
Lucas Boyé
Tiền đạo ·
Deportivo Alavés
CLB hiện tại của Lucas Boyé
Tại Deportivo Alavés, Lucas Boyé mang áo số 15, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2029. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là La Liga. Ngày chuyển đến Deportivo Alavés trong hồ sơ là 22/08/2025.
- Câu lạc bộ
- Deportivo Alavés
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 22/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,3 triệu EUR (ước tính)
Lucas Boyé thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 6 trận mùa 26/27 tại La Liga, Lucas Boyé đóng góp 4 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,17. Mỗi trận anh có trung bình 81 phút trên sân.
- 6 Trận
- 484 Phút
- 4 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,38 xG
- 0,36 xA
- 16 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,17 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Lucas Boyé
Cao 183 cm, Lucas Boyé là tiền đạo người Argentina của Deportivo Alavés. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Ở Deportivo Alavés, anh khoác áo số 15.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 28/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Deportivo Alavés
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,3 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Lucas Boyé các trận vừa qua
Lucas Boyé chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 84 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Athletic Club | 0–0 | 75 | 0/0 | 6,4 |
| 15-09 | Valencia | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | Real Racing Club | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 06-09 | Osasuna | 5–2 | 85 | 3/0 | 10,0 |
| 28-08 | Villarreal | 1–0 | 82 | 1/0 | 7,5 |
Sự nghiệp Lucas Boyé theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Lucas Boyé là 2014 tại River Plate. Tổng cộng anh ghi 61 bàn qua 408 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Elche chiếm 25% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AEK Athens | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | 17/18 | Serie A | 19 | 142 | 0 | 1 | 6,61 |
| Torino | 16/17 | Serie A | 38 | 1447 | 1 | 2 | 6,62 |
| Deportivo Alavés | 25/26 | La Liga | 29 | 1959 | 11 | 1 | 6,76 |
| Granada | 23/24 | La Liga | 31 | 2555 | 6 | 3 | 6,79 |
| Elche | 22/23 | La Liga | 35 | 2472 | 7 | 2 | 6,74 |
| Elche | 21/22 | La Liga | 24 | 1723 | 7 | 3 | 6,93 |
| Elche | 20/21 | La Liga | 34 | 2714 | 7 | 2 | 6,69 |
| Celta Vigo | 17/18 | La Liga | 15 | 267 | 0 | 0 | 6,53 |
| AEK Athens | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 121 | 0 | 0 | 6,60 |
| Reading | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 26 | 601 | 0 | 0 | 6,61 |
| River Plate | 2014 | VĐQG Argentina | 17 | 0 | 1 | 0 | — |
| River Plate | 2015 | VĐQG Argentina | 15 | 0 | 1 | 0 | — |
| Newell's Old Boys | 2015 | VĐQG Argentina | 7 | 90 | 1 | 0 | — |
| Newell's Old Boys | 2016 | VĐQG Argentina | 16 | 0 | 1 | 0 | — |
| Deportivo Alavés | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 3 | 0 | 0 | — |
| Elche | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 3 | 212 | 1 | 0 | 7,13 |
| Granada | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 33 | 2592 | 10 | 5 | 7,03 |
| Deportivo Alavés | 26/27 | La Liga | 6 | 484 | 4 | 0 | 7,17 |
| Dartford | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Reading | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| River Plate | — | Copa Sudamericana | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 26 | 1 | 0 | 6,80 |
| Torino | — | Coppa Italia | 4 | 14 | 0 | 0 | 6,40 |
| Elche | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 1 | 1 | 7,15 |
| Elche | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Elche | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 108 | 0 | 1 | 6,85 |
| Granada | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Alavés | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 39 | 0 | 0 | 6,75 |
| Reading | — | Carabao Cup | 3 | 155 | 1 | 1 | 7,03 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Lucas Boyé
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucas Boyé là ngày 01/07/2014, khi anh từ River Plate U20 chuyển tới River Plate — năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến Deportivo Alavés ngày 22/08/2025 từ Granada, phí 5,8 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh có 6 lần ra sân, ghi 4 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 15 bàn và 1 kiến tạo sau 38 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Deportivo Alavés. Hồ sơ hiện tại ở Deportivo Alavés ghi anh mang áo số 15 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Quãng ở Dartford được ghi bằng 1 lần có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 14/15. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2014 tại VĐQG Argentina cùng River Plate, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 21/09/2020, anh được Torino cho Elche mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 23 bàn và 9 kiến tạo qua 102 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Elche. Granada đón anh ngày 30/08/2023 từ Elche với phí 8,7 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 16 bàn cùng 8 kiến tạo sau 65 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 10 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 61 bàn và 22 kiến tạo. Cùng quãng đó là 408 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại Hạng Hai Tây Ban Nha trong màu áo Granada, khi anh có 10 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Lucas Boyé
Giá trị chuyển nhượng của Lucas Boyé được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 5,3 triệu EUR khi đang ở Deportivo Alavés (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 15 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | River Plate U20 | River Plate | Không công bố |
| 8/9/2015 | River Plate | Newell's Old Boys | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Newell's Old Boys | River Plate | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | River Plate | Torino | Tự do |
| 31/1/2018 | Torino | Celta Vigo | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Celta Vigo | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2018 | Torino | AEK Athens | Cho mượn |
| 30/6/2019 | AEK Athens | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2019 | Torino | Reading | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Reading | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 21/9/2020 | Torino | Elche | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Elche | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Torino | Elche | 3,0 triệu EUR |
| 30/8/2023 | Elche | Granada | 8,7 triệu EUR |
| 22/8/2025 | Granada | Deportivo Alavés | 5,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Boyé
- Lucas Boyé đang khoác áo đội bóng nào?
- Lucas Boyé hiện khoác áo Deportivo Alavés, mang áo số 15 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Lucas Boyé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas Boyé 30 tuổi (sinh ngày 28/02/1996), cao 183 cm.
- Lucas Boyé có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Lucas Boyé ra sân 6 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 4 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Deportivo Alavés
Cập nhật lần cuối: 21:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.