Deportivo Alavés vs Osasuna
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 10,0 Lucas Boyé Deportivo Alavés
- 9,1 Ante Budimir Osasuna
- 8,5 Ángel Pérez Deportivo Alavés
Trận Deportivo Alavés gặp Osasuna kết thúc thế nào?
Deportivo Alavés cầm bóng 50% và biến ưu thế đó thành một chiến thắng đậm. Tỷ số chung cuộc là 5-2. Sân đấu là Estadio de Mendizorroza.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Osasuna với 1,82 so với 1,41. Trọng tài rút 3 thẻ vàng. Trận đấu ghi nhận 6 cơ hội rõ rệt.
Mạch bàn thắng của Deportivo Alavés và Osasuna
Bàn cuối cùng của trận thuộc về P. Ibáñez ở phút 90. Có 2 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai. Cú đúp của L. Boyé là dấu ấn cá nhân rõ nhất bên phía Deportivo Alavés.
Phong độ của Deportivo Alavés và Osasuna trước trận
Chuỗi kết quả trước đó của Osasuna là thắng Getafe 1-0, thắng Celta Vigo 2-1 và hoà Levante UD 0-0. Osasuna thắng Getafe 1-0 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Deportivo Alavés thắng Villarreal 1-0.
Cá nhân nổi bật của Deportivo Alavés và Osasuna
Lucas Boyé được chấm 10,0, bỏ xa người hay nhất bên kia là Ante Budimir.
Deportivo Alavés vs Osasuna qua các lần chạm trán
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 28 lần với 9 chiến thắng cho Deportivo Alavés và 14 cho Osasuna. Deportivo Alavés ghi 36 bàn qua các lần gặp, Osasuna ghi 40. Hai đội là chỗ quen mặt với 28 lần chạm trán.
Deportivo Alavés và Osasuna đứng ở đâu sau trận?
Trên bảng xếp hạng, Deportivo Alavés đang thứ 6 với 11 điểm còn Osasuna thứ 13. Osasuna có 8 điểm sau 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là 5 và -7.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Quả phạt đền ở phút 64 thay đổi thế trận của Osasuna.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.24 (kèo tăng) | 3.05 | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.35 (kèo giảm) | 3.19 (kèo tăng) | 3.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.25 (kèo tăng) | 3.10 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo giảm) | 3.10 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.40 |
| Nhà cái 8 | 2.20 | 3.00 | 3.42 |
| Nhà cái 9 | 2.25 (kèo giảm) | 3.00 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.20 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.30 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.30 | 3.10 | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.25 (kèo tăng) | 3.10 | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.26 | 3.07 | 3.48 |
| Nhà cái 15 | 2.26 (kèo tăng) | 3.05 | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.29 (kèo giảm) | 3.07 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.20 | 2.85 | 3.08 |
| Nhà cái 19 | 2.30 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.25 | 3.00 | 3.40 |
| Đồng thuận | 2.25 | 3.07 | 3.45 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.10 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.06 | 6.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.07 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.06 | 7.50 |
| Nhà cái 19 | 1.08 (kèo tăng) | 7.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.07 | 7.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.45 (kèo giảm) | 2.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.47 | 2.63 |
| Nhà cái 6 | 1.48 (kèo tăng) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.51 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.46 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.62 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.45 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.57 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.50 | 1.53 |
| Nhà cái 4 | 2.55 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.34 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.59 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.43 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.53 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.75 | 1.18 |
| Nhà cái 2 | 4.55 (kèo giảm) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.00 | 1.17 |
| Nhà cái 6 | 5.00 | 1.14 |
| Nhà cái 19 | 4.80 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.80 | 1.17 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.04 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.00 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.02 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.05 | 1.67 |
| Nhà cái 12 | 2.00 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.06 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.00 | 1.75 |
| Đồng thuận | 2.01 | 1.73 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 6.40 (kèo tăng) | 1.12 |
| Nhà cái 16 | 6.20 (kèo giảm) | 1.12 |
| Đồng thuận | 6.30 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 4.65 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 4.75 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.70 | 1.19 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 4.25 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 4.25 (kèo giảm) | 1.22 |
| Đồng thuận | 4.25 | 1.21 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.70 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.70 (kèo tăng) | 1.25 |
| Nhà cái 16 | 3.75 (kèo giảm) | 1.27 |
| Đồng thuận | 3.70 | 1.26 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.67 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.75 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.70 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.70 | 1.45 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.35 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.30 | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.25 | 1.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.27 | 1.62 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.98 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.95 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.92 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.88 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.58 (kèo tăng) | 2.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.35 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.42 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.80 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.33 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.33 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.35 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.21 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.21 (kèo tăng) | 4.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.21 | 4.30 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.10 (kèo tăng) | 6.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.10 | 6.80 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.30 | 1.30 | 1.62 |
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo giảm) | 1.40 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.29 (kèo giảm) | 1.33 | 1.57 |
| Nhà cái 18 | 1.25 | 1.29 | 1.66 |
| Nhà cái 19 | 1.30 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.30 | 1.36 | 1.65 |
| Đồng thuận | 1.30 | 1.33 | 1.62 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.56 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.30 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo giảm) | 3.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.29 | 3.30 |
| Nhà cái 19 | 1.30 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.15 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.45 (kèo giảm) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 17 | 1.53 | 2.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.52 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.51 | 2.38 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.82 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 17 | 1.91 | 1.93 |
| Nhà cái 19 | 1.86 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.85 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.21 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 17 | 2.39 | 1.55 |
| Nhà cái 19 | 2.35 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.37 | 1.52 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 | 1.29 |
| Nhà cái 19 | 3.05 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.05 | 1.30 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
3 Y. Enriquez -
4 D. Suárez -
20 A. Mañas -
27 X. Olaiz -
22 M. Rodríguez -
13 A. Rodríguez -
2 N. Valentini -
12 H. N. Ramos -
23 C. Benavídez -
24 S. Diallo -
6 A. Guevara -
29 I. Hernandez
-
48 R. Yeboah -
21 J. Dubasin -
18 R. Moro -
29 A. Osambela -
13 A. Fernández -
35 U. Santos -
15 D. Rico -
26 M. Echegoyen -
20 R. Del Castillo -
6 L. Torró -
30 A. Bonel -
11 K. Barja
Chơi hay nhất
3 bàn · 3 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
2 bàn · 5 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Deportivo Alavés
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Antonio Sivera TM | 90' | 8,0 | 0 | 1 | 0/0 | 19/29 | 1 | 0 | 3 |
| 14 Nahuel Tenaglia HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 35/40 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Ville Koski HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 34/39 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Jonny Otto HV | 80' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 34/39 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Youssef Enriquez HV DB | 19' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Xanet Olaiz HV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ángel Pérez TV | 90' | 8,5 | 0 | 2 | 1/1 | 22/29 | 3 | 0 | 0 |
| 19 Pablo Ibáñez TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 36/41 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Antonio Blanco C TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 53/57 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Carles Aleñá TV | 71' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 25/30 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Abderrahman Rebbach TV | 71' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 0 | 3 | 0 |
| 4 Denis Suárez TV DB | 19' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 14/15 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Lucas Boyé TĐ | 85' | 10,0 | 3 | 0 | 3/3 | 19/24 | 0 | 3 | 0 |
| 9 Mariano Díaz TĐ | 71' | 8,0 | 1 | 1 | 1/1 | 3/5 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Aitor Mañas TĐ DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Miguel Rodríguez TĐ DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Osasuna
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sergio Herrera TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/19 | 0 | 0 | 2 |
| 24 Alejandro Catena HV | 90' | 5,1 | 0 | 0 | 0/0 | 45/52 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Abel Bretones HV | 90' | 4,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 3 | 0 |
| 27 Iñigo Arguibide HV | 85' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Enzo Boyomo HV | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/29 | 0 | 3 | 0 |
| 48 Rockson Yeboah HV DB | 30' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/22 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Iker Muñoz TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 58/68 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Jon Moncayola TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 41/50 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Moi Gómez TV | 60' | 7,6 | 0 | 1 | 0/0 | 26/36 | 3 | 2 | 0 |
| 14 Rubén García C TV | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Asier Osambela TV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Ante Budimir TĐ | 90' | 9,1 | 2 | 0 | 5/6 | 7/12 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Raúl García de Haro TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Raúl Moro TĐ DB | 30' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Jonathan Dubasin TĐ DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 1 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (28 trận)
- 06/09/2026 Deportivo Alavés 5-2 Osasuna
- 06/04/2026 Deportivo Alavés 2-2 Osasuna
- 21/12/2025 Osasuna 3-0 Deportivo Alavés
- 25/05/2025 Deportivo Alavés 1-1 Osasuna
- 09/12/2024 Osasuna 2-2 Deportivo Alavés
- 05/03/2024 Osasuna 1-0 Deportivo Alavés
- 01/10/2023 Deportivo Alavés 0-2 Osasuna
- 10/04/2022 Osasuna 1-0 Deportivo Alavés
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.