Real Racing Club
Spain
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Real Racing Club
Real Racing Club góp mặt tại La Liga mùa 26/27. Đội thuộc làng bóng đá Tây Ban Nha. Sức chứa của sân là 22.308 chỗ.
Real Racing Club đứng thứ mấy tại La Liga?
Real Racing Club giữ vị trí thứ 16 mùa 26/27. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Giải quy tụ 20 đội ở nhóm này.
Mạch trận hiện thời của Real Racing Club
Hai vòng vừa rồi, Real Racing Club thua Celta Vigo 0-5 và thua FC Barcelona 2-7. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Real Racing Club?
Yassir Zabiri là người ghi nhiều bàn nhất cho Real Racing Club mùa 26/27 với 6 bàn. Số lần góp mặt là 7 trận. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 55%.
Real Racing Club chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Real Racing Club thắng 2 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Sân nhà đội ghi 7 bàn và nhận 5 bàn. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 16 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Real Racing Club
Real Racing Club đang hơn Levante UD 2 điểm. Cách biệt với FC Barcelona là 14 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội.
Real Racing Club ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Real Racing Club đứng thứ 20 tại La Liga, trung bình nhận 3,0 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −10. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Real Racing Club
Ngày 12/10/2026, Real Racing Club bước vào cuộc đấu với Valencia. Đội còn 16 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alvaro Fernandez | Hậu vệ | Spain |
| - | Gabriel Jimenez Carpintero | Tiền đạo | Spain |
| 1 | Simon Eriksson | Thủ môn | Sweden |
| 2 | Alvaro Mantilla | Hậu vệ | Spain |
| 3 | Aarón Martín | Tiền vệ | Spain |
| 4 | Manu Hernando | Hậu vệ | Spain |
| 5 | Pablo Ramón | Hậu vệ | Spain |
| 6 | Íñigo Sáinz-Maza | Tiền vệ | Spain |
| 7 | Giorgi Guliashvili | Tiền đạo | Georgia |
| 8 | André Almeida | Tiền vệ | Portugal |
| 9 | Juan Carlos Arana | Tiền đạo | Spain |
| 10 | Iñigo Vicente | Tiền vệ | Spain |
| 10 | Belal Attia | Tiền vệ | Egypt |
| 11 | Andrés Martín | Tiền vệ | Spain |
| 12 | Asier Villalibre | Tiền đạo | Spain |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | Spain |
| 14 | Maguette Gueye | Tiền vệ | Senegal |
| 15 | Pablo García | Tiền vệ | Spain |
| 16 | Facundo González | Hậu vệ | Uruguay |
| 17 | Jorge Salinas | Hậu vệ | Spain |
| 18 | Matteo Prati | Tiền vệ | Italy |
| 19 | Iker Luque | Tiền vệ | Spain |
| 20 | Sergio Canales | Tiền vệ | Spain |
| 21 | Yassir Zabiri | Tiền đạo | Morocco |
| 22 | Pedro Felipe | Hậu vệ | Brazil |
| 22 | Hugo Ruiz | Hậu vệ | Spain |
| 23 | Iván Martín | Tiền vệ | Spain |
| 24 | Jeanuël Belocian | Hậu vệ | France |
| 29 | Andrés Vallecillo | Tiền vệ | Spain |
| 31 | Laro Gómez | Thủ môn | Spain |
| 33 | Jorge Castellanos | Tiền vệ | Spain |
| 38 | Hugo Pérez | Tiền đạo | Spain |