Real Racing Club vs Deportivo Alavés
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,8 Julen Agirrezabala Real Racing Club
- 8,8 Yassir Zabiri Real Racing Club
- 8,3 Iñigo Vicente Real Racing Club
Thông tin trận
Trận Real Racing Club gặp Deportivo Alavés kết thúc thế nào?
Bàn mở tỷ số thuộc về Deportivo Alavés ở phút 18, nhưng người rời sân với ba điểm lại là Real Racing Club. Trận đấu khép lại với tỷ số 2-1. Trận đấu diễn ra trên sân El Sardinero ở Santander.
Mạch bàn thắng của Real Racing Club và Deportivo Alavés
Bàn cuối cùng của trận thuộc về Y. Zabiri ở phút 53. Có 2 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 1-1, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Deportivo Alavés bước vào trận trong mạch 5 trận bất bại. Deportivo Alavés thắng Osasuna 5-2 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Real Racing Club thua Rayo Vallecano 2-3.
Cá nhân nổi bật của Real Racing Club và Deportivo Alavés
Thủ môn Julen Agirrezabala của Real Racing Club cứu thua 7 lần. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Real Racing Club đã khác.
Real Racing Club vs Deportivo Alavés qua các lần chạm trán
Trong lịch sử đối đầu có 5 trận hoà giữa hai đội. Tổng bàn thắng đối đầu là 19 cho Real Racing Club và 21 cho Deportivo Alavés. Cặp đấu này đã có 16 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Cơ hội rõ rệt chia 2 cho Real Racing Club và 4 cho Deportivo Alavés. Số thẻ vàng của trận là 5. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Real Racing Club.
Bảng xếp hạng La Liga sau trận
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 4 điểm, nghiêng về Deportivo Alavés. Giải xếp 20 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của Real Racing Club là 7 sau 7 vòng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.30 | 3.45 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.54 (kèo tăng) | 3.64 (kèo giảm) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.38 | 3.40 | 2.80 |
| Nhà cái 4 | 2.45 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.80 |
| Nhà cái 7 | 2.40 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.40 (kèo giảm) | 3.50 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.42 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.40 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.40 (kèo giảm) | 3.50 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.46 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.50 | 3.45 | 2.75 |
| Nhà cái 14 | 2.40 (kèo tăng) | 3.50 | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.25 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.36 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.50 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.47 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.33 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.40 (kèo tăng) | 3.40 | 2.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.40 | 3.50 | 2.80 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 14.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.04 | 13.00 |
| Nhà cái 4 | 1.05 | 11.00 |
| Nhà cái 5 | 1.02 (kèo giảm) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.02 | 10.50 |
| Nhà cái 20 | 1.01 (kèo giảm) | 13.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 13.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 3.85 |
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.22 | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.29 | 3.75 |
| Nhà cái 5 | 1.20 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.23 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.26 | 3.86 |
| Nhà cái 20 | 1.20 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.23 | 4.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 | 2.00 |
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.73 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.66 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.66 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.74 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.71 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.71 | 2.19 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.90 | 1.40 |
| Nhà cái 2 | 2.68 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.80 | 1.40 |
| Nhà cái 4 | 3.20 | 1.36 |
| Nhà cái 5 | 2.70 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.56 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.75 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.75 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.42 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.62 | 2.20 |
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo giảm) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.62 | 2.25 |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.55 | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.53 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.55 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.58 (kèo tăng) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.56 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.62 | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.56 | 2.30 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 6.60 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.70 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 5.25 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.25 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 4.85 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.67 | 1.19 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.15 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 4.10 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 4.40 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.15 | 1.21 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 3.15 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.13 | 1.35 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.70 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.65 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.60 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.63 | 1.50 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.25 (kèo tăng) | 1.64 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.63 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.92 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.92 | 1.88 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.66 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.20 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.50 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.52 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.55 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.37 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.37 | 3.05 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.23 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.20 | 4.10 |
| Nhà cái 17 | 1.22 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.10 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.19 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.60 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.16 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 5.05 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo tăng) | 6.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.11 | 6.60 |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.60 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 | 1.25 | 1.57 |
| Nhà cái 2 | 1.47 (kèo tăng) | 1.33 | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.40 | 1.30 | 1.53 |
| Nhà cái 4 | 1.36 | 1.30 | 1.61 |
| Nhà cái 5 | 1.40 (kèo tăng) | 1.25 | 1.50 |
| Nhà cái 7 | 1.40 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.38 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.40 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.40 | 1.30 | 1.55 |
| Đồng thuận | 1.40 | 1.28 | 1.55 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.90 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.88 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.88 | 1.84 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.08 | 6.50 |
| Nhà cái 20 | 1.08 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.08 | 5.80 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo giảm) | 3.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.20 | 4.00 |
| Nhà cái 20 | 1.18 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.00 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo giảm) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.36 | 2.88 |
| Nhà cái 20 | 1.32 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.32 | 2.88 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 2 | 1.54 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.63 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.53 (kèo giảm) | 2.32 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 (kèo giảm) | 1.77 |
| Nhà cái 2 | 1.93 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.00 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.03 (kèo tăng) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.82 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.93 | 1.82 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
8 A. Almeida -
19 I. Luque -
7 G. Guliashvili -
14 M. Gueye -
12 A. Villalibre -
22 P. Felipe -
31 L. Gómez -
16 F. González -
4 M. Hernando -
6 Í. Sáinz-Maza -
3 A. Martín -
9 J. C. Arana
-
2 N. Valentini -
23 C. Benavídez -
10 C. Aleñá -
11 T. Martínez -
20 A. Mañas -
22 M. Rodríguez -
13 A. Rodríguez -
12 H. N. Ramos -
27 X. Olaiz -
3 Y. Enriquez -
6 A. Guevara -
24 S. Diallo
Chơi hay nhất
7 lần cứu thua
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Real Racing Club
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Julen Agirrezabala TM | 90' | 8,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 0 | 7 |
| 24 Jeanuël Belocian HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 47/53 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Pablo Ramón HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/53 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Jorge Salinas HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 27/42 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Alvaro Mantilla C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 33/41 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Pedro Felipe HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Iván Martín TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 52/60 | 1 | 4 | 0 |
| 10 Iñigo Vicente TV | 83' | 8,3 | 0 | 1 | 0/0 | 43/62 | 5 | 2 | 0 |
| 18 Matteo Prati TV | 83' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/35 | 0 | 4 | 0 |
| 20 Sergio Canales TV | 74' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 24/30 | 1 | 4 | 0 |
| 15 Pablo García TV | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 12/13 | 0 | 0 | 0 |
| 8 André Almeida TV DB | 24' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Maguette Gueye TV DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Yassir Zabiri TĐ | 74' | 8,8 | 2 | 0 | 3/5 | 12/16 | 1 | 1 | 0 |
| 12 Asier Villalibre TĐ DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Iker Luque TĐ DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Giorgi Guliashvili TĐ DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Deportivo Alavés
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Antonio Sivera TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/26 | 0 | 0 | 2 |
| 17 Jonny Otto HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 41/47 | 1 | 3 | 0 |
| 16 Ville Koski HV | 90' | 6,4 | 1 | 0 | 1/1 | 25/30 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Nahuel Tenaglia HV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 1 | 1 | 0 |
| 2 Nicolás Valentini HV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Abderrahman Rebbach TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 2/2 | 22/23 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Denis Suárez TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 34/43 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Ángel Pérez TV | 86' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 21/33 | 2 | 3 | 0 |
| 8 Antonio Blanco C TV | 67' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 23/31 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Carlos Benavídez TV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 15/20 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Pablo Ibáñez TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Carles Aleñá TV DB | 23' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Lucas Boyé TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/4 | 9/13 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Mariano Díaz TĐ | 67' | 6,0 | 0 | 0 | 3/3 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Toni Martínez TĐ DB | 23' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 1/3 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Aitor Mañas TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Miguel Rodríguez TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (16 trận)
- 12/09/2026 Real Racing Club 2-1 Deportivo Alavés
- 08/08/2026 Real Racing Club 1-1 Deportivo Alavés
- 22/01/2023 Deportivo Alavés 3-0 Real Racing Club
- 02/11/2022 Real Racing Club 1-1 Deportivo Alavés
- 29/03/2015 Deportivo Alavés 2-1 Real Racing Club
- 25/10/2014 Real Racing Club 1-1 Deportivo Alavés
- 26/02/2006 Deportivo Alavés 2-2 Real Racing Club
- 02/10/2005 Real Racing Club 1-2 Deportivo Alavés
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.