Torreense
Portugal
Thứ hạng hiện tại Bảng Division2
Torreense đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Torreense: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Torreense, đội bóng Bồ Đào Nha, là Campo Manuel Marques. Khán đài có 12.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TOR.
Vị trí của Torreense mùa 18/19
Torreense giữ vị trí thứ 14 mùa 18/19. Đội có 1 thắng, 3 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Khoảng cách của Torreense với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Torreense tới Lusitânia Lourosa ở ngôi đầu là 10 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Amarante bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Torreense ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Torreense ghi 1,2 bàn và nhận 1,5 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 15.
Torreense đá trận tiếp theo khi nào?
Torreense sẽ tiếp Amarante vào ngày 27/10/2026. Còn 28 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Paes | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Stopira | Hậu vệ | Cape Verde |
| 3 | Juan María Alcedo | Hậu vệ | |
| 4 | Volnei Feltes | Hậu vệ | |
| 5 | Mohamed Diadie | Hậu vệ | France |
| 6 | A. Oudrhiri | Tiền vệ | |
| 7 | D. Jean | Tiền vệ | |
| 8 | Alejandro Alfaro | Tiền vệ | |
| 9 | J. Aguirre | Tiền đạo | |
| 10 | Costinha | Tiền đạo | |
| 11 | Manu Pozo | Tiền vệ | |
| 16 | Lisandru Olmeta | Thủ môn | France |
| 17 | M. Drammeh | Tiền đạo | |
| 19 | Karem Zoabi | Tiền đạo | Israel |
| 20 | Carlos Reina | Tiền vệ | |
| 21 | Nuha Jatta | Tiền vệ | |
| 22 | David Bruno | Hậu vệ | |
| 23 | Javi Vázquez | Hậu vệ | Spain |
| 23 | J. Mounsesse | Hậu vệ | |
| 24 | P. Carraro Injai | Tiền vệ | |
| 26 | André Simões | Tiền vệ | |
| 27 | M. Abubakari | Tiền đạo | |
| 28 | Hugo Pérez | Hậu vệ | |
| 29 | L. Quintero | Tiền đạo | |
| 31 | Adriel | Thủ môn | |
| 33 | João Marques | Tiền vệ | |
| 39 | Paulo Sérgio | Tiền đạo | |
| 44 | Silas Bjerre | Thủ môn | |
| 45 | J. Mutombo | Hậu vệ | |
| 46 | B. Agbor | Hậu vệ | |
| 47 | A. Baradji | Tiền đạo | |
| 53 | R. Guerreiro | Hậu vệ | |
| 55 | José Breno | Tiền vệ | |
| 57 | Danilo | Hậu vệ | |
| 77 | Joel Romero | Tiền vệ | |
| 86 | Gustavo Rijo | Tiền vệ | |
| 90 | Vando Félix | Tiền đạo |