
Jonny Otto
Hậu vệ ·
Deportivo Alavés
Chặng đường sự nghiệp Jonny Otto
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jonny Otto là ngày 01/07/2011, khi anh rời Celta Vigo U19 sang Celta Fortuna — năm anh tròn 17 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Celta Vigo tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 20 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Celta Vigo đón anh ngày 01/01/2013 từ Celta Fortuna. Ở đội này, hồ sơ ghi 232 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 10 kiến tạo trên mọi giải. Wolverhampton đón anh ngày 26/07/2018 từ Atlético Madrid theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 159 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 4 kiến tạo trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại La Liga ở Celta Vigo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 21 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 11 bàn và 18 kiến tạo. Tổng cộng anh có 495 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Deportivo Alavés, nơi anh đến ngày 02/07/2025 từ PAOK theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 47 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Deportivo Alavés. Trong đội hình Deportivo Alavés, anh mang áo số 17, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Jonny Otto
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Jonny Otto là 12/13 tại Celta Vigo. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 11 bàn và 495 trận có tên trong danh sách thi đấu. 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Celta Vigo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celta Vigo | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 1102 | 0 | 0 | 6,92 |
| Wolverhampton | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 378 | 0 | 1 | 6,98 |
| PAOK | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 787 | 0 | 1 | 6,86 |
| PAOK | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 25 | 1699 | 0 | 2 | 6,95 |
| PAOK | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 14 | 586 | 0 | 1 | 6,83 |
| Wolverhampton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 11 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wolverhampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1274 | 1 | 0 | 6,64 |
| Wolverhampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 1022 | 2 | 0 | 6,81 |
| Wolverhampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 7 | 499 | 0 | 0 | 6,66 |
| Wolverhampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2897 | 2 | 2 | 6,70 |
| Wolverhampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2777 | 1 | 1 | 6,77 |
| Deportivo Alavés | 25/26 | La Liga | 37 | 2998 | 0 | 0 | 6,69 |
| Celta Vigo | 17/18 | La Liga | 36 | 3203 | 2 | 1 | 6,87 |
| Celta Vigo | 16/17 | La Liga | 33 | 2207 | 0 | 3 | 6,77 |
| Celta Vigo | 15/16 | La Liga | 36 | 2958 | 1 | 4 | 6,78 |
| Celta Vigo | 14/15 | La Liga | 37 | 2974 | 0 | 1 | — |
| Celta Vigo | 13/14 | La Liga | 31 | 2165 | 0 | 1 | 6,30 |
| Celta Vigo | 12/13 | La Liga | 20 | 1644 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 201 | 0 | 0 | 6,50 |
| Deportivo Alavés | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Alavés | 26/27 | La Liga | 7 | 510 | 0 | 0 | 7,05 |
| Wolverhampton | 18/19 | FA Cup | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,64 |
| Wolverhampton | 19/20 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,45 |
| Wolverhampton | 20/21 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Wolverhampton | 22/23 | FA Cup | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,15 |
| Celta Vigo | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celta Vigo | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celta Vigo | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| Celta Vigo | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 638 | 1 | 0 | 6,94 |
| Celta Vigo | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 352 | 0 | 0 | 6,75 |
| Deportivo Alavés | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 114 | 0 | 0 | 6,90 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 75 | 0 | 0 | 7,10 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 3 | 183 | 0 | 0 | 6,67 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Jonny Otto
Sinh ngày 03/03/1994, Jonny Otto là hậu vệ và hiện thuộc Deportivo Alavés. Ở Deportivo Alavés, anh khoác áo số 17. Ràng buộc hợp đồng với Deportivo Alavés kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 3/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Deportivo Alavés
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Jonny Otto đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Jonny Otto với Deportivo Alavés được ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là La Liga. Anh cập bến Deportivo Alavés từ 02/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Deportivo Alavés
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 02/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Jonny Otto
Mùa 26/27 tại La Liga, Jonny Otto góp mặt 6 trận trong màu áo Deportivo Alavés. Trung bình anh thi đấu 85 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 0,09 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 6 Trận
- 510 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,09 xG
- 0,15 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,05 Điểm trung bình
Jonny Otto qua những trận gần nhất
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Jonny Otto thi đấu 350 phút, trung bình 88 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,05 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Athletic Club | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 15-09 | Valencia | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Real Racing Club | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 06-09 | Osasuna | 5–2 | 80 | 0/0 | 6,4 |
| 28-08 | Villarreal | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,6 |
Lịch sử chuyển nhượng Jonny Otto
Dữ liệu chuyển nhượng của Jonny Otto gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 2,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Celta Vigo U19 | Celta Fortuna | Không công bố |
| 1/1/2013 | Celta Fortuna | Celta Vigo | Không công bố |
| 25/7/2018 | Celta Vigo | Atlético Madrid | 7,0 triệu EUR |
| 26/7/2018 | Atlético Madrid | Wolverhampton | Cho mượn |
| 30/1/2019 | Wolverhampton | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Atlético Madrid | Wolverhampton | 21 triệu EUR |
| 29/1/2024 | Wolverhampton | PAOK | Tự do |
| 2/7/2025 | PAOK | Deportivo Alavés | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jonny Otto
- Jonny Otto có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Jonny Otto ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Jonny Otto đang khoác áo đội bóng nào?
- Jonny Otto hiện khoác áo Deportivo Alavés, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Jonny Otto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jonny Otto 32 tuổi (sinh ngày 03/03/1994), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Deportivo Alavés
Cập nhật lần cuối: 21:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.