis 1908 đi lên. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Iraklis 1908 tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Iraklis 1908 đang là −2. Đội đang có hiệu số −2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8.
Iraklis 1908 là đội bóng nước nào?
Iraklis 1908 lấy Kaftanzoglio Stadio ở Thessaloníki làm sân nhà. Sức chứa của sân là 27.770 chỗ.
Khoảng cách của Iraklis 1908 với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Iraklis 1908 tới Panathinaikos ở ngôi đầu là 9 điểm. Aris Thessalonikis đang hơn đội 1 điểm. Ngay sau lưng là Kifisia, kém 1 điểm.
Trận kế tiếp của Iraklis 1908
Lịch đấu đưa Iraklis 1908 tới cuộc chạm trán Levadiakos ngày 10/10/2026. Kaftanzoglio Stadio là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Georgios Karakasidis | Goalkeeper | |
| 2 | P. Vouros | Defender | |
| 3 | Vitor Meer | Defender | |
| 4 | S. Chakla | Defender | |
| 6 | Carlos Rodriguez | Midfielder | |
| 7 | E. Koljić | Attacker | |
| 8 | N. Radoja | Midfielder | |
| 9 | K. Kushta | Attacker | |
| 10 | Xande Silva | Attacker | |
| 10 | Y. Bárcenas | Attacker | |
| 11 | Ivi López | Midfielder | |
| 14 | J. Hromada | Midfielder | |
| 16 | P. Tsintotas | Goalkeeper | |
| 17 | Nikolaos Anastasiadis | Midfielder | |
| 18 | R. Nizet | Midfielder | |
| 21 | Piña | Defender | |
| 22 | K. Kaïboué | Defender | |
| 23 | Daniel Muñoz Navas | Defender | |
| 23 | D. Munoz | Defender | |
| 25 | Efstratios Tachmetzidis | Midfielder | |
| 27 | M. Krainz | Midfielder | |
| 30 | Carles Soria | Defender | |
| 31 | Nanu | Defender | |
| 33 | G. Athanasiadis | Goalkeeper | |
| 43 | Pedro Marques | Attacker | |
| 44 | R. Lauritsen | Defender | |
| 60 | G. Konstantakopoulos | Midfielder | |
| 69 | Y. Roche | Defender | |
| 90 | V. Sourlis | Midfielder |